LayerZero Thị trường hôm nay
LayerZero đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZRO chuyển đổi sang Brazilian Real (BRL) là R$16.33. Với nguồn cung lưu hành là 111,152,856 ZRO, tổng vốn hóa thị trường của ZRO tính bằng BRL là R$9,878,854,287.6. Trong 24h qua, giá của ZRO tính bằng BRL đã giảm R$-0.2581, biểu thị mức giảm -1.56%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZRO tính bằng BRL là R$41.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R$8.07.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRO sang BRL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRO sang BRL là R$16.33 BRL, với tỷ lệ thay đổi là -1.56% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZRO/BRL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRO/BRL trong ngày qua.
Giao dịch LayerZero
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.99 | -1.31% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.99 | -1.58% |
The real-time trading price of ZRO/USDT Spot is $2.99, with a 24-hour trading change of -1.31%, ZRO/USDT Spot is $2.99 and -1.31%, and ZRO/USDT Perpetual is $2.99 and -1.58%.
Bảng chuyển đổi LayerZero sang Brazilian Real
Bảng chuyển đổi ZRO sang BRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZRO | 16.33BRL |
2ZRO | 32.67BRL |
3ZRO | 49.01BRL |
4ZRO | 65.35BRL |
5ZRO | 81.69BRL |
6ZRO | 98.03BRL |
7ZRO | 114.37BRL |
8ZRO | 130.71BRL |
9ZRO | 147.05BRL |
10ZRO | 163.39BRL |
100ZRO | 1,633.96BRL |
500ZRO | 8,169.82BRL |
1000ZRO | 16,339.65BRL |
5000ZRO | 81,698.28BRL |
10000ZRO | 163,396.57BRL |
Bảng chuyển đổi BRL sang ZRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BRL | 0.0612ZRO |
2BRL | 0.1224ZRO |
3BRL | 0.1836ZRO |
4BRL | 0.2448ZRO |
5BRL | 0.306ZRO |
6BRL | 0.3672ZRO |
7BRL | 0.4284ZRO |
8BRL | 0.4896ZRO |
9BRL | 0.5508ZRO |
10BRL | 0.612ZRO |
10000BRL | 612ZRO |
50000BRL | 3,060.03ZRO |
100000BRL | 6,120.07ZRO |
500000BRL | 30,600.39ZRO |
1000000BRL | 61,200.79ZRO |
Bảng chuyển đổi số tiền ZRO sang BRL và BRL sang ZRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZRO sang BRL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 BRL sang ZRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LayerZero phổ biến
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | $3USD |
![]() | €2.69EUR |
![]() | ₹250.96INR |
![]() | Rp45,569.89IDR |
![]() | $4.07CAD |
![]() | £2.26GBP |
![]() | ฿99.08THB |
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | ₽277.6RUB |
![]() | R$16.34BRL |
![]() | د.إ11.03AED |
![]() | ₺102.53TRY |
![]() | ¥21.19CNY |
![]() | ¥432.58JPY |
![]() | $23.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRO = $3 USD, 1 ZRO = €2.69 EUR, 1 ZRO = ₹250.96 INR, 1 ZRO = Rp45,569.89 IDR, 1 ZRO = $4.07 CAD, 1 ZRO = £2.26 GBP, 1 ZRO = ฿99.08 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BRL
ETH chuyển đổi sang BRL
USDT chuyển đổi sang BRL
XRP chuyển đổi sang BRL
BNB chuyển đổi sang BRL
SOL chuyển đổi sang BRL
USDC chuyển đổi sang BRL
DOGE chuyển đổi sang BRL
ADA chuyển đổi sang BRL
TRX chuyển đổi sang BRL
STETH chuyển đổi sang BRL
SMART chuyển đổi sang BRL
WBTC chuyển đổi sang BRL
LEO chuyển đổi sang BRL
LINK chuyển đổi sang BRL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BRL, ETH sang BRL, USDT sang BRL, BNB sang BRL, SOL sang BRL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 4.11 |
![]() | 0.001107 |
![]() | 0.05132 |
![]() | 91.94 |
![]() | 43.2 |
![]() | 0.1555 |
![]() | 0.7715 |
![]() | 91.88 |
![]() | 548.07 |
![]() | 141.92 |
![]() | 386.65 |
![]() | 0.0513 |
![]() | 65,286.64 |
![]() | 0.00111 |
![]() | 10.15 |
![]() | 7.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Brazilian Real nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BRL sang GT, BRL sang USDT, BRL sang BTC, BRL sang ETH, BRL sang USBT, BRL sang PEPE, BRL sang EIGEN, BRL sang OG, v.v.
Nhập số lượng LayerZero của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Chọn Brazilian Real
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Brazilian Real hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LayerZero hiện tại theo Brazilian Real hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LayerZero.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LayerZero sang BRL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua LayerZero
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LayerZero sang Brazilian Real (BRL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Brazilian Real trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang Brazilian Real?
4.Tôi có thể chuyển đổi LayerZero sang loại tiền tệ khác ngoài Brazilian Real không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Brazilian Real (BRL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LayerZero (ZRO)
Tìm hiểu thêm về LayerZero (ZRO)

LayerZero Crypto: Người thay đổi trò chơi trong khả năng tương tác chuỗi cross

Bao nhiêu là 1 TON? Một hướng dẫn đầy đủ để hiểu về Toncoin (TON) và Giá trị thị trường của nó

Tổng quan về các Token được nắm giữ bởi các Nhà cung cấp thanh khoản hàng đầu

The Airdrop Meta: a Lull in Performance or an Obituary?

Gate Research: Bitcoin Rebound Boosts General Rise in the chữ khắc and Other Sectors; PENDLE eBTC Yield Leads the Market trên Gate.io
