USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh129.09. Với nguồn cung lưu hành là 60,566,245,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng KES là KSh1,008,900,480,806,302.14. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng KES đã giảm KSh0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng KES là KSh150.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh113.25.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang KES là KSh129.09 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/KES trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.999 | -0.04% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.999 and -0.04%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi USDC sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 129.07KES |
2USDC | 258.15KES |
3USDC | 387.23KES |
4USDC | 516.31KES |
5USDC | 645.39KES |
6USDC | 774.46KES |
7USDC | 903.54KES |
8USDC | 1,032.62KES |
9USDC | 1,161.7KES |
10USDC | 1,290.78KES |
100USDC | 12,907.8KES |
500USDC | 64,539KES |
1000USDC | 129,078.01KES |
5000USDC | 645,390.05KES |
10000USDC | 1,290,780.11KES |
Bảng chuyển đổi KES sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.007747USDC |
2KES | 0.01549USDC |
3KES | 0.02324USDC |
4KES | 0.03098USDC |
5KES | 0.03873USDC |
6KES | 0.04648USDC |
7KES | 0.05423USDC |
8KES | 0.06197USDC |
9KES | 0.06972USDC |
10KES | 0.07747USDC |
100000KES | 774.72USDC |
500000KES | 3,873.62USDC |
1000000KES | 7,747.25USDC |
5000000KES | 38,736.26USDC |
10000000KES | 77,472.52USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang KES và KES sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.57INR |
![]() | Rp15,174.29IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.99THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽92.44RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.14TRY |
![]() | ¥7.06CNY |
![]() | ¥144.04JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.57 INR, 1 USDC = Rp15,174.29 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿32.99 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
LINK chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1715 |
![]() | 0.00004614 |
![]() | 0.002134 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.006486 |
![]() | 0.03187 |
![]() | 3.87 |
![]() | 22.75 |
![]() | 5.84 |
![]() | 16.23 |
![]() | 0.002128 |
![]() | 2,677.8 |
![]() | 0.00004626 |
![]() | 0.4227 |
![]() | 0.299 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDCoin của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

USDC vs USDT: เข้าใจไททันสองยอดนักการเงินในตลาดสเตเบิลคอยน์
In the ever-evolving landscape of cryptocurrency, stablecoins have emerged as crucial tools for traders, investors

ด้วยมูลค่าตลาดของ Solana ที่แซงหน้า USDC มันกลายเป็นสถานะที่ "ไม่เหมือนใคร"

ผู้ออก USDC Stablecoin เข้ามาเป็นเพื่อนกับ Cross River Bank
ธนาคารของนิวยอร์กเมลอนและธนาคารครอสริเวอร์กำลังให้บริการด้านสกุลเงินดิจิตอล

การลดลงอย่างฉับพลันใน "USDC" และปัญหาเครดิตด้วย Stablecoins
เนื่องจากผลกระทบจากการล้มละลายของธนาคารซิลิคอนวัลเลย์ สตเบิลคอยน์ “USDC” ที่ผูกขายกับดอลลาร์สหรัฐลดลงจาก 1 ดอลลาร์เป็น 0.88 ดอลลาร์

แฟลชรายวัน | ปริมาณ USDC พลิก Tether บนเครือข่าย Ethereum, Tether เพื่อเปิดตัว GBPT
ข้อมูลเชิงลึกของอุตสาหกรรม Crypto รายวันโดยย่อ

สะพาน Cardano-Ethereum USDC ใช้งานจริงบน Milkomeda
Cardano_s Blockchain interoperability has reached yet another milestone as the new bridge allows the swapping of ERC-20 IAG tokens for native tokens from the Cardano.
Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Token FARM: Token bản địa của Harvest Finance

$MAV (Maverick Protocol): Định nghĩa lại Hiệu suất vốn và Thanh khoản trong DeFi
