Ethereum Thị trường hôm nay
Ethereum đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Ethereum chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴75,255.43. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 120,669,500 ETH, tổng vốn hóa thị trường của Ethereum tính bằng UAH là ₴375,429,101,801,317.25. Trong 24h qua, giá của Ethereum tính bằng UAH đã tăng ₴876.96, biểu thị mức tăng +1.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Ethereum tính bằng UAH là ₴201,677.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴17.9.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ETH sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ETH sang UAH là ₴ UAH, với tỷ lệ thay đổi là +1.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ETH/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ETH/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Ethereum
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1,819.65 | 1.44% | |
![]() Giao ngay | $0.02164 | 0.04% | |
![]() Giao ngay | $1,817 | 1.15% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $1,818.35 | 1.67% |
The real-time trading price of ETH/USDT Spot is $1,819.65, with a 24-hour trading change of 1.44%, ETH/USDT Spot is $1,819.65 and 1.44%, and ETH/USDT Perpetual is $1,818.35 and 1.67%.
Bảng chuyển đổi Ethereum sang Ukrainian Hryvnia
Bảng chuyển đổi ETH sang UAH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ETH | 75,255.43UAH |
2ETH | 150,510.87UAH |
3ETH | 225,766.31UAH |
4ETH | 301,021.75UAH |
5ETH | 376,277.19UAH |
6ETH | 451,532.62UAH |
7ETH | 526,788.06UAH |
8ETH | 602,043.5UAH |
9ETH | 677,298.94UAH |
10ETH | 752,554.38UAH |
100ETH | 7,525,543.8UAH |
500ETH | 37,627,719.02UAH |
1000ETH | 75,255,438.05UAH |
5000ETH | 376,277,190.25UAH |
10000ETH | 752,554,380.51UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang ETH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UAH | 0.00001328ETH |
2UAH | 0.00002657ETH |
3UAH | 0.00003986ETH |
4UAH | 0.00005315ETH |
5UAH | 0.00006644ETH |
6UAH | 0.00007972ETH |
7UAH | 0.00009301ETH |
8UAH | 0.0001063ETH |
9UAH | 0.0001195ETH |
10UAH | 0.0001328ETH |
10000000UAH | 132.88ETH |
50000000UAH | 664.4ETH |
100000000UAH | 1,328.8ETH |
500000000UAH | 6,644.03ETH |
1000000000UAH | 13,288.07ETH |
Bảng chuyển đổi số tiền ETH sang UAH và UAH sang ETH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ETH sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 UAH sang ETH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Ethereum phổ biến
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | $1,820.31USD |
![]() | €1,630.82EUR |
![]() | ₹152,073.07INR |
![]() | Rp27,613,621.59IDR |
![]() | $2,469.07CAD |
![]() | £1,367.05GBP |
![]() | ฿60,038.92THB |
Ethereum | 1 ETH |
---|---|
![]() | ₽168,212.48RUB |
![]() | R$9,901.21BRL |
![]() | د.إ6,685.09AED |
![]() | ₺62,131.55TRY |
![]() | ¥12,839.01CNY |
![]() | ¥262,127.73JPY |
![]() | $14,182.76HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ETH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ETH = $1,820.31 USD, 1 ETH = €1,630.82 EUR, 1 ETH = ₹152,073.07 INR, 1 ETH = Rp27,613,621.59 IDR, 1 ETH = $2,469.07 CAD, 1 ETH = £1,367.05 GBP, 1 ETH = ฿60,038.92 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
SMART chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
LEO chuyển đổi sang UAH
LINK chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5338 |
![]() | 0.0001439 |
![]() | 0.006644 |
![]() | 12.09 |
![]() | 5.68 |
![]() | 0.02024 |
![]() | 0.09949 |
![]() | 12.09 |
![]() | 71.02 |
![]() | 18.23 |
![]() | 50.68 |
![]() | 0.006643 |
![]() | 8,289.38 |
![]() | 0.0001444 |
![]() | 1.31 |
![]() | 0.9316 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Nhập số lượng Ethereum của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Nhập số lượng ETH của bạn
Chọn Ukrainian Hryvnia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Ethereum hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Ethereum.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Ethereum sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Ethereum
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Ethereum sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Ethereum sang Ukrainian Hryvnia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Ethereum sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Ethereum (ETH)

Aethir Edge y el Potencial de la Tendencia DePin en la Próxima Temporada de Alza
Una de las tendencias más emocionantes a tener en cuenta en la próxima temporada alcista es DePin (Redes de Infraestructura Física Descentralizada), una tendencia que aprovecha la cadena de bloques para revolucionar la forma en que se administra y opera la infraestructura física.

Noticias diarias | BTC está a punto de rebotar en el nivel de resistencia clave, vienen noticias alcistas de ETH
Las altcoins superan a Bitcoin en un rally generalizado

Aethir (ATH) - Infraestructura en la nube descentralizada en IA y juegos
En este artículo, exploraremos cómo funciona Aethir, su potencial en IA y juegos, y por qué es un actor importante en el espacio de la infraestructura de nube descentralizada.

Noticias diarias | BTC continuó fluctuando, ETH ETF ha experimentado salidas netas durante 13 días consecutivos
SUI, OP y otros tokens se desbloquearán en grandes cantidades esta semana

Noticias diarias | Ethereum Al Contado ETF vio salidas netas durante 12 días consecutivos, el TVL de Sonic Network superó los $850 millones
El TVL de Sonic Networks ahora es de $854 millones, un aumento del 83% en el último mes

Raffle Coin (RAFF): Explosive Presale Success and Its Rapid Growth with Ethereum (ETH) and Pepe
En este artículo, profundizaremos en los factores que han contribuido al éxito de Raffle Coin, cómo está aprovechando Ethereum (ETH) y la influencia de los memes de Pepe para crecer rápidamente.
Tìm hiểu thêm về Ethereum (ETH)

Các chỉ số vị thế của 10 đồng tiền điện tử thay thế hàng đầu

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu cổng: Mỹ đề xuất 'Trái phiếu Bitcoin' để xây dựng dự trữ BTC; Phí Blob Ethereum giảm mạnh kể từ khi nâng cấp Dencun
