Radix Thị trường hôm nay
Radix đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRD chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.006506. Với nguồn cung lưu hành là 10,709,452,000 XRD, tổng vốn hóa thị trường của XRD tính bằng EUR là €62,422,702.43. Trong 24h qua, giá của XRD tính bằng EUR đã giảm €-0.0001472, biểu thị mức giảm -2.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRD tính bằng EUR là €0.5834, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.00528.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRD sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRD sang EUR là €0.006506 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -2.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRD/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRD/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Radix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.007273 | -1.48% | |
![]() Giao ngay | $0.00000406 | -1.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.007233 | -2.36% |
The real-time trading price of XRD/USDT Spot is $0.007273, with a 24-hour trading change of -1.48%, XRD/USDT Spot is $0.007273 and -1.48%, and XRD/USDT Perpetual is $0.007233 and -2.36%.
Bảng chuyển đổi Radix sang Euro
Bảng chuyển đổi XRD sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRD | 0EUR |
2XRD | 0.01EUR |
3XRD | 0.01EUR |
4XRD | 0.02EUR |
5XRD | 0.03EUR |
6XRD | 0.03EUR |
7XRD | 0.04EUR |
8XRD | 0.05EUR |
9XRD | 0.05EUR |
10XRD | 0.06EUR |
100000XRD | 652.84EUR |
500000XRD | 3,264.21EUR |
1000000XRD | 6,528.42EUR |
5000000XRD | 32,642.11EUR |
10000000XRD | 65,284.23EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang XRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 153.17XRD |
2EUR | 306.35XRD |
3EUR | 459.52XRD |
4EUR | 612.7XRD |
5EUR | 765.88XRD |
6EUR | 919.05XRD |
7EUR | 1,072.23XRD |
8EUR | 1,225.41XRD |
9EUR | 1,378.58XRD |
10EUR | 1,531.76XRD |
100EUR | 15,317.63XRD |
500EUR | 76,588.17XRD |
1000EUR | 153,176.34XRD |
5000EUR | 765,881.7XRD |
10000EUR | 1,531,763.41XRD |
Bảng chuyển đổi số tiền XRD sang EUR và EUR sang XRD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XRD sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang XRD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radix phổ biến
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.61INR |
![]() | Rp110.16IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | ₽0.67RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.25TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.05JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRD = $0.01 USD, 1 XRD = €0.01 EUR, 1 XRD = ₹0.61 INR, 1 XRD = Rp110.16 IDR, 1 XRD = $0.01 CAD, 1 XRD = £0.01 GBP, 1 XRD = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.93 |
![]() | 0.006738 |
![]() | 0.312 |
![]() | 558.39 |
![]() | 267.69 |
![]() | 0.948 |
![]() | 4.7 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,392.89 |
![]() | 875.17 |
![]() | 2,332.4 |
![]() | 0.3125 |
![]() | 402,668.11 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 61.68 |
![]() | 168.35 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radix của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radix hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radix sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radix sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radix sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radix sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radix sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radix (XRD)

วอลสตรีทเปเป (WEPE): การปฏิวัติวอลสตรีทของเหรียญมีม
มาสำรวจว่า Wall Street Pepe (WEPE) เชื่อมโยงวัฒนธรรมมีมกับความฉลาดทางการเงินได้อย่างไร

โทเค็น KILO: ส่วนสำคัญของ DEX สัญญาถาวร KiloEx
This article takes a deep dive into the innovative features of the KILO token and KiloEx perpetual contract DEX, focusing on its advantages in risk management and capital efficiency.

โทเค็น B3TR: การนำเสนอโปรเจกต์และการวิเคราะห์ดีแนมิกส์ล่าสุด
B3TR Token is a utility token in the VeBetterDAO ecosystem designed to incentivize users to engage in sustainable actions and drive decentralized governance.

KILO Token: ภาพรวมของโครงการและพัฒนาการล่าสุด
As a core part of the KiloEx ecosystem, KILO Token is gradually making a name for itself in the cryptocurrency market with its clear token model, innovative trading platform, and active community support.

โทเค็น Pengu: แกนกลางของนิเวศ Pudgy Penguins
สำรวจโทเค็น PENGU: หัวใจกลางของระบบนิเวศของ Pudgy Penguins

การวิเคราะห์ความลึกของโทเค็น GUN
โทเค็น GUN, ในฐานะสินทรัพย์หลักของนิเวศ GUNZ, กำลังกลายเป็นจุดสนใจในตลาดสกุลเงินดิจิตอลและในหมู่เกมเมอร์