Tezos Thị trường hôm nay
Tezos đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Tezos chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹54.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,037,709,440 XTZ, tổng vốn hóa thị trường của Tezos tính bằng INR là ₹4,765,577,713,609.69. Trong 24h qua, giá của Tezos tính bằng INR đã tăng ₹0.7746, biểu thị mức tăng +1.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Tezos tính bằng INR là ₹761.9, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹29.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XTZ sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XTZ sang INR là ₹54.97 INR, với tỷ lệ thay đổi là +1.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XTZ/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XTZ/INR trong ngày qua.
Giao dịch Tezos
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6577 | 1.02% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6577 | 1.15% |
The real-time trading price of XTZ/USDT Spot is $0.6577, with a 24-hour trading change of 1.02%, XTZ/USDT Spot is $0.6577 and 1.02%, and XTZ/USDT Perpetual is $0.6577 and 1.15%.
Bảng chuyển đổi Tezos sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi XTZ sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XTZ | 54.97INR |
2XTZ | 109.94INR |
3XTZ | 164.91INR |
4XTZ | 219.88INR |
5XTZ | 274.85INR |
6XTZ | 329.82INR |
7XTZ | 384.79INR |
8XTZ | 439.76INR |
9XTZ | 494.73INR |
10XTZ | 549.7INR |
100XTZ | 5,497.08INR |
500XTZ | 27,485.44INR |
1000XTZ | 54,970.89INR |
5000XTZ | 274,854.49INR |
10000XTZ | 549,708.99INR |
Bảng chuyển đổi INR sang XTZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.01819XTZ |
2INR | 0.03638XTZ |
3INR | 0.05457XTZ |
4INR | 0.07276XTZ |
5INR | 0.09095XTZ |
6INR | 0.1091XTZ |
7INR | 0.1273XTZ |
8INR | 0.1455XTZ |
9INR | 0.1637XTZ |
10INR | 0.1819XTZ |
10000INR | 181.91XTZ |
50000INR | 909.57XTZ |
100000INR | 1,819.14XTZ |
500000INR | 9,095.72XTZ |
1000000INR | 18,191.44XTZ |
Bảng chuyển đổi số tiền XTZ sang INR và INR sang XTZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XTZ sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang XTZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Tezos phổ biến
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹54.95INR |
![]() | Rp9,977.14IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.49GBP |
![]() | ฿21.69THB |
Tezos | 1 XTZ |
---|---|
![]() | ₽60.78RUB |
![]() | R$3.58BRL |
![]() | د.إ2.42AED |
![]() | ₺22.45TRY |
![]() | ¥4.64CNY |
![]() | ¥94.71JPY |
![]() | $5.12HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XTZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XTZ = $0.66 USD, 1 XTZ = €0.59 EUR, 1 XTZ = ₹54.95 INR, 1 XTZ = Rp9,977.14 IDR, 1 XTZ = $0.89 CAD, 1 XTZ = £0.49 GBP, 1 XTZ = ฿21.69 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2642 |
![]() | 0.00007123 |
![]() | 0.003287 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.81 |
![]() | 0.01001 |
![]() | 0.04887 |
![]() | 5.98 |
![]() | 34.96 |
![]() | 9.02 |
![]() | 25.05 |
![]() | 0.003295 |
![]() | 4,102.11 |
![]() | 0.00007145 |
![]() | 0.6516 |
![]() | 1.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Tezos của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Nhập số lượng XTZ của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Tezos hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Tezos.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Tezos sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Tezos
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Tezos sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Tezos sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Tezos sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Tezos (XTZ)
Tìm hiểu thêm về Tezos (XTZ)

Hic Et Nunc là gì?

Token TRUMP là gì: được phát hành bởi Tổng thống, với vốn hóa thị trường là 30 tỷ đô la mỗi ngày?

Hiểu về Token TRUMP trong một bài viết: Một phân tích toàn diện về Token $TRUMP

FDV là gì trong tiền điện tử?

Đặt lại là gì?
