NXTChuyển đổi NXT (NXT) sang Euro (EUR)

NXT/EUR: 1 NXT ≈ €0.0005884 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

NXT Thị trường hôm nay

NXT đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của NXT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0005884. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 998,999,940 NXT, tổng vốn hóa thị trường của NXT tính bằng EUR là €526,708.8. Trong 24h qua, giá của NXT tính bằng EUR đã tăng €0.00005352, biểu thị mức tăng +10%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NXT tính bằng EUR là €1.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00006322.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NXT sang EUR

0.0005884+10%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NXT sang EUR là €0.0005884 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +10% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NXT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NXT/EUR trong ngày qua.

Giao dịch NXT

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NXT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NXT/-- Spot is $ and 0%, and NXT/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi NXT sang Euro

Bảng chuyển đổi NXT sang EUR

logo NXTSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1NXT
0EUR
2NXT
0EUR
3NXT
0EUR
4NXT
0EUR
5NXT
0EUR
6NXT
0EUR
7NXT
0EUR
8NXT
0EUR
9NXT
0EUR
10NXT
0EUR
1000000NXT
588.49EUR
5000000NXT
2,942.49EUR
10000000NXT
5,884.98EUR
50000000NXT
29,424.93EUR
100000000NXT
58,849.87EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang NXT

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo NXT
1EUR
1,699.23NXT
2EUR
3,398.47NXT
3EUR
5,097.71NXT
4EUR
6,796.95NXT
5EUR
8,496.19NXT
6EUR
10,195.43NXT
7EUR
11,894.67NXT
8EUR
13,593.91NXT
9EUR
15,293.14NXT
10EUR
16,992.38NXT
100EUR
169,923.88NXT
500EUR
849,619.41NXT
1000EUR
1,699,238.83NXT
5000EUR
8,496,194.16NXT
10000EUR
16,992,388.32NXT

Bảng chuyển đổi số tiền NXT sang EUR và EUR sang NXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 NXT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1NXT phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NXT = $0 USD, 1 NXT = €0 EUR, 1 NXT = ₹0.05 INR, 1 NXT = Rp9.96 IDR, 1 NXT = $0 CAD, 1 NXT = £0 GBP, 1 NXT = ฿0.02 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.17
logo BTCBTC
0.006717
logo ETHETH
0.3118
logo USDTUSDT
558.34
logo XRPXRP
262.14
logo BNBBNB
0.9441
logo SOLSOL
4.68
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,327.55
logo ADAADA
861.66
logo TRXTRX
2,347.51
logo STETHSTETH
0.3115
logo SMARTSMART
390,551.43
logo WBTCWBTC
0.00674
logo LEOLEO
61.63
logo LINKLINK
44.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng NXT của bạn

01

Nhập số lượng NXT của bạn

Nhập số lượng NXT của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NXT hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NXT.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NXT sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua NXT

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ NXT sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NXT sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NXT sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi NXT sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến NXT (NXT)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana

Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск

Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту

Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта

Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
Токен GRK: Grokster, AI ​​Маскот На Базовому Ланцюжку

Токен GRK: Grokster, AI ​​Маскот На Базовому Ланцюжку

GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30
HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain

HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-30

Tìm hiểu thêm về NXT (NXT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.