USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Georgian Lari (GEL) là ₾2.72. Với nguồn cung lưu hành là 60,566,245,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng GEL là ₾448,305,506,153.2. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng GEL đã giảm ₾0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng GEL là ₾3.18, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₾2.38.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang GEL
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang GEL là ₾2.72 GEL, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/GEL của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/GEL trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.999 | -0.04% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.999 and -0.04%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Georgian Lari
Bảng chuyển đổi USDC sang GEL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 2.72GEL |
2USDC | 5.44GEL |
3USDC | 8.16GEL |
4USDC | 10.88GEL |
5USDC | 13.6GEL |
6USDC | 16.32GEL |
7USDC | 19.04GEL |
8USDC | 21.76GEL |
9USDC | 24.48GEL |
10USDC | 27.2GEL |
100USDC | 272.09GEL |
500USDC | 1,360.45GEL |
1000USDC | 2,720.91GEL |
5000USDC | 13,604.58GEL |
10000USDC | 27,209.16GEL |
Bảng chuyển đổi GEL sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GEL | 0.3675USDC |
2GEL | 0.735USDC |
3GEL | 1.1USDC |
4GEL | 1.47USDC |
5GEL | 1.83USDC |
6GEL | 2.2USDC |
7GEL | 2.57USDC |
8GEL | 2.94USDC |
9GEL | 3.3USDC |
10GEL | 3.67USDC |
1000GEL | 367.52USDC |
5000GEL | 1,837.61USDC |
10000GEL | 3,675.23USDC |
50000GEL | 18,376.16USDC |
100000GEL | 36,752.32USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang GEL và GEL sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang GEL, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GEL sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.57INR |
![]() | Rp15,174.29IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.99THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽92.44RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.14TRY |
![]() | ¥7.06CNY |
![]() | ¥144.04JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.57 INR, 1 USDC = Rp15,174.29 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿32.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GEL
ETH chuyển đổi sang GEL
USDT chuyển đổi sang GEL
XRP chuyển đổi sang GEL
BNB chuyển đổi sang GEL
SOL chuyển đổi sang GEL
USDC chuyển đổi sang GEL
DOGE chuyển đổi sang GEL
ADA chuyển đổi sang GEL
TRX chuyển đổi sang GEL
STETH chuyển đổi sang GEL
SMART chuyển đổi sang GEL
WBTC chuyển đổi sang GEL
LEO chuyển đổi sang GEL
LINK chuyển đổi sang GEL
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GEL, ETH sang GEL, USDT sang GEL, BNB sang GEL, SOL sang GEL, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.13 |
![]() | 0.002189 |
![]() | 0.1012 |
![]() | 183.88 |
![]() | 86.69 |
![]() | 0.3076 |
![]() | 1.51 |
![]() | 183.74 |
![]() | 1,079.49 |
![]() | 277.79 |
![]() | 770.3 |
![]() | 0.1009 |
![]() | 127,033.01 |
![]() | 0.002194 |
![]() | 20.05 |
![]() | 14.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Georgian Lari nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GEL sang GT, GEL sang USDT, GEL sang BTC, GEL sang ETH, GEL sang USBT, GEL sang PEPE, GEL sang EIGEN, GEL sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDCoin của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Georgian Lari
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Georgian Lari hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Georgian Lari hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang GEL theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Georgian Lari (GEL) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Georgian Lari trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Georgian Lari?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Georgian Lari không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Georgian Lari (GEL) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

USDC vs USDT: เข้าใจไททันสองยอดนักการเงินในตลาดสเตเบิลคอยน์
In the ever-evolving landscape of cryptocurrency, stablecoins have emerged as crucial tools for traders, investors

ด้วยมูลค่าตลาดของ Solana ที่แซงหน้า USDC มันกลายเป็นสถานะที่ "ไม่เหมือนใคร"

ผู้ออก USDC Stablecoin เข้ามาเป็นเพื่อนกับ Cross River Bank
ธนาคารของนิวยอร์กเมลอนและธนาคารครอสริเวอร์กำลังให้บริการด้านสกุลเงินดิจิตอล

การลดลงอย่างฉับพลันใน "USDC" และปัญหาเครดิตด้วย Stablecoins
เนื่องจากผลกระทบจากการล้มละลายของธนาคารซิลิคอนวัลเลย์ สตเบิลคอยน์ “USDC” ที่ผูกขายกับดอลลาร์สหรัฐลดลงจาก 1 ดอลลาร์เป็น 0.88 ดอลลาร์

แฟลชรายวัน | ปริมาณ USDC พลิก Tether บนเครือข่าย Ethereum, Tether เพื่อเปิดตัว GBPT
ข้อมูลเชิงลึกของอุตสาหกรรม Crypto รายวันโดยย่อ

สะพาน Cardano-Ethereum USDC ใช้งานจริงบน Milkomeda
Cardano_s Blockchain interoperability has reached yet another milestone as the new bridge allows the swapping of ERC-20 IAG tokens for native tokens from the Cardano.
Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Token FARM: Token bản địa của Harvest Finance

$MAV (Maverick Protocol): Định nghĩa lại Hiệu suất vốn và Thanh khoản trong DeFi
