Curve Thị trường hôm nay
Curve đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRV chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.4474. Với nguồn cung lưu hành là 1,310,769,700 CRV, tổng vốn hóa thị trường của CRV tính bằng EUR là €525,404,762.11. Trong 24h qua, giá của CRV tính bằng EUR đã giảm €-0.01835, biểu thị mức giảm -3.98%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRV tính bằng EUR là €13.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1615.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang EUR là €0.4474 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -3.98% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.4941 | -5.3% | |
![]() Giao ngay | $0.00000594 | -4.65% | |
![]() Giao ngay | $0.0002731 | -5.56% | |
![]() Giao ngay | $0.5023 | -2.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4941 | -3.97% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.4941, with a 24-hour trading change of -5.3%, CRV/USDT Spot is $0.4941 and -5.3%, and CRV/USDT Perpetual is $0.4941 and -3.97%.
Bảng chuyển đổi Curve sang Euro
Bảng chuyển đổi CRV sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 0.44EUR |
2CRV | 0.89EUR |
3CRV | 1.34EUR |
4CRV | 1.78EUR |
5CRV | 2.23EUR |
6CRV | 2.68EUR |
7CRV | 3.13EUR |
8CRV | 3.57EUR |
9CRV | 4.02EUR |
10CRV | 4.47EUR |
1000CRV | 447.41EUR |
5000CRV | 2,237.06EUR |
10000CRV | 4,474.12EUR |
50000CRV | 22,370.62EUR |
100000CRV | 44,741.24EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 2.23CRV |
2EUR | 4.47CRV |
3EUR | 6.7CRV |
4EUR | 8.94CRV |
5EUR | 11.17CRV |
6EUR | 13.41CRV |
7EUR | 15.64CRV |
8EUR | 17.88CRV |
9EUR | 20.11CRV |
10EUR | 22.35CRV |
100EUR | 223.5CRV |
500EUR | 1,117.53CRV |
1000EUR | 2,235.07CRV |
5000EUR | 11,175.37CRV |
10000EUR | 22,350.74CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang EUR và EUR sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CRV sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | $0.5USD |
![]() | €0.45EUR |
![]() | ₹41.72INR |
![]() | Rp7,575.77IDR |
![]() | $0.68CAD |
![]() | £0.38GBP |
![]() | ฿16.47THB |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | ₽46.15RUB |
![]() | R$2.72BRL |
![]() | د.إ1.83AED |
![]() | ₺17.05TRY |
![]() | ¥3.52CNY |
![]() | ¥71.91JPY |
![]() | $3.89HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $0.5 USD, 1 CRV = €0.45 EUR, 1 CRV = ₹41.72 INR, 1 CRV = Rp7,575.77 IDR, 1 CRV = $0.68 CAD, 1 CRV = £0.38 GBP, 1 CRV = ฿16.47 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.63 |
![]() | 0.006642 |
![]() | 0.3065 |
![]() | 558.29 |
![]() | 262.36 |
![]() | 0.9342 |
![]() | 4.59 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,277.53 |
![]() | 841.26 |
![]() | 2,338.75 |
![]() | 0.3073 |
![]() | 382,520.9 |
![]() | 0.006663 |
![]() | 60.76 |
![]() | 164.09 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)

Ежедневные новости | MicroStrategy снова купила BTC, Джастин Сан и другие магнаты купили CRV по низкой цене и полож

Curve Finance crvUSD, расширяет свою платформу стейблкоинов DeFi
Токен Curve DAO CRV находится на свободном падении тренда
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
