Tezos Thị trường hôm nay
Tezos đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XTZ chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥4.51. Với nguồn cung lưu hành là 1,038,025,000 XTZ, tổng vốn hóa thị trường của XTZ tính bằng CNY là ¥33,038,813,826.34. Trong 24h qua, giá của XTZ tính bằng CNY đã giảm ¥-0.09, biểu thị mức giảm -1.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XTZ tính bằng CNY là ¥64.32, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.47.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XTZ sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XTZ sang CNY là ¥4.51 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XTZ/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XTZ/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Tezos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.635 | -2.47% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6343 | -2.64% |
The real-time trading price of XTZ/USDT Spot is $0.635, with a 24-hour trading change of -2.47%, XTZ/USDT Spot is $0.635 and -2.47%, and XTZ/USDT Perpetual is $0.6343 and -2.64%.
Bảng chuyển đổi Tezos sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi XTZ sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XTZ | 4.51CNY |
2XTZ | 9.02CNY |
3XTZ | 13.53CNY |
4XTZ | 18.05CNY |
5XTZ | 22.56CNY |
6XTZ | 27.07CNY |
7XTZ | 31.58CNY |
8XTZ | 36.1CNY |
9XTZ | 40.61CNY |
10XTZ | 45.12CNY |
100XTZ | 451.26CNY |
500XTZ | 2,256.31CNY |
1000XTZ | 4,512.63CNY |
5000XTZ | 22,563.18CNY |
10000XTZ | 45,126.37CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XTZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.2215XTZ |
2CNY | 0.4431XTZ |
3CNY | 0.6647XTZ |
4CNY | 0.8863XTZ |
5CNY | 1.1XTZ |
6CNY | 1.32XTZ |
7CNY | 1.55XTZ |
8CNY | 1.77XTZ |
9CNY | 1.99XTZ |
10CNY | 2.21XTZ |
1000CNY | 221.59XTZ |
5000CNY | 1,107.99XTZ |
10000CNY | 2,215.99XTZ |
50000CNY | 11,079.99XTZ |
100000CNY | 22,159.99XTZ |
Bảng chuyển đổi số tiền XTZ sang CNY và CNY sang XTZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XTZ sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang XTZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Tezos phổ biến
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | $0.64USD |
![]() | €0.57EUR |
![]() | ₹53.05INR |
![]() | Rp9,632.78IDR |
![]() | $0.86CAD |
![]() | £0.48GBP |
![]() | ฿20.94THB |
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | ₽58.68RUB |
![]() | R$3.45BRL |
![]() | د.إ2.33AED |
![]() | ₺21.67TRY |
![]() | ¥4.48CNY |
![]() | ¥91.44JPY |
![]() | $4.95HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XTZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XTZ = $0.64 USD, 1 XTZ = €0.57 EUR, 1 XTZ = ₹53.05 INR, 1 XTZ = Rp9,632.78 IDR, 1 XTZ = $0.86 CAD, 1 XTZ = £0.48 GBP, 1 XTZ = ฿20.94 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.17 |
![]() | 0.0008572 |
![]() | 0.03989 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34.25 |
![]() | 0.1209 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6098 |
![]() | 434.85 |
![]() | 295.58 |
![]() | 112.25 |
![]() | 0.0397 |
![]() | 51,295.08 |
![]() | 0.0008567 |
![]() | 7.84 |
![]() | 21.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Tezos của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tezos hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tezos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tezos sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Tezos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Tezos sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Tezos sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Tezos (XTZ)
Tìm hiểu thêm về Tezos (XTZ)

Hic Et Nunc là gì?

Token TRUMP là gì: được phát hành bởi Tổng thống, với vốn hóa thị trường là 30 tỷ đô la mỗi ngày?

Hiểu về Token TRUMP trong một bài viết: Một phân tích toàn diện về Token $TRUMP

FDV là gì trong tiền điện tử?

Đặt lại là gì?
