ITEMVERSEChuyển đổi ITEMVERSE (ITEM) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

ITEM/CNY: 1 ITEM ≈ ¥0.0005266 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

ITEMVERSE Thị trường hôm nay

ITEMVERSE đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ITEM chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.0005266. Với nguồn cung lưu hành là 0 ITEM, tổng vốn hóa thị trường của ITEM tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của ITEM tính bằng CNY đã giảm ¥-0.00001184, biểu thị mức giảm -2.2%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ITEM tính bằng CNY là ¥1.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.0003583.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ITEM sang CNY

¥0.0005266-2.2%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ITEM sang CNY là ¥0.0005266 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -2.2% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ITEM/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ITEM/CNY trong ngày qua.

Giao dịch ITEMVERSE

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo ITEMVERSEITEM/USDT
Giao ngay
$0.00007467
-2.2%

The real-time trading price of ITEM/USDT Spot is $0.00007467, with a 24-hour trading change of -2.2%, ITEM/USDT Spot is $0.00007467 and -2.2%, and ITEM/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi ITEMVERSE sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi ITEM sang CNY

logo ITEMVERSESố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1ITEM
0CNY
2ITEM
0CNY
3ITEM
0CNY
4ITEM
0CNY
5ITEM
0CNY
6ITEM
0CNY
7ITEM
0CNY
8ITEM
0CNY
9ITEM
0CNY
10ITEM
0CNY
1000000ITEM
526.66CNY
5000000ITEM
2,633.31CNY
10000000ITEM
5,266.62CNY
50000000ITEM
26,333.12CNY
100000000ITEM
52,666.24CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang ITEM

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo ITEMVERSE
1CNY
1,898.74ITEM
2CNY
3,797.49ITEM
3CNY
5,696.24ITEM
4CNY
7,594.99ITEM
5CNY
9,493.74ITEM
6CNY
11,392.49ITEM
7CNY
13,291.24ITEM
8CNY
15,189.99ITEM
9CNY
17,088.74ITEM
10CNY
18,987.49ITEM
100CNY
189,874.94ITEM
500CNY
949,374.7ITEM
1000CNY
1,898,749.4ITEM
5000CNY
9,493,747ITEM
10000CNY
18,987,494ITEM

Bảng chuyển đổi số tiền ITEM sang CNY và CNY sang ITEM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ITEM sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang ITEM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1ITEMVERSE phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ITEM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ITEM = $0 USD, 1 ITEM = €0 EUR, 1 ITEM = ₹0.01 INR, 1 ITEM = Rp1.13 IDR, 1 ITEM = $0 CAD, 1 ITEM = £0 GBP, 1 ITEM = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.17
logo BTCBTC
0.0008541
logo ETHETH
0.03958
logo USDTUSDT
70.9
logo XRPXRP
33.31
logo BNBBNB
0.1199
logo SOLSOL
0.595
logo USDCUSDC
70.86
logo DOGEDOGE
422.66
logo ADAADA
109.44
logo TRXTRX
298.18
logo STETHSTETH
0.03956
logo SMARTSMART
50,347.87
logo WBTCWBTC
0.0008561
logo LEOLEO
7.82
logo LINKLINK
5.59

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng ITEMVERSE của bạn

01

Nhập số lượng ITEM của bạn

Nhập số lượng ITEM của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ITEMVERSE hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ITEMVERSE.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ITEMVERSE sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua ITEMVERSE

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ ITEMVERSE sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ITEMVERSE sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ITEMVERSE sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi ITEMVERSE sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến ITEMVERSE (ITEM)

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何ですか?暗号市場におけるエアドロップコインのガイド

エアドロップとは何か、なぜそんなに人気があるのか?エアドロップコインに安全に参加し、詐欺を回避し、機会を最大化するにはどうすればよいでしょうか?Gate.io、暗号エアドロッププログラムに効率的に参加するための手順をご案内します。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-26
Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Pi通貨の価値は今日いくらですか?

Piコインの価値に興味がありますか?

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Piネットワークアプリについて知っておく必要があるすべて

Pi Networkアプリを見つけてください:モバイル暗号通貨のマイニング、ウォレット管理、そして成長するエコシステムへの入口。Piの使用方法、KYCのナビゲーション、そして暗号通貨愛好家や初心者向けの包括的なガイドで、実世界のアプリケーションを探索して学びます。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン:購入方法、利点、価格予測

FCバルセロナファントークン(BAR)エコシステムを探索:購入方法、独占特典、価格予測、投票権について学ぶ。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDコイン:価格、供給、およびWeb3アイデンティティトークンの購入方法

SPACE IDの探求:Web3のアイデンティティ革命。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20
Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Ronin CoinとRON Tokenの購入方法は?

Axie InfinityのブロックチェーンのネイティブトークンであるRoninコイン(RON)の力を発見してください。

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-20

Tìm hiểu thêm về ITEMVERSE (ITEM)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.