Nuls Thị trường hôm nay
Nuls đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NULS chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.0789. Với nguồn cung lưu hành là 112,051,220 NULS, tổng vốn hóa thị trường của NULS tính bằng USD là $8,840,841.25. Trong 24h qua, giá của NULS tính bằng USD đã giảm $-0.01069, biểu thị mức giảm -11.94%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NULS tính bằng USD là $8.53, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.07783.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NULS sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NULS sang USD là $0.0789 USD, với tỷ lệ thay đổi là -11.94% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NULS/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NULS/USD trong ngày qua.
Giao dịch Nuls
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0789 | -11.94% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.07882 | -12.85% |
The real-time trading price of NULS/USDT Spot is $0.0789, with a 24-hour trading change of -11.94%, NULS/USDT Spot is $0.0789 and -11.94%, and NULS/USDT Perpetual is $0.07882 and -12.85%.
Bảng chuyển đổi Nuls sang US Dollar
Bảng chuyển đổi NULS sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NULS | 0.07USD |
2NULS | 0.15USD |
3NULS | 0.23USD |
4NULS | 0.31USD |
5NULS | 0.39USD |
6NULS | 0.46USD |
7NULS | 0.54USD |
8NULS | 0.62USD |
9NULS | 0.7USD |
10NULS | 0.78USD |
10000NULS | 780USD |
50000NULS | 3,900USD |
100000NULS | 7,800USD |
500000NULS | 39,000USD |
1000000NULS | 78,000USD |
Bảng chuyển đổi USD sang NULS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 12.82NULS |
2USD | 25.64NULS |
3USD | 38.46NULS |
4USD | 51.28NULS |
5USD | 64.1NULS |
6USD | 76.92NULS |
7USD | 89.74NULS |
8USD | 102.56NULS |
9USD | 115.38NULS |
10USD | 128.2NULS |
100USD | 1,282.05NULS |
500USD | 6,410.25NULS |
1000USD | 12,820.51NULS |
5000USD | 64,102.56NULS |
10000USD | 128,205.12NULS |
Bảng chuyển đổi số tiền NULS sang USD và USD sang NULS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NULS sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang NULS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nuls phổ biến
Nuls | 1 NULS |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.59INR |
![]() | Rp1,196.89IDR |
![]() | $0.11CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.6THB |
Nuls | 1 NULS |
---|---|
![]() | ₽7.29RUB |
![]() | R$0.43BRL |
![]() | د.إ0.29AED |
![]() | ₺2.69TRY |
![]() | ¥0.56CNY |
![]() | ¥11.36JPY |
![]() | $0.61HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NULS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NULS = $0.08 USD, 1 NULS = €0.07 EUR, 1 NULS = ₹6.59 INR, 1 NULS = Rp1,196.89 IDR, 1 NULS = $0.11 CAD, 1 NULS = £0.06 GBP, 1 NULS = ฿2.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.1 |
![]() | 0.00633 |
![]() | 0.3157 |
![]() | 500.36 |
![]() | 255.67 |
![]() | 0.9017 |
![]() | 499.75 |
![]() | 4.66 |
![]() | 3,305.12 |
![]() | 2,165.9 |
![]() | 867.15 |
![]() | 0.3179 |
![]() | 350,140.05 |
![]() | 0.006337 |
![]() | 56.4 |
![]() | 168.29 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nuls của bạn
Nhập số lượng NULS của bạn
Nhập số lượng NULS của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nuls hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nuls.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nuls sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nuls
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nuls sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nuls sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nuls sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nuls sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nuls (NULS)

GHIBLI代幣:2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification分析
探索2025年SOL鏈上的MEME創新項目Ghiblification

什麼是 SUI 代幣?瞭解有關 SUI 項目的更多信息
在本文中,我們將仔細瞭解 SUI 代幣、其區塊鏈生態系統,以及它如何在不斷擴大的加密貨幣領域脫穎而出。

PELL代幣:革新2025年的BTC重新質押和Web3安全
探索PELL代幣對BTC重新質押和Web3效率的影響,提升比特幣安全,塑造其金融未來。

NACHO代幣2025:Kaspa的領先MEME代幣推動DeFi創新
探索NACHO,Kaspa的meme代幣,正在重塑Web3和DeFi,影響2025年的快速區塊鏈和加密貨幣趨勢。瞭解其實用性和未來。

PARTI代幣:革新2025年Web3基礎設施
瞭解PARTI代幣如何在2025年通過粒子網絡的工具改變Web3基礎設施。

Floki代幣價格及2025年市場分析
通過我們對價格預測、生態系統增長和採用趨勢的分析,探索Floki代幣在2025年的潛力,為明智的投資提供參考。
Tìm hiểu thêm về Nuls (NULS)

Nghiên cứu của Gate: Cung cấp Stablecoin tiếp tục tăng lên, số triệu phú Crypto toàn cầu tăng gấp đôi so với năm ngoái
