PAX Gold Thị trường hôm nay
PAX Gold đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PAXG chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £2,289.92. Với nguồn cung lưu hành là 221,950 PAXG, tổng vốn hóa thị trường của PAXG tính bằng GBP là £381,695,167.52. Trong 24h qua, giá của PAXG tính bằng GBP đã giảm £-7.8, biểu thị mức giảm -0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PAXG tính bằng GBP là £2,397.62, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £2,256.86.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAXG sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAXG sang GBP là £ GBP, với tỷ lệ thay đổi là -0.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAXG/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAXG/GBP trong ngày qua.
Giao dịch PAX Gold
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $3,045 | -0.61% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $3,046.2 | -0.62% |
The real-time trading price of PAXG/USDT Spot is $3,045, with a 24-hour trading change of -0.61%, PAXG/USDT Spot is $3,045 and -0.61%, and PAXG/USDT Perpetual is $3,046.2 and -0.62%.
Bảng chuyển đổi PAX Gold sang British Pound
Bảng chuyển đổi PAXG sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAXG | 2,289.92GBP |
2PAXG | 4,579.85GBP |
3PAXG | 6,869.78GBP |
4PAXG | 9,159.7GBP |
5PAXG | 11,449.63GBP |
6PAXG | 13,739.56GBP |
7PAXG | 16,029.48GBP |
8PAXG | 18,319.41GBP |
9PAXG | 20,609.34GBP |
10PAXG | 22,899.26GBP |
100PAXG | 228,992.66GBP |
500PAXG | 1,144,963.33GBP |
1000PAXG | 2,289,926.67GBP |
5000PAXG | 11,449,633.35GBP |
10000PAXG | 22,899,266.7GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang PAXG
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 0.0004366PAXG |
2GBP | 0.0008733PAXG |
3GBP | 0.00131PAXG |
4GBP | 0.001746PAXG |
5GBP | 0.002183PAXG |
6GBP | 0.00262PAXG |
7GBP | 0.003056PAXG |
8GBP | 0.003493PAXG |
9GBP | 0.00393PAXG |
10GBP | 0.004366PAXG |
1000000GBP | 436.69PAXG |
5000000GBP | 2,183.47PAXG |
10000000GBP | 4,366.95PAXG |
50000000GBP | 21,834.76PAXG |
100000000GBP | 43,669.52PAXG |
Bảng chuyển đổi số tiền PAXG sang GBP và GBP sang PAXG ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAXG sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 GBP sang PAXG, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PAX Gold phổ biến
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | $3,049.17USD |
![]() | €2,731.75EUR |
![]() | ₹254,734.98INR |
![]() | Rp46,255,103IDR |
![]() | $4,135.89CAD |
![]() | £2,289.93GBP |
![]() | ฿100,570.16THB |
PAX Gold | 1 PAXG |
---|---|
![]() | ₽281,769.84RUB |
![]() | R$16,585.35BRL |
![]() | د.إ11,198.08AED |
![]() | ₺104,075.49TRY |
![]() | ¥21,506.41CNY |
![]() | ¥439,085.66JPY |
![]() | $23,757.3HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAXG và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAXG = $3,049.17 USD, 1 PAXG = €2,731.75 EUR, 1 PAXG = ₹254,734.98 INR, 1 PAXG = Rp46,255,103 IDR, 1 PAXG = $4,135.89 CAD, 1 PAXG = £2,289.93 GBP, 1 PAXG = ฿100,570.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
TON chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 31.52 |
![]() | 0.008346 |
![]() | 0.4084 |
![]() | 666.12 |
![]() | 333.46 |
![]() | 1.19 |
![]() | 665.31 |
![]() | 6.16 |
![]() | 4,373.5 |
![]() | 2,853.5 |
![]() | 1,127.86 |
![]() | 0.4104 |
![]() | 472,854.37 |
![]() | 0.008348 |
![]() | 75.12 |
![]() | 216.79 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng PAX Gold của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Nhập số lượng PAXG của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PAX Gold hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PAX Gold.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PAX Gold sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PAX Gold
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PAX Gold sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PAX Gold sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi PAX Gold sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PAX Gold (PAXG)

PAXG Token: Một Lựa Chọn Mới Cho Đầu Tư Vàng Kỹ Thuật Số Năm 2025
PAXG Token: Một lựa chọn mới cho đầu tư vàng số.

Token PAXG: Lựa chọn mới cho đầu tư Vàng số vào năm 2025
Bài viết này sẽ đào sâu vào những lợi ích độc đáo của token PAXG, phương pháp đầu tư và triển vọng thị trường.
Tìm hiểu thêm về PAX Gold (PAXG)

$PAXG (PAX Gold): Kết nối Vàng Vật Chất và Blockchain để Đầu Tư Hiệu Quả Chi Phí

PAX Gold (PAXG) Coin là gì?

Global Dollar là gì? (USDG)

Một Tổng Quan Đầy Đủ về Chiến Lược Sinh Lợi từ Stablecoin

Top 10 Đồng tiền điện tử ổn định phi tập trung
