Curve Thị trường hôm nay
Curve đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của CRV chuyển đổi sang Indonesian Rupiah (IDR) là Rp7,301.19. Với nguồn cung lưu hành là 1,311,096,200 CRV, tổng vốn hóa thị trường của CRV tính bằng IDR là Rp145,213,317,985,049,277.61. Trong 24h qua, giá của CRV tính bằng IDR đã giảm Rp-296.9, biểu thị mức giảm -3.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của CRV tính bằng IDR là Rp233,158.83, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Rp2,735.92.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1CRV sang IDR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 CRV sang IDR là Rp IDR, với tỷ lệ thay đổi là -3.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá CRV/IDR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 CRV/IDR trong ngày qua.
Giao dịch Curve
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.481 | -4.08% | |
![]() Giao ngay | $0.00000579 | -2.85% | |
![]() Giao ngay | $0.0002678 | -4.04% | |
![]() Giao ngay | $0.48 | -3.95% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.4801 | -4.34% |
The real-time trading price of CRV/USDT Spot is $0.481, with a 24-hour trading change of -4.08%, CRV/USDT Spot is $0.481 and -4.08%, and CRV/USDT Perpetual is $0.4801 and -4.34%.
Bảng chuyển đổi Curve sang Indonesian Rupiah
Bảng chuyển đổi CRV sang IDR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CRV | 7,301.19IDR |
2CRV | 14,602.38IDR |
3CRV | 21,903.58IDR |
4CRV | 29,204.77IDR |
5CRV | 36,505.96IDR |
6CRV | 43,807.16IDR |
7CRV | 51,108.35IDR |
8CRV | 58,409.55IDR |
9CRV | 65,710.74IDR |
10CRV | 73,011.93IDR |
100CRV | 730,119.37IDR |
500CRV | 3,650,596.89IDR |
1000CRV | 7,301,193.79IDR |
5000CRV | 36,505,968.96IDR |
10000CRV | 73,011,937.92IDR |
Bảng chuyển đổi IDR sang CRV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IDR | 0.0001369CRV |
2IDR | 0.0002739CRV |
3IDR | 0.0004108CRV |
4IDR | 0.0005478CRV |
5IDR | 0.0006848CRV |
6IDR | 0.0008217CRV |
7IDR | 0.0009587CRV |
8IDR | 0.001095CRV |
9IDR | 0.001232CRV |
10IDR | 0.001369CRV |
1000000IDR | 136.96CRV |
5000000IDR | 684.81CRV |
10000000IDR | 1,369.63CRV |
50000000IDR | 6,848.19CRV |
100000000IDR | 13,696.39CRV |
Bảng chuyển đổi số tiền CRV sang IDR và IDR sang CRV ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CRV sang IDR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 IDR sang CRV, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Curve phổ biến
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | $0.48USD |
![]() | €0.43EUR |
![]() | ₹40.07INR |
![]() | Rp7,275.41IDR |
![]() | $0.65CAD |
![]() | £0.36GBP |
![]() | ฿15.82THB |
Curve | 1 CRV |
---|---|
![]() | ₽44.32RUB |
![]() | R$2.61BRL |
![]() | د.إ1.76AED |
![]() | ₺16.37TRY |
![]() | ¥3.38CNY |
![]() | ¥69.06JPY |
![]() | $3.74HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 CRV và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 CRV = $0.48 USD, 1 CRV = €0.43 EUR, 1 CRV = ₹40.07 INR, 1 CRV = Rp7,275.41 IDR, 1 CRV = $0.65 CAD, 1 CRV = £0.36 GBP, 1 CRV = ฿15.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IDR
ETH chuyển đổi sang IDR
USDT chuyển đổi sang IDR
XRP chuyển đổi sang IDR
BNB chuyển đổi sang IDR
SOL chuyển đổi sang IDR
USDC chuyển đổi sang IDR
DOGE chuyển đổi sang IDR
ADA chuyển đổi sang IDR
TRX chuyển đổi sang IDR
STETH chuyển đổi sang IDR
SMART chuyển đổi sang IDR
WBTC chuyển đổi sang IDR
LEO chuyển đổi sang IDR
TON chuyển đổi sang IDR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IDR, ETH sang IDR, USDT sang IDR, BNB sang IDR, SOL sang IDR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.001484 |
![]() | 0.0000003967 |
![]() | 0.00001837 |
![]() | 0.03297 |
![]() | 0.01543 |
![]() | 0.0000556 |
![]() | 0.0002787 |
![]() | 0.03294 |
![]() | 0.1957 |
![]() | 0.05052 |
![]() | 0.1388 |
![]() | 0.00001844 |
![]() | 23.17 |
![]() | 0.0000003987 |
![]() | 0.003633 |
![]() | 0.009918 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indonesian Rupiah nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IDR sang GT, IDR sang USDT, IDR sang BTC, IDR sang ETH, IDR sang USBT, IDR sang PEPE, IDR sang EIGEN, IDR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Curve của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Nhập số lượng CRV của bạn
Chọn Indonesian Rupiah
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indonesian Rupiah hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Curve hiện tại theo Indonesian Rupiah hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Curve.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Curve sang IDR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Curve
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Curve sang Indonesian Rupiah (IDR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Curve sang Indonesian Rupiah trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Curve sang Indonesian Rupiah?
4.Tôi có thể chuyển đổi Curve sang loại tiền tệ khác ngoài Indonesian Rupiah không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indonesian Rupiah (IDR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Curve (CRV)

第一行情|加密行情普跌;Curve CEO澄清关于UwU Lend黑客事件和CRV销毁的误解;Notcoin宣布空投申领结束
加密行情普跌,MAGA表现良好;Curve CEO澄清关于UwU Lend黑客事件和CRV销毁的误解;Notcoin宣布空投申领结束;下周 APE、MANTA 等代币迎来大额解锁

第一行情 | MicroStrategy再次买入比特币,孙宇晨等多位大佬抄底CRV看好后续发展,美国国税局发布加密纳税新指南
MicroStrategy再次买入比特币,孙宇晨等多位大佬抄底CRV看好后续发展,美国国税局发布加密纳税新指南,降息预期或让币圈迎来牛市。

Curve Finance CRVUSD,扩展其去中心化金融稳定币平台
Curve DAO Token CRV处于自由下跌趋势
Tìm hiểu thêm về Curve (CRV)

Token JAILSTOOL: Người sáng lập Barstool David Portnoy phản ứng với sự tranh cãi giao dịch Coin Meme

Mở Rugs 24 - Phân Tích Mô Hình Ba Bể Kaito

Thị trường tiền điện tử không hợp lý: HYPE, Thông tin sai lệch và Giá trị bị bỏ qua của Tiện ích Thực sự

Hypurr Fun là gì: Sự PumpFun của Hyperliquid

Với TGE đang đến gần, hãy nói về BERA "Hướng dẫn cơn sốt vàng" của StakeStone Berachain Vault
