SingularityNET Thị trường hôm nay
SingularityNET đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của AGIX chuyển đổi sang British Pound (GBP) là £0.1409. Với nguồn cung lưu hành là 315,480,100 AGIX, tổng vốn hóa thị trường của AGIX tính bằng GBP là £33,386,278.35. Trong 24h qua, giá của AGIX tính bằng GBP đã giảm £0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của AGIX tính bằng GBP là £1.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.005611.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1AGIX sang GBP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 AGIX sang GBP là £0.1409 GBP, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá AGIX/GBP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 AGIX/GBP trong ngày qua.
Giao dịch SingularityNET
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of AGIX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, AGIX/-- Spot is $ and 0%, and AGIX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi SingularityNET sang British Pound
Bảng chuyển đổi AGIX sang GBP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AGIX | 0.14GBP |
2AGIX | 0.28GBP |
3AGIX | 0.42GBP |
4AGIX | 0.56GBP |
5AGIX | 0.7GBP |
6AGIX | 0.84GBP |
7AGIX | 0.98GBP |
8AGIX | 1.12GBP |
9AGIX | 1.26GBP |
10AGIX | 1.4GBP |
1000AGIX | 140.91GBP |
5000AGIX | 704.57GBP |
10000AGIX | 1,409.14GBP |
50000AGIX | 7,045.73GBP |
100000AGIX | 14,091.46GBP |
Bảng chuyển đổi GBP sang AGIX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GBP | 7.09AGIX |
2GBP | 14.19AGIX |
3GBP | 21.28AGIX |
4GBP | 28.38AGIX |
5GBP | 35.48AGIX |
6GBP | 42.57AGIX |
7GBP | 49.67AGIX |
8GBP | 56.77AGIX |
9GBP | 63.86AGIX |
10GBP | 70.96AGIX |
100GBP | 709.64AGIX |
500GBP | 3,548.24AGIX |
1000GBP | 7,096.49AGIX |
5000GBP | 35,482.47AGIX |
10000GBP | 70,964.94AGIX |
Bảng chuyển đổi số tiền AGIX sang GBP và GBP sang AGIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AGIX sang GBP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GBP sang AGIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1SingularityNET phổ biến
SingularityNET | 1 AGIX |
---|---|
![]() | $0.19USD |
![]() | €0.17EUR |
![]() | ₹15.68INR |
![]() | Rp2,846.39IDR |
![]() | $0.25CAD |
![]() | £0.14GBP |
![]() | ฿6.19THB |
SingularityNET | 1 AGIX |
---|---|
![]() | ₽17.34RUB |
![]() | R$1.02BRL |
![]() | د.إ0.69AED |
![]() | ₺6.4TRY |
![]() | ¥1.32CNY |
![]() | ¥27.02JPY |
![]() | $1.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 AGIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 AGIX = $0.19 USD, 1 AGIX = €0.17 EUR, 1 AGIX = ₹15.68 INR, 1 AGIX = Rp2,846.39 IDR, 1 AGIX = $0.25 CAD, 1 AGIX = £0.14 GBP, 1 AGIX = ฿6.19 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GBP
ETH chuyển đổi sang GBP
USDT chuyển đổi sang GBP
XRP chuyển đổi sang GBP
BNB chuyển đổi sang GBP
SOL chuyển đổi sang GBP
USDC chuyển đổi sang GBP
DOGE chuyển đổi sang GBP
ADA chuyển đổi sang GBP
TRX chuyển đổi sang GBP
STETH chuyển đổi sang GBP
SMART chuyển đổi sang GBP
WBTC chuyển đổi sang GBP
LEO chuyển đổi sang GBP
LINK chuyển đổi sang GBP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GBP, ETH sang GBP, USDT sang GBP, BNB sang GBP, SOL sang GBP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.64 |
![]() | 0.00799 |
![]() | 0.3688 |
![]() | 666.02 |
![]() | 312.07 |
![]() | 1.12 |
![]() | 5.53 |
![]() | 665.57 |
![]() | 3,968.63 |
![]() | 1,028.54 |
![]() | 2,820.14 |
![]() | 0.3688 |
![]() | 474,878 |
![]() | 0.007987 |
![]() | 73.18 |
![]() | 51.93 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng British Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GBP sang GT, GBP sang USDT, GBP sang BTC, GBP sang ETH, GBP sang USBT, GBP sang PEPE, GBP sang EIGEN, GBP sang OG, v.v.
Nhập số lượng SingularityNET của bạn
Nhập số lượng AGIX của bạn
Nhập số lượng AGIX của bạn
Chọn British Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn British Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá SingularityNET hiện tại theo British Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua SingularityNET.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi SingularityNET sang GBP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua SingularityNET
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ SingularityNET sang British Pound (GBP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ SingularityNET sang British Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ SingularityNET sang British Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi SingularityNET sang loại tiền tệ khác ngoài British Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang British Pound (GBP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến SingularityNET (AGIX)

AGIXBT Токен: Увімкнення самокоординуючих сутностей штучного інтелекту
Ця стаття розгляне революційне явище токену AGIXBT як самокоординуючого суб'єкта штучного інтелекту.

Токен AGIXT: Революційна платформа автоматизації штучного інтелекту
Токен AGIXT: Революційна платформа автоматизації штучного інтелекту

Проект Solana Drift запускає розподіл 100 мільйонів токенів_ Avalanche запускає токенізацію HELOC на блокчейні_ Пропозиція ASI від Альянсу Суперштучного Інтелекту була проголосована власниками AGIX.
Tìm hiểu thêm về SingularityNET (AGIX)

Giá cổ phiếu Neuralink: Nhà đầu tư tiền điện tử có thể hưởng lợi từ tương lai của giao diện não-máy tính không?

REVOX là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về REX

10 Dự án Cơ sở hạ tầng Trí tuệ Nhân tạo hàng đầu trên thị trường hiện tại

Sự bùng phát và phát triển của các đại lý trí tuệ nhân tạo

Nghiên cứu Gate: Đà tăng của Bitcoin bị đình trệ, Đường cong lợi suất Mỹ không còn bị nghịch đảo, Stacks mở rộng sang châu Á với Quỹ mới
