DeFiChain Thị trường hôm nay
DeFiChain đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của DeFiChain chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.004703. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 876,462,300 DFI, tổng vốn hóa thị trường của DeFiChain tính bằng EUR là €3,693,274.74. Trong 24h qua, giá của DeFiChain tính bằng EUR đã tăng €0.0002329, biểu thị mức tăng +5.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của DeFiChain tính bằng EUR là €0.705, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.003897.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1DFI sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 DFI sang EUR là €0.004703 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +5.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá DFI/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 DFI/EUR trong ngày qua.
Giao dịch DeFiChain
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00525 | 5.21% |
The real-time trading price of DFI/USDT Spot is $0.00525, with a 24-hour trading change of 5.21%, DFI/USDT Spot is $0.00525 and 5.21%, and DFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi DeFiChain sang Euro
Bảng chuyển đổi DFI sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1DFI | 0EUR |
2DFI | 0EUR |
3DFI | 0.01EUR |
4DFI | 0.01EUR |
5DFI | 0.02EUR |
6DFI | 0.02EUR |
7DFI | 0.03EUR |
8DFI | 0.03EUR |
9DFI | 0.04EUR |
10DFI | 0.04EUR |
100000DFI | 470.34EUR |
500000DFI | 2,351.73EUR |
1000000DFI | 4,703.47EUR |
5000000DFI | 23,517.37EUR |
10000000DFI | 47,034.75EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang DFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 212.6DFI |
2EUR | 425.21DFI |
3EUR | 637.82DFI |
4EUR | 850.43DFI |
5EUR | 1,063.04DFI |
6EUR | 1,275.65DFI |
7EUR | 1,488.26DFI |
8EUR | 1,700.87DFI |
9EUR | 1,913.47DFI |
10EUR | 2,126.08DFI |
100EUR | 21,260.87DFI |
500EUR | 106,304.38DFI |
1000EUR | 212,608.76DFI |
5000EUR | 1,063,043.81DFI |
10000EUR | 2,126,087.62DFI |
Bảng chuyển đổi số tiền DFI sang EUR và EUR sang DFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 DFI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang DFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1DeFiChain phổ biến
DeFiChain | 1 DFI |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.44INR |
![]() | Rp79.64IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.17THB |
DeFiChain | 1 DFI |
---|---|
![]() | ₽0.49RUB |
![]() | R$0.03BRL |
![]() | د.إ0.02AED |
![]() | ₺0.18TRY |
![]() | ¥0.04CNY |
![]() | ¥0.76JPY |
![]() | $0.04HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 DFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 DFI = $0.01 USD, 1 DFI = €0 EUR, 1 DFI = ₹0.44 INR, 1 DFI = Rp79.64 IDR, 1 DFI = $0.01 CAD, 1 DFI = £0 GBP, 1 DFI = ฿0.17 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.82 |
![]() | 0.006696 |
![]() | 0.3084 |
![]() | 558.35 |
![]() | 262.1 |
![]() | 0.9444 |
![]() | 4.65 |
![]() | 557.93 |
![]() | 3,341.5 |
![]() | 863.26 |
![]() | 2,368.53 |
![]() | 0.3094 |
![]() | 397,789.02 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 60.89 |
![]() | 43.72 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng DeFiChain của bạn
Nhập số lượng DFI của bạn
Nhập số lượng DFI của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá DeFiChain hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua DeFiChain.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi DeFiChain sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua DeFiChain
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ DeFiChain sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ DeFiChain sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ DeFiChain sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi DeFiChain sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến DeFiChain (DFI)
TGF1cmEgSy4gSW5hbWVkaW5vdmEsIEdhdGUuaW8gQ0dFTyBvbGFyYWsgeWVuaSBiaXIgZ8O2cmV2ZSBhZMSxbSBhdMSxeW9yLCBEdWJhaSBaaXJ2ZWxlcmluZGUgV2ViMyB2ZSBUcmFkRmkgxLDFn2JpcmxpxJ9pbmkgRGVzdGVrbGl5b3I=
MTEtMTMgQXJhbMSxayAyMDI0IHRhcmlobGVyaSBhcmFzxLFuZGEsIEdhdGUuaW8nZGEgeWVuaSBhdGFuYW4gQmHFnyBFa29ub21pIEfDtnJldmxpc2kgTGF1cmEgSy4gSW5hbWVkaW5vdmEsIGfDtnJldmluZSBnw7zDp2zDvCBiaXIgYmHFn2xhbmfEscOnIHlhcGFyYWsgaWtpIMO2bmRlIGdlbGVuIER1YmFpIGV0a2lubGnEn2luZSBrYXTEsWxkxLEu
QW5hbGl6OiBCaXRjb2luIHZlIFRyYWRGaSBWYXJsxLFrIFTDvHJsZXJpIEFyYXPEsW5kYWtpIMSwbGnFn2tp
Qml0Y29pbiBWb2xhdGlsaXRlc2kgdmUgS3VydW1zYWwgS3JpcHRvIFBhcmEgQmVuaW1zZW1lc2ksIEJUQyduaW4gR2VsZW5la3NlbCBZYXTEsXLEsW0gVmFybMSxa2xhcsSxIGlsZSDEsGxpxZ9raXNpbmkgRXRraWxpeW9y
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCaXRjb2luIER1cmd1bmx1xJ91IHZlIETDvHplbmxleWljaSBCZWxpcnNpemxpa2xlciBQaXlhc2EgR8O8dmVuaW5pIFRyYWRGaSd5ZSBLYXlkxLFyxLFya2VuIFlhdMSxcsSxbWPEsWxhciDDnHplcmluZGUgQmFza8SxIFlhcmF0xLF5b3I=
RMO8emVubGV5aWNpIGJlbGlyc2l6bGlrbGVyLCBla29ub21payBlbmRpxZ9lbGVyIHZlIGR1cmHEn2FuIEJpdGNvaW4gZml5YXRsYXLEsSBuZWRlbml5bGUgeWF0xLFyxLFtY8SxbGFyxLFuIGtyaXB0byBwYXJhbGFyYSBvbGFuIGlsZ2lzaSBhemFsbcSxxZ90xLFyLiBCdSBhcmFkYSwgRmVkZXJhbCBSZXplcnYgZmFpeiBhcnTEsXLEsW3EsW7EsW4gZHVybWFzxLEgb2xhc8SxbMSxxJ/EsSBpdm1lIGthemFuZMSxa8OnYSBUcmFkRmkgZ8O8dmVuaSBhcnRtYWt0YWTEsXIu
VHJhZEZpLCBCbG9rIFppbmNpcmkgw7x6ZXJpbmRlIGRpaml0YWwgdGFodmlsIHRpY2FyZXQgcGxhdGZvcm11IG9sdcWfdHVyYWNhaw==
RGlqaXRhbCBUYWh2aWxsZXJpbiBBdmFudGFqbGFyxLEgdmUgWm9ybHVrbGFyxLE=
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCaXRjb2luJ2luIEJvxJ9hIEtvxZ91c3UsIEV0aGVyZXVtJ3VuIFN0YWtpbmcgU2Fyc8SxbnTEsXPEsSB2ZSBEw7x6ZW5sZXlpY2kgRW5kacWfZWxlcjsgVHJhZEZpLCBGZWQnaW4gRmFpeiBBcnTEscWfbGFyxLFuxLEgU2F2dW51cmtlbiBTYWJpdCBLYWxkxLE=
Qml0Y29pbiwgb2x1bWx1IHJlemVydi1yaXNrIMOnYXJwYW7EsXlsYSBiw7x5w7xrIGJvxJ9hIHBpeWFzYXPEsSBzaW55YWxpIHZlcml5b3IsIEV0aGVyZXVtIHN0YWtpbmcgcGF5xLFuZGFraSBkZcSfacWfaW1pIGfDtnLDvHlvciwgU0VDIHNlcnQgdHV0dW11bnUgc2F2dW51eW9yLCBCb0Ugc3RhYmlsY29pbmxlcmRlIHPEsW7EsXJsYXIgw7ZuZXJpeW9yLiBIaXNzZWxlciBwaXlhc2FsYXLEsSBrYXphbsSxbWxhcsSxIHZlIEZlZCBhw6fEsWtsYW1hbGFyxLFuxLEgZGXEn2VybGVuZGlyaXJrZW4gYsO8ecO8ayDDtmzDp8O8ZGUgZGXEn2nFn21leiBrYWxkxLEu
V2ViMyB2ZSBUcmFkRmkgYXJhc8SxbmRha2kga8O2cHLDvHnDvCBuYXPEsWwga3VyYXLEsXo=
VHJhZEZpIHZlIERlRmknbmluIGVudGVncmFzeW9udSBXZWIzJ8O8IGdlbmnFn2xldGVjZWs=