Compound Thị trường hôm nay
Compound đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Compound chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp669,592.13. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 8,940,026 COMP, tổng vốn hóa thị trường của Compound tính bằng IDR là Rp90,808,633,222,769,502.24. Trong 24h qua, giá của Compound tính bằng IDR đã tăng Rp17,189.8, biểu thị mức tăng +2.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Compound tính bằng IDR là Rp13,812,651.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp390,468.99.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1COMP sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 COMP sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là +2.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá COMP/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 COMP/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Compound
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $46.09 | 3.17% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $46.09 | 2.79% |
The real-time trading price of COMP/USDT Spot is $46.09, with a 24-hour trading change of 3.17%, COMP/USDT Spot is $46.09 and 3.17%, and COMP/USDT Perpetual is $46.09 and 2.79%.
Bảng chuyển đổi Compound sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi COMP sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1COMP | 669,592.13IDR |
2COMP | 1,339,184.26IDR |
3COMP | 2,008,776.4IDR |
4COMP | 2,678,368.53IDR |
5COMP | 3,347,960.66IDR |
6COMP | 4,017,552.8IDR |
7COMP | 4,687,144.93IDR |
8COMP | 5,356,737.07IDR |
9COMP | 6,026,329.2IDR |
10COMP | 6,695,921.33IDR |
100COMP | 66,959,213.37IDR |
500COMP | 334,796,066.89IDR |
1000COMP | 669,592,133.79IDR |
5000COMP | 3,347,960,668.99IDR |
10000COMP | 6,695,921,337.98IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang COMP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.000001493COMP |
2IDR | 0.000002986COMP |
3IDR | 0.00000448COMP |
4IDR | 0.000005973COMP |
5IDR | 0.000007467COMP |
6IDR | 0.00000896COMP |
7IDR | 0.00001045COMP |
8IDR | 0.00001194COMP |
9IDR | 0.00001344COMP |
10IDR | 0.00001493COMP |
100000000IDR | 149.34COMP |
500000000IDR | 746.72COMP |
1000000000IDR | 1,493.44COMP |
5000000000IDR | 7,467.23COMP |
10000000000IDR | 14,934.46COMP |
Bảng chuyển đổi số tiền COMP sang IDR và IDR sang COMP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 COMP sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000000 IDR sang COMP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Compound phổ biến
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | $44.14USD |
![]() | €39.55EUR |
![]() | ₹3,687.56INR |
![]() | Rp669,592.13IDR |
![]() | $59.87CAD |
![]() | £33.15GBP |
![]() | ฿1,455.86THB |
Compound | 1 COMP |
---|---|
![]() | ₽4,078.92RUB |
![]() | R$240.09BRL |
![]() | د.إ162.1AED |
![]() | ₺1,506.6TRY |
![]() | ¥311.33CNY |
![]() | ¥6,356.24JPY |
![]() | $343.91HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 COMP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 COMP = $44.14 USD, 1 COMP = €39.55 EUR, 1 COMP = ₹3,687.56 INR, 1 COMP = Rp669,592.13 IDR, 1 COMP = $59.87 CAD, 1 COMP = £33.15 GBP, 1 COMP = ฿1,455.86 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LINK chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001465 |
![]() | 0.000000393 |
![]() | 0.0000181 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01536 |
![]() | 0.00005508 |
![]() | 0.0002708 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1936 |
![]() | 0.04974 |
![]() | 0.1393 |
![]() | 0.00001812 |
![]() | 23.47 |
![]() | 0.0000003942 |
![]() | 0.002536 |
![]() | 0.003685 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Compound của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Nhập số lượng COMP của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Compound hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Compound.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Compound sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Compound
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Compound sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Compound sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Compound sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Compound sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Compound (COMP)

2025年Sui Blockchain Comprehensive Analysis: Hướng dẫn cho nhà đầu tư và nhà phát triển
Khám phá những đột phá cách mạng và lợi thế độc đáo của Blockchain Sui, và nhận cái nhìn sâu sắc về sự phát triển bùng nổ và cơ hội đầu tư của hệ sinh thái Sui.

AI Rig Complex (ARC): Cuộc cách mạng Khung AI Thế hệ tiếp theo trong Hệ sinh thái Solana
Sứ mệnh của ARCs không chỉ nằm ở việc trở thành một framework AI hiệu suất cao, mà còn ở việc cố gắng làm cho việc phát triển AI trở nên dân chủ thông qua blockchain.

BUDDY: AI Coin That Embodies Compassion and Drives Fairness
Solod là “đối tác của kẻ bắt nạt Dolos,” một trí tuệ nhân tạo tượng trưng cho lòng thương hại, lòng tốt và công lý. Tìm hiểu cách mua BUDDY, phân tích xu hướng giá của nó và tham gia cộng đồng để khám phá các tính năng và tiềm năng trong tương lai.

Empowering Futures: gate Charity Donates Computers to Fenou Ile Orphanage in Benin
Tổ chức từ thiện Gate Charity tự hào công bố sáng kiến từ thiện mới nhất của mình, bao gồm quyên góp thiết bị máy tính thiết yếu để trao quyền cho trẻ em của trại trẻ mồ côi Fenou Ile ở Benin.

Gate.io AMA with Creator-A Comprehensive Ecosystem Built on Blockchain
Gate.io tổ chức một buổi AMA (Ask-Me-Anything) với Tony Tran, CEO của Creator và Vivian, CMO của Creator trong Cộng đồng Gate.io Exchange.

gate Web3 Perpetuals: Một DEX Perpetuals Web3-Ready không đ compromi
Bất kể chúng ta đang ở giai đoạn thị trường nào, sự phát triển trong lĩnh vực DeFi vẫn mạnh mẽ hơn bao giờ hết khi những nhà tầm nhìn Web3 đề ra kế hoạch chiến lược và các nhà giao dịch tiền điện tử ngày càng đổ mực hơn vào các nền tảng phi tập trung.
Tìm hiểu thêm về Compound (COMP)

Giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Các giao thức cho vay và phụ thuộc vào quản trị

Vay & Cho vay

Tổng quan về các dự án hệ sinh thái của a16z

ADAM Token: Tiền điện tử trí tuệ nhân tạo thế hệ tiếp theo đang hình thành tương lai của Blockchain
