TetherChuyển đổi Tether (USDT) sang Ukrainian Hryvnia (UAH)

USDT/UAH: 1 USDT ≈ ₴41.32 UAH

Lần cập nhật mới nhất:

Tether Thị trường hôm nay

Tether đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDT chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴41.32. Với nguồn cung lưu hành là 144,086,680,000 USDT, tổng vốn hóa thị trường của USDT tính bằng UAH là ₴246,184,606,082,832.64. Trong 24h qua, giá của USDT tính bằng UAH đã giảm ₴-0.009097, biểu thị mức giảm -0.02%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDT tính bằng UAH là ₴54.57, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴23.66.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDT sang UAH

41.32-0.022%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDT sang UAH là ₴41.32 UAH, với tỷ lệ thay đổi là -0.02% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDT/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDT/UAH trong ngày qua.

Giao dịch Tether

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of USDT/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, USDT/-- Spot is $ and 0%, and USDT/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Tether sang Ukrainian Hryvnia

Bảng chuyển đổi USDT sang UAH

logo TetherSố lượng
Chuyển thànhlogo UAH
1USDT
41.32UAH
2USDT
82.65UAH
3USDT
123.98UAH
4USDT
165.31UAH
5USDT
206.64UAH
6USDT
247.96UAH
7USDT
289.29UAH
8USDT
330.62UAH
9USDT
371.95UAH
10USDT
413.28UAH
100USDT
4,132.8UAH
500USDT
20,664UAH
1000USDT
41,328.01UAH
5000USDT
206,640.06UAH
10000USDT
413,280.12UAH

Bảng chuyển đổi UAH sang USDT

logo UAHSố lượng
Chuyển thànhlogo Tether
1UAH
0.02419USDT
2UAH
0.04839USDT
3UAH
0.07258USDT
4UAH
0.09678USDT
5UAH
0.1209USDT
6UAH
0.1451USDT
7UAH
0.1693USDT
8UAH
0.1935USDT
9UAH
0.2177USDT
10UAH
0.2419USDT
10000UAH
241.96USDT
50000UAH
1,209.83USDT
100000UAH
2,419.66USDT
500000UAH
12,098.33USDT
1000000UAH
24,196.66USDT

Bảng chuyển đổi số tiền USDT sang UAH và UAH sang USDT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDT sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 UAH sang USDT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Tether phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDT = $1 USD, 1 USDT = €0.9 EUR, 1 USDT = ₹83.51 INR, 1 USDT = Rp15,164.57 IDR, 1 USDT = $1.36 CAD, 1 USDT = £0.75 GBP, 1 USDT = ฿32.97 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

UAHUAH
logo GTGT
0.5375
logo BTCBTC
0.0001447
logo ETHETH
0.006666
logo USDTUSDT
12.09
logo XRPXRP
5.66
logo BNBBNB
0.02024
logo SOLSOL
0.09945
logo USDCUSDC
12.08
logo DOGEDOGE
71.24
logo ADAADA
18.33
logo TRXTRX
51.01
logo STETHSTETH
0.006674
logo SMARTSMART
8,523.05
logo WBTCWBTC
0.0001452
logo LINKLINK
0.9408
logo LEOLEO
1.35

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.

Nhập số lượng Tether của bạn

01

Nhập số lượng USDT của bạn

Nhập số lượng USDT của bạn

02

Chọn Ukrainian Hryvnia

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tether hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tether.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tether sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Tether

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Tether sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tether sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tether sang Ukrainian Hryvnia?

4.Tôi có thể chuyển đổi Tether sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Tether (USDT)

Tìm hiểu thêm về Tether (USDT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.