Polygon Thị trường hôm nay
Polygon đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MATIC chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹15.64. Với nguồn cung lưu hành là 1,747,084,400 MATIC, tổng vốn hóa thị trường của MATIC tính bằng INR là ₹2,283,802,804,922.01. Trong 24h qua, giá của MATIC tính bằng INR đã giảm ₹0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MATIC tính bằng INR là ₹243.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.2626.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MATIC sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MATIC sang INR là ₹15.64 INR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MATIC/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MATIC/INR trong ngày qua.
Giao dịch Polygon
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MATIC/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MATIC/-- Spot is $ and 0%, and MATIC/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Polygon sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi MATIC sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MATIC | 15.65INR |
2MATIC | 31.3INR |
3MATIC | 46.95INR |
4MATIC | 62.61INR |
5MATIC | 78.26INR |
6MATIC | 93.91INR |
7MATIC | 109.57INR |
8MATIC | 125.22INR |
9MATIC | 140.87INR |
10MATIC | 156.52INR |
100MATIC | 1,565.29INR |
500MATIC | 7,826.46INR |
1000MATIC | 15,652.92INR |
5000MATIC | 78,264.6INR |
10000MATIC | 156,529.21INR |
Bảng chuyển đổi INR sang MATIC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.06388MATIC |
2INR | 0.1277MATIC |
3INR | 0.1916MATIC |
4INR | 0.2555MATIC |
5INR | 0.3194MATIC |
6INR | 0.3833MATIC |
7INR | 0.4472MATIC |
8INR | 0.511MATIC |
9INR | 0.5749MATIC |
10INR | 0.6388MATIC |
10000INR | 638.85MATIC |
50000INR | 3,194.29MATIC |
100000INR | 6,388.58MATIC |
500000INR | 31,942.91MATIC |
1000000INR | 63,885.83MATIC |
Bảng chuyển đổi số tiền MATIC sang INR và INR sang MATIC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 MATIC sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang MATIC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Polygon phổ biến
Polygon | 1 MATIC |
---|---|
![]() | $0.19USD |
![]() | €0.17EUR |
![]() | ₹15.65INR |
![]() | Rp2,842.28IDR |
![]() | $0.25CAD |
![]() | £0.14GBP |
![]() | ฿6.18THB |
Polygon | 1 MATIC |
---|---|
![]() | ₽17.31RUB |
![]() | R$1.02BRL |
![]() | د.إ0.69AED |
![]() | ₺6.4TRY |
![]() | ¥1.32CNY |
![]() | ¥26.98JPY |
![]() | $1.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MATIC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MATIC = $0.19 USD, 1 MATIC = €0.17 EUR, 1 MATIC = ₹15.65 INR, 1 MATIC = Rp2,842.28 IDR, 1 MATIC = $0.25 CAD, 1 MATIC = £0.14 GBP, 1 MATIC = ฿6.18 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2699 |
![]() | 0.00007203 |
![]() | 0.003344 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.81 |
![]() | 0.01012 |
![]() | 0.05023 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.68 |
![]() | 9.24 |
![]() | 25.17 |
![]() | 0.00334 |
![]() | 4,250.69 |
![]() | 0.00007228 |
![]() | 0.6609 |
![]() | 0.4727 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Polygon của bạn
Nhập số lượng MATIC của bạn
Nhập số lượng MATIC của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Polygon hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Polygon.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Polygon sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Polygon
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Polygon sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Polygon sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Polygon sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Polygon sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Polygon (MATIC)

Polygon(MATIC)是什么?
Polygon (MATIC) 的推出旨在提高区块链交易的可扩展性、速度和成本效益。Polygon 生态系统连接并促进各种区块链之间的互动,形成一个快速、安全交易的综合网络。

MATIC 价格 $1.17:探索它与以太坊的相关性
MATIC在价格表现上落后,但可能在2024年底达到2.28美元。

Arbitrum 以 15,000 个资金钱包地址超过 Polygon (Matic)
Arbitrum网络在记录了15,000个非零地址后,成功取代Polygon成为第一大二层区块链。

Web3投研周报|MATIC引领Layer-2板块走强;诉讼案取得部分胜利,瑞波币飙升96%;欧洲首只比特币ETF本月上市
过去一周Web3概况;Ripple在与美国证券交易委员会的斗争中取得了“部分胜利”,XRP行情飙升96%,Celsius创始人被捕并被SEC起诉,欧洲首只比特币ETF将于本月公开上市。

第一行情 | XRP飙涨超70%,欧洲首只比特币ETF本月上市;MATIC代币或升级为 POL;马斯克高调入局AI领域
美裁决利好市场,XRP直线拉升超70%,币圈资金流入加速,仍须直面全球通胀及加息预期的相关性影响。

本周5大代币 | BTC ETH XRP MATIC SHIB 价格预测
5种热门加密货币的概念介绍;主流币现状
Tìm hiểu thêm về Polygon (MATIC)

Newton: Đạt được Sự thống nhất Chuỗi với Một Ví tiền

Engines of Fury là gì?

Vita Inu là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về VINU

Dilemma của những người nắm giữ lâu dài trong Tiền điện tử

Polygon: Xem xét Những Thách thức của Hệ sinh thái Cổ điển của Các Blockchain Công cộng
