Core DAO Thị trường hôm nay
Core DAO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CORE chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥3.08. Với nguồn cung lưu hành là 998,419,100 CORE, tổng vốn hóa thị trường của CORE tính bằng CNY là ¥21,715,279,897.2. Trong 24h qua, giá của CORE tính bằng CNY đã giảm ¥-0.05907, biểu thị mức giảm -1.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CORE tính bằng CNY là ¥102.13, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.11.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CORE sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CORE sang CNY là ¥3.08 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CORE/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CORE/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Core DAO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4366 | -2.08% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4359 | -1.42% |
The real-time trading price of CORE/USDT Spot is $0.4366, with a 24-hour trading change of -2.08%, CORE/USDT Spot is $0.4366 and -2.08%, and CORE/USDT Perpetual is $0.4359 and -1.42%.
Bảng chuyển đổi Core DAO sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi CORE sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CORE | 3.09CNY |
2CORE | 6.18CNY |
3CORE | 9.28CNY |
4CORE | 12.37CNY |
5CORE | 15.47CNY |
6CORE | 18.56CNY |
7CORE | 21.66CNY |
8CORE | 24.75CNY |
9CORE | 27.85CNY |
10CORE | 30.94CNY |
100CORE | 309.49CNY |
500CORE | 1,547.47CNY |
1000CORE | 3,094.94CNY |
5000CORE | 15,474.72CNY |
10000CORE | 30,949.44CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang CORE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.3231CORE |
2CNY | 0.6462CORE |
3CNY | 0.9693CORE |
4CNY | 1.29CORE |
5CNY | 1.61CORE |
6CNY | 1.93CORE |
7CNY | 2.26CORE |
8CNY | 2.58CORE |
9CNY | 2.9CORE |
10CNY | 3.23CORE |
1000CNY | 323.1CORE |
5000CNY | 1,615.53CORE |
10000CNY | 3,231.07CORE |
50000CNY | 16,155.38CORE |
100000CNY | 32,310.76CORE |
Bảng chuyển đổi số tiền CORE sang CNY và CNY sang CORE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CORE sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang CORE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Core DAO phổ biến
Core DAO | 1 CORE |
---|---|
![]() | $0.44USD |
![]() | €0.39EUR |
![]() | ₹36.66INR |
![]() | Rp6,656.48IDR |
![]() | $0.6CAD |
![]() | £0.33GBP |
![]() | ฿14.47THB |
Core DAO | 1 CORE |
---|---|
![]() | ₽40.55RUB |
![]() | R$2.39BRL |
![]() | د.إ1.61AED |
![]() | ₺14.98TRY |
![]() | ¥3.09CNY |
![]() | ¥63.19JPY |
![]() | $3.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CORE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CORE = $0.44 USD, 1 CORE = €0.39 EUR, 1 CORE = ₹36.66 INR, 1 CORE = Rp6,656.48 IDR, 1 CORE = $0.6 CAD, 1 CORE = £0.33 GBP, 1 CORE = ฿14.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.13 |
![]() | 0.0008442 |
![]() | 0.03905 |
![]() | 70.91 |
![]() | 33.43 |
![]() | 0.1186 |
![]() | 0.5831 |
![]() | 70.86 |
![]() | 416.31 |
![]() | 106.85 |
![]() | 297.06 |
![]() | 0.03894 |
![]() | 48,990.88 |
![]() | 0.0008464 |
![]() | 7.73 |
![]() | 5.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Core DAO của bạn
Nhập số lượng CORE của bạn
Nhập số lượng CORE của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Core DAO hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Core DAO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Core DAO sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Core DAO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Core DAO sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Core DAO sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Core DAO sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Core DAO sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Core DAO (CORE)

ThunderCore Coin: 關於TT代幣,你需要知道的事情
探索閃電核心:革新加密貨幣的高速區塊鏈。

MetalCore遊戲從以太坊的不可變zkEVM轉移到Solana以獲得更強的性能
MetaCore遊戲的關鍵計劃:資產和協議遷移到Solana

gateLive AMA回顧-MetalCore
MetalCore是一款由經驗豐富的遊戲開發團隊開發的AAA級科幻大型多人在線遊戲,擁有史詩級機甲和PvP戰鬥。建立聯盟,招募你的小隊,蒐集藍圖,擴大你的毀滅性機甲武器庫,追求星球霸權。獲得全球區塊鏈展覽的最佳區塊鏈遊戲和GAM3 2022年最佳射擊遊戲獎。

加密貨幣破產:柯克蘭與埃利斯律師事務所在賽爾銳、CORE科學、BlockFi和Voyager案件中獲得1.2億美元
比特幣反彈為一些加密貨幣公司帶來了財務穩定

Bitmain將向破產的比特幣挖礦公司Core Scientific注資5400萬美元
2024比特幣減半之前,加密貨幣公司將提高比特幣挖礦效率

CoreWeave,一家以太坊礦工公司,與微軟簽署了一份價值十億美元的人工智能計算合約
CoreWeave和微軟的合作將提升微軟的人工智能能力,同時促進區塊鏈技術的採用。
Tìm hiểu thêm về Core DAO (CORE)

Nghiên cứu cổng: Chính sách Web3 và Phát triển Kinh tế vĩ mô (28 tháng 3 - 2 tháng 4 năm 2025)

Tronscan C'est Quoi: Khám Phá Trình Duyệt Mạnh Mẽ của Blockchain TRON

Doge V4: Khám phá những đổi mới mới nhất trong hệ sinh thái Dogecoin

Khai thác Dogecoin trên nền tảng đám mây: Hướng dẫn toàn diện để thu lợi mà không cần phiền toái

Nghiên cứu sâu về tiền điện tử Cardano (ADA)
