NXT Thị trường hôm nay
NXT đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NXT chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.0005359. Với nguồn cung lưu hành là 998,999,940 NXT, tổng vốn hóa thị trường của NXT tính bằng EUR là €479,721.32. Trong 24h qua, giá của NXT tính bằng EUR đã giảm €-0.00005347, biểu thị mức giảm -9.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NXT tính bằng EUR là €1.66, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00006322.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NXT sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NXT sang EUR là €0.0005359 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -9.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NXT/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NXT/EUR trong ngày qua.
Giao dịch NXT
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NXT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NXT/-- Spot is $ and 0%, and NXT/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NXT sang Euro
Bảng chuyển đổi NXT sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NXT | 0EUR |
2NXT | 0EUR |
3NXT | 0EUR |
4NXT | 0EUR |
5NXT | 0EUR |
6NXT | 0EUR |
7NXT | 0EUR |
8NXT | 0EUR |
9NXT | 0EUR |
10NXT | 0EUR |
1000000NXT | 535.99EUR |
5000000NXT | 2,679.99EUR |
10000000NXT | 5,359.99EUR |
50000000NXT | 26,799.95EUR |
100000000NXT | 53,599.9EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang NXT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 1,865.67NXT |
2EUR | 3,731.34NXT |
3EUR | 5,597.02NXT |
4EUR | 7,462.69NXT |
5EUR | 9,328.37NXT |
6EUR | 11,194.04NXT |
7EUR | 13,059.72NXT |
8EUR | 14,925.39NXT |
9EUR | 16,791.07NXT |
10EUR | 18,656.74NXT |
100EUR | 186,567.49NXT |
500EUR | 932,837.47NXT |
1000EUR | 1,865,674.94NXT |
5000EUR | 9,328,374.7NXT |
10000EUR | 18,656,749.41NXT |
Bảng chuyển đổi số tiền NXT sang EUR và EUR sang NXT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 NXT sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang NXT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NXT phổ biến
NXT | 1 NXT |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.05INR |
![]() | Rp9.08IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
NXT | 1 NXT |
---|---|
![]() | ₽0.06RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.09JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NXT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NXT = $0 USD, 1 NXT = €0 EUR, 1 NXT = ₹0.05 INR, 1 NXT = Rp9.08 IDR, 1 NXT = $0 CAD, 1 NXT = £0 GBP, 1 NXT = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.9 |
![]() | 0.007065 |
![]() | 0.3524 |
![]() | 558.4 |
![]() | 285.38 |
![]() | 1 |
![]() | 557.81 |
![]() | 5.2 |
![]() | 3,689.17 |
![]() | 2,417.57 |
![]() | 967.91 |
![]() | 0.3549 |
![]() | 390,824.93 |
![]() | 0.007073 |
![]() | 62.95 |
![]() | 184.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng NXT của bạn
Nhập số lượng NXT của bạn
Nhập số lượng NXT của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NXT hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NXT.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NXT sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NXT
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NXT sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NXT sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NXT sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi NXT sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NXT (NXT)

Notícias diárias | $1 Trilhão Desaparecido dos Gigantes Tecnológicos dos EUA, Bitcoin Mostra Resiliência
Tarifas devem perturbar as cadeias de abastecimento globais. Gigantes da tecnologia, liderados pela Apple, sofreram perdas massivas. A capitalização de mercado total dos 7 Magníficos caiu cerca de $1 trilhão.

Investigação Semanal Web3
O limite de mercado das criptomoedas evaporou-se em $610 biliões até agora este ano.

Tendências do Ripple (XRP): Suporte da Interactive Brokers
Explorar as perspectivas dos tokens XRP em 2025

Como Comprar Bitcoin: Um Guia Completo para Comprar BTC na Gate.io
Este artigo apresenta de forma abrangente os métodos de compra de Bitcoin

Análise de Preço do XRP e Perspetivas de Mercado para 2025
Explore o potencial de aumento de preço do XRP em 2025, impulsionado pela Ripple e Web3. Analisar tendências de mercado, regulamentações e seu papel nas finanças globais.

Como Reivindicar o Airdrop da Parti: Guia Completo para Abril de 2025
Saiba como participar no Airdrop Parti 2025, verificar a elegibilidade, reivindicar recompensas e maximizar benefícios neste evento Web3. Não perca!
Tìm hiểu thêm về NXT (NXT)

Forkast (CGX): Một Nền tảng thị trường dự đoán được xây dựng cho Gaming và Văn hóa Internet

Cổng nghiên cứu: BTC đạt đỉnh mới, bài phát biểu nhậm chức của Trump bỏ qua tiền điện tử, RWA TVL tăng trưởng hơn 200% so với cùng kỳ năm trước

Nghiên cứu của gate: BTC tăng và rút lại trước Lễ nhậm chức của Trump, WLF đầu tư lại 51,7 triệu đô la vào Tiền điện tử

Ergo là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về ERG
