Solana Thị trường hôm nay
Solana đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Solana chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪459.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 514,581,860 SOL, tổng vốn hóa thị trường của Solana tính bằng ILS là ₪891,921,631,842.08. Trong 24h qua, giá của Solana tính bằng ILS đã tăng ₪10.41, biểu thị mức tăng +2.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Solana tính bằng ILS là ₪1,107.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪1.89.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SOL sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SOL sang ILS là ₪459.11 ILS, với tỷ lệ thay đổi là +2.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SOL/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SOL/ILS trong ngày qua.
Giao dịch Solana
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $121.69 | 1.76% | |
![]() Giao ngay | $121.49 | 1.35% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $121.67 | 1.75% |
The real-time trading price of SOL/USDT Spot is $121.69, with a 24-hour trading change of 1.76%, SOL/USDT Spot is $121.69 and 1.76%, and SOL/USDT Perpetual is $121.67 and 1.75%.
Bảng chuyển đổi Solana sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi SOL sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SOL | 459.11ILS |
2SOL | 918.22ILS |
3SOL | 1,377.34ILS |
4SOL | 1,836.45ILS |
5SOL | 2,295.57ILS |
6SOL | 2,754.68ILS |
7SOL | 3,213.79ILS |
8SOL | 3,672.91ILS |
9SOL | 4,132.02ILS |
10SOL | 4,591.14ILS |
100SOL | 45,911.42ILS |
500SOL | 229,557.11ILS |
1000SOL | 459,114.23ILS |
5000SOL | 2,295,571.16ILS |
10000SOL | 4,591,142.33ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang SOL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 0.002178SOL |
2ILS | 0.004356SOL |
3ILS | 0.006534SOL |
4ILS | 0.008712SOL |
5ILS | 0.01089SOL |
6ILS | 0.01306SOL |
7ILS | 0.01524SOL |
8ILS | 0.01742SOL |
9ILS | 0.0196SOL |
10ILS | 0.02178SOL |
100000ILS | 217.81SOL |
500000ILS | 1,089.05SOL |
1000000ILS | 2,178.1SOL |
5000000ILS | 10,890.53SOL |
10000000ILS | 21,781.07SOL |
Bảng chuyển đổi số tiền SOL sang ILS và ILS sang SOL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SOL sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 ILS sang SOL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Solana phổ biến
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | $121.1USD |
![]() | €108.49EUR |
![]() | ₹10,116.98INR |
![]() | Rp1,837,054.99IDR |
![]() | $164.26CAD |
![]() | £90.95GBP |
![]() | ฿3,994.22THB |
Solana | 1 SOL |
---|---|
![]() | ₽11,190.69RUB |
![]() | R$658.7BRL |
![]() | د.إ444.74AED |
![]() | ₺4,133.43TRY |
![]() | ¥854.14CNY |
![]() | ¥17,438.61JPY |
![]() | $943.54HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SOL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SOL = $121.1 USD, 1 SOL = €108.49 EUR, 1 SOL = ₹10,116.98 INR, 1 SOL = Rp1,837,054.99 IDR, 1 SOL = $164.26 CAD, 1 SOL = £90.95 GBP, 1 SOL = ฿3,994.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
LINK chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.88 |
![]() | 0.001585 |
![]() | 0.073 |
![]() | 132.48 |
![]() | 62.03 |
![]() | 0.2216 |
![]() | 1.08 |
![]() | 132.38 |
![]() | 780.2 |
![]() | 200.78 |
![]() | 558.62 |
![]() | 0.07309 |
![]() | 93,333.19 |
![]() | 0.00159 |
![]() | 10.3 |
![]() | 14.8 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng Solana của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Nhập số lượng SOL của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Solana hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Solana.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Solana sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Solana
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Solana sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Solana sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Solana sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi Solana sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Solana (SOL)

Noticias diarias | HYPE cae bruscamente, BTC continúa su consolidación
Formación de bandera alcista de Bitcoin; Se espera pronto el lanzamiento del ETF de XRP.

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Cómo elegir una billetera DeFi? De la seguridad a la conveniencia, todo en un solo lugar
Con el desarrollo floreciente del ecosistema DeFi, elegir una excelente billetera DeFi se vuelve crucial.

BONK: Estrategia de desarrollo del ecosistema de Solana Dogecoin y asignación de Airdrop
Como pionero de Dogecoin en la cadena Solana, la estrategia de asignación de tokens BONK subvierte la tradición y abre nuevos horizontes para las estrategias de airdrop de criptomonedas.

Elixir (ELX): Líder en Soluciones de Liquidez DeFi en 2025
Este artículo presenta la innovadora arquitectura de red de Elixir

¿Qué es API3 Cripto? Una guía para principiantes sobre la solución del oráculo descentralizado
En 2025, la cripto API3 se encuentra en la vanguardia de la innovación blockchain, revolucionando las API descentralizadas y las soluciones de oráculo.
Tìm hiểu thêm về Solana (SOL)

$ROAM TOKEN PRICE: Một Phân Tích Sâu Sắc về Hiệu Suất Thị Trường và Tiềm Năng Tương Lai của Roam

Sử dụng Ví Tiền Điện Tử: Làm thế nào để Chọn và Sử dụng Ví Tiền Điện Tử một cách An Toàn?

Nghiên cứu Gate: Tháng Ba Web3 Insights On-Chain

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Đọc TẤT CẢ về CGAI trong một bài viết
