Flux Thị trường hôm nay
Flux đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của FLUX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥1.52. Với nguồn cung lưu hành là 382,414,050 FLUX, tổng vốn hóa thị trường của FLUX tính bằng CNY là ¥4,113,030,474.27. Trong 24h qua, giá của FLUX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.02594, biểu thị mức giảm -1.69%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của FLUX tính bằng CNY là ¥23.48, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.1156.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1FLUX sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 FLUX sang CNY là ¥1.52 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.69% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá FLUX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 FLUX/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Flux
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.214 | -1.87% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2139 | 0% |
The real-time trading price of FLUX/USDT Spot is $0.214, with a 24-hour trading change of -1.87%, FLUX/USDT Spot is $0.214 and -1.87%, and FLUX/USDT Perpetual is $0.2139 and 0%.
Bảng chuyển đổi Flux sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi FLUX sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1FLUX | 1.52CNY |
2FLUX | 3.05CNY |
3FLUX | 4.58CNY |
4FLUX | 6.11CNY |
5FLUX | 7.64CNY |
6FLUX | 9.17CNY |
7FLUX | 10.7CNY |
8FLUX | 12.23CNY |
9FLUX | 13.76CNY |
10FLUX | 15.29CNY |
100FLUX | 152.98CNY |
500FLUX | 764.91CNY |
1000FLUX | 1,529.83CNY |
5000FLUX | 7,649.19CNY |
10000FLUX | 15,298.39CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang FLUX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.6536FLUX |
2CNY | 1.3FLUX |
3CNY | 1.96FLUX |
4CNY | 2.61FLUX |
5CNY | 3.26FLUX |
6CNY | 3.92FLUX |
7CNY | 4.57FLUX |
8CNY | 5.22FLUX |
9CNY | 5.88FLUX |
10CNY | 6.53FLUX |
1000CNY | 653.66FLUX |
5000CNY | 3,268.31FLUX |
10000CNY | 6,536.63FLUX |
50000CNY | 32,683.17FLUX |
100000CNY | 65,366.35FLUX |
Bảng chuyển đổi số tiền FLUX sang CNY và CNY sang FLUX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 FLUX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang FLUX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Flux phổ biến
Flux | 1 FLUX |
---|---|
![]() | $0.22USD |
![]() | €0.19EUR |
![]() | ₹18.06INR |
![]() | Rp3,279.7IDR |
![]() | $0.29CAD |
![]() | £0.16GBP |
![]() | ฿7.13THB |
Flux | 1 FLUX |
---|---|
![]() | ₽19.98RUB |
![]() | R$1.18BRL |
![]() | د.إ0.79AED |
![]() | ₺7.38TRY |
![]() | ¥1.52CNY |
![]() | ¥31.13JPY |
![]() | $1.68HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 FLUX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 FLUX = $0.22 USD, 1 FLUX = €0.19 EUR, 1 FLUX = ₹18.06 INR, 1 FLUX = Rp3,279.7 IDR, 1 FLUX = $0.29 CAD, 1 FLUX = £0.16 GBP, 1 FLUX = ฿7.13 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.17 |
![]() | 0.0008572 |
![]() | 0.03989 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34.25 |
![]() | 0.1204 |
![]() | 0.5978 |
![]() | 70.86 |
![]() | 430.96 |
![]() | 112.25 |
![]() | 296.26 |
![]() | 0.03969 |
![]() | 51,295.08 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Flux của bạn
Nhập số lượng FLUX của bạn
Nhập số lượng FLUX của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Flux hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Flux.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Flux sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Flux
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Flux sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Flux sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Flux sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Flux sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Flux (FLUX)

Kenaikan Cronos (CRO): Penerbitan token kontroversial dan efek Trump mendorong pump
Sebagai inti dari ekosistem Crypto.com, penerbitan token CRO telah memicu diskusi tata kelola Cronos yang intens.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Mengapa token Scallop (SCA), bintang DeFi di blockchain, terus turun?
Scallop adalah protokol keuangan terdesentralisasi (DeFi) berbasis blockchain Sui, dengan layanan peminjaman peer-to-peer di intinya

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.
Tìm hiểu thêm về Flux (FLUX)

Crypt ONDO là gì: Khám phá sự tích hợp giữa DeFi và RWA

Người mới cũng có thể thành thạo AI: Hướng dẫn tạo tác nhân MyShell No-Code cho người mới

Hiểu về Hyberbolic: Nền tảng trí tuệ nhân tạo truy cập mở

CAT Protocol là gì?

Tổng quan về Thử nghiệm Quỹ Tokenized BUIDL của BlackRock: Cấu trúc, Tiến triển và Thách thức
