Gems Thị trường hôm nay
Gems đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Gems chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.02902. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 512,066,720 GEMS, tổng vốn hóa thị trường của Gems tính bằng EUR là €13,316,516.59. Trong 24h qua, giá của Gems tính bằng EUR đã tăng €0.005587, biểu thị mức tăng +23.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Gems tính bằng EUR là €0.3838, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.012.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1GEMS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 GEMS sang EUR là €0.02902 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +23.48% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá GEMS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 GEMS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Gems
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0326 | 23.01% |
The real-time trading price of GEMS/USDT Spot is $0.0326, with a 24-hour trading change of 23.01%, GEMS/USDT Spot is $0.0326 and 23.01%, and GEMS/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Gems sang Euro
Bảng chuyển đổi GEMS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEMS | 0.02EUR |
2GEMS | 0.05EUR |
3GEMS | 0.08EUR |
4GEMS | 0.11EUR |
5GEMS | 0.14EUR |
6GEMS | 0.17EUR |
7GEMS | 0.2EUR |
8GEMS | 0.23EUR |
9GEMS | 0.26EUR |
10GEMS | 0.29EUR |
10000GEMS | 290.27EUR |
50000GEMS | 1,451.35EUR |
100000GEMS | 2,902.71EUR |
500000GEMS | 14,513.58EUR |
1000000GEMS | 29,027.16EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang GEMS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 34.45GEMS |
2EUR | 68.9GEMS |
3EUR | 103.35GEMS |
4EUR | 137.8GEMS |
5EUR | 172.25GEMS |
6EUR | 206.7GEMS |
7EUR | 241.15GEMS |
8EUR | 275.6GEMS |
9EUR | 310.05GEMS |
10EUR | 344.5GEMS |
100EUR | 3,445.04GEMS |
500EUR | 17,225.24GEMS |
1000EUR | 34,450.49GEMS |
5000EUR | 172,252.46GEMS |
10000EUR | 344,504.93GEMS |
Bảng chuyển đổi số tiền GEMS sang EUR và EUR sang GEMS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 GEMS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang GEMS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Gems phổ biến
Gems | 1 GEMS |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.71INR |
![]() | Rp491.5IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.07THB |
Gems | 1 GEMS |
---|---|
![]() | ₽2.99RUB |
![]() | R$0.18BRL |
![]() | د.إ0.12AED |
![]() | ₺1.11TRY |
![]() | ¥0.23CNY |
![]() | ¥4.67JPY |
![]() | $0.25HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 GEMS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 GEMS = $0.03 USD, 1 GEMS = €0.03 EUR, 1 GEMS = ₹2.71 INR, 1 GEMS = Rp491.5 IDR, 1 GEMS = $0.04 CAD, 1 GEMS = £0.02 GBP, 1 GEMS = ฿1.07 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
LINK chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.99 |
![]() | 0.006724 |
![]() | 0.3116 |
![]() | 558.24 |
![]() | 262.3 |
![]() | 0.9441 |
![]() | 4.68 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,327.55 |
![]() | 861.66 |
![]() | 2,347.51 |
![]() | 0.3115 |
![]() | 396,376.42 |
![]() | 0.00674 |
![]() | 61.63 |
![]() | 44.08 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Gems của bạn
Nhập số lượng GEMS của bạn
Nhập số lượng GEMS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Gems hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Gems.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Gems sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Gems
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Gems sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Gems sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Gems sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Gems sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Gems (GEMS)

Благодійність Gate запускає Ocean Gems NFT, щоб підтримати охорону морської екології на Філіппінах
gate Charity, глобальна благодійна організація gate Group, оголошує про запуск gate Charity Ocean Gems _Філіппіни_ Колекція NFT.

Як стабілізувати ваші доходи на волатильному ринку? Gate.io Copy Trading Lead Traders «Hidden Gems» тут для вас!
Tìm hiểu thêm về Gems (GEMS)

Nghiên cứu của gate: Solayer TVL đạt mức ATH mới là $434 triệu, khi Quốc hội Mỹ đề cập đến quy định về tài sản kỹ thuật số

Mạng chính Sonic được triển khai: Có thể câu chuyện về hiệu suất, trao đổi Token và phát quà có thể làm lại đỉnh cao của Fantom không?

Nghiên cứu cửa: Luồng tiền Stablecoin liên tục rời khỏi CEX, EigenLayer Ra mắt Giai đoạn Thứ hai của Chương trình Airdrop Staking

Trò chơi Web3 fantasy Chibi Clash ($CLASH) sắp trải qua sự kiện TGE (Token Generation Event) của mình, với một số điểm nổi bật đáng chú ý

Metahero là gì?
