Synthetix Thị trường hôm nay
Synthetix đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của SNX chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥4.73. Với nguồn cung lưu hành là 339,466,200 SNX, tổng vốn hóa thị trường của SNX tính bằng CNY là ¥11,348,493,405.7. Trong 24h qua, giá của SNX tính bằng CNY đã giảm ¥-0.03159, biểu thị mức giảm -0.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SNX tính bằng CNY là ¥201.22, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.2453.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SNX sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SNX sang CNY là ¥4.73 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -0.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá SNX/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SNX/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Synthetix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6742 | -0.41% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6731 | -0.16% |
The real-time trading price of SNX/USDT Spot is $0.6742, with a 24-hour trading change of -0.41%, SNX/USDT Spot is $0.6742 and -0.41%, and SNX/USDT Perpetual is $0.6731 and -0.16%.
Bảng chuyển đổi Synthetix sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi SNX sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SNX | 4.73CNY |
2SNX | 9.47CNY |
3SNX | 14.21CNY |
4SNX | 18.95CNY |
5SNX | 23.69CNY |
6SNX | 28.43CNY |
7SNX | 33.17CNY |
8SNX | 37.91CNY |
9SNX | 42.65CNY |
10SNX | 47.39CNY |
100SNX | 473.97CNY |
500SNX | 2,369.87CNY |
1000SNX | 4,739.75CNY |
5000SNX | 23,698.75CNY |
10000SNX | 47,397.5CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang SNX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2109SNX |
2CNY | 0.4219SNX |
3CNY | 0.6329SNX |
4CNY | 0.8439SNX |
5CNY | 1.05SNX |
6CNY | 1.26SNX |
7CNY | 1.47SNX |
8CNY | 1.68SNX |
9CNY | 1.89SNX |
10CNY | 2.1SNX |
1000CNY | 210.98SNX |
5000CNY | 1,054.9SNX |
10000CNY | 2,109.81SNX |
50000CNY | 10,549.07SNX |
100000CNY | 21,098.15SNX |
Bảng chuyển đổi số tiền SNX sang CNY và CNY sang SNX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SNX sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang SNX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Synthetix phổ biến
Synthetix | 1 SNX |
---|---|
![]() | $0.67USD |
![]() | €0.6EUR |
![]() | ₹56.14INR |
![]() | Rp10,194.06IDR |
![]() | $0.91CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿22.16THB |
Synthetix | 1 SNX |
---|---|
![]() | ₽62.1RUB |
![]() | R$3.66BRL |
![]() | د.إ2.47AED |
![]() | ₺22.94TRY |
![]() | ¥4.74CNY |
![]() | ¥96.77JPY |
![]() | $5.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SNX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SNX = $0.67 USD, 1 SNX = €0.6 EUR, 1 SNX = ₹56.14 INR, 1 SNX = Rp10,194.06 IDR, 1 SNX = $0.91 CAD, 1 SNX = £0.5 GBP, 1 SNX = ฿22.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.15 |
![]() | 0.0008506 |
![]() | 0.03918 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.29 |
![]() | 0.1199 |
![]() | 0.5913 |
![]() | 70.86 |
![]() | 424.43 |
![]() | 109.65 |
![]() | 300.85 |
![]() | 0.0393 |
![]() | 50,527.3 |
![]() | 0.0008505 |
![]() | 7.73 |
![]() | 5.55 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Synthetix của bạn
Nhập số lượng SNX của bạn
Nhập số lượng SNX của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Synthetix hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Synthetix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Synthetix sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Synthetix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Synthetix sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Synthetix sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Synthetix sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Synthetix sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Synthetix (SNX)

Тижневий прогноз на 5 монет: BTC SNX XRP DOT LTC
Минулий тиждень здебільшого призвів до стагнації на ринку криптовалют, при цьому більшість активів щохвилини рухалися в будь-якому напрямку.
CryptoMeets_web.jpg?w=32&q=75)
Що таке Synthetix _SNX_? Крипто зустрічається з традиційними фінансами
Synthetix надає децентралізовану точку доступу для глобальних ринків капіталу
Tìm hiểu thêm về Synthetix (SNX)

Nghiên cứu Phát triển Các Nền tảng DeFi Tốt Nhất Năm 2025: Cơ hội, Thách thức và Triển vọng

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện

Tổng quan về Sàn giao dịch Hợp đồng vĩnh viễn

ON–278: Phái sinh
