DaiChuyển đổi Dai (DAI) sang Euro (EUR)

DAI/EUR: 1 DAI ≈ €0.8961 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Dai Thị trường hôm nay

Dai đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của DAI chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8961. Với nguồn cung lưu hành là 3,172,575,200 DAI, tổng vốn hóa thị trường của DAI tính bằng EUR là €2,547,215,029.96. Trong 24h qua, giá của DAI tính bằng EUR đã giảm €-0.0003586, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DAI tính bằng EUR là €1.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.7901.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DAI sang EUR

0.8961-0.04%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DAI sang EUR là €0.8961 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DAI/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DAI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Dai

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo DaiDAI/USDT
Giao ngay
$1
-0.04%

The real-time trading price of DAI/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of -0.04%, DAI/USDT Spot is $1 and -0.04%, and DAI/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Dai sang Euro

Bảng chuyển đổi DAI sang EUR

logo DaiSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1DAI
0.89EUR
2DAI
1.79EUR
3DAI
2.68EUR
4DAI
3.58EUR
5DAI
4.48EUR
6DAI
5.37EUR
7DAI
6.27EUR
8DAI
7.16EUR
9DAI
8.06EUR
10DAI
8.96EUR
1000DAI
896.17EUR
5000DAI
4,480.88EUR
10000DAI
8,961.77EUR
50000DAI
44,808.88EUR
100000DAI
89,617.77EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang DAI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Dai
1EUR
1.11DAI
2EUR
2.23DAI
3EUR
3.34DAI
4EUR
4.46DAI
5EUR
5.57DAI
6EUR
6.69DAI
7EUR
7.81DAI
8EUR
8.92DAI
9EUR
10.04DAI
10EUR
11.15DAI
100EUR
111.58DAI
500EUR
557.92DAI
1000EUR
1,115.85DAI
5000EUR
5,579.25DAI
10000EUR
11,158.5DAI

Bảng chuyển đổi số tiền DAI sang EUR và EUR sang DAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 DAI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang DAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Dai phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DAI = $1 USD, 1 DAI = €0.9 EUR, 1 DAI = ₹83.57 INR, 1 DAI = Rp15,174.44 IDR, 1 DAI = $1.36 CAD, 1 DAI = £0.75 GBP, 1 DAI = ฿32.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.02
logo BTCBTC
0.006749
logo ETHETH
0.314
logo USDTUSDT
558.38
logo XRPXRP
269.69
logo BNBBNB
0.952
logo USDCUSDC
557.87
logo SOLSOL
4.8
logo DOGEDOGE
3,423.49
logo TRXTRX
2,327.05
logo ADAADA
883.76
logo STETHSTETH
0.3125
logo SMARTSMART
403,833.57
logo WBTCWBTC
0.006745
logo LEOLEO
61.77
logo TONTON
169.94

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Dai của bạn

01

Nhập số lượng DAI của bạn

Nhập số lượng DAI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Dai hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Dai.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Dai sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Dai

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Dai sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Dai sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Dai sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Dai sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Dai (DAI)

Tìm hiểu thêm về Dai (DAI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.