USDCoinChuyển đổi USDCoin (USDC) sang Kenyan Shilling (KES)

USDC/KES: 1 USDC ≈ KSh129.07 KES

Lần cập nhật mới nhất:

USDCoin Thị trường hôm nay

USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh129.07. Với nguồn cung lưu hành là 60,527,210,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng KES là KSh1,008,149,458,818,150.59. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng KES đã giảm KSh0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng KES là KSh150.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh113.25.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang KES

KSh129.07+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang KES là KSh129.07 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/KES trong ngày qua.

Giao dịch USDCoin

The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9991 and -0.04%.

Bảng chuyển đổi USDCoin sang Kenyan Shilling

Bảng chuyển đổi USDC sang KES

logo USDCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo KES
1USDC
129.07KES
2USDC
258.15KES
3USDC
387.23KES
4USDC
516.31KES
5USDC
645.39KES
6USDC
774.46KES
7USDC
903.54KES
8USDC
1,032.62KES
9USDC
1,161.7KES
10USDC
1,290.78KES
100USDC
12,907.8KES
500USDC
64,539KES
1000USDC
129,078.01KES
5000USDC
645,390.05KES
10000USDC
1,290,780.11KES

Bảng chuyển đổi KES sang USDC

logo KESSố lượng
Chuyển thànhlogo USDCoin
1KES
0.007747USDC
2KES
0.01549USDC
3KES
0.02324USDC
4KES
0.03098USDC
5KES
0.03873USDC
6KES
0.04648USDC
7KES
0.05423USDC
8KES
0.06197USDC
9KES
0.06972USDC
10KES
0.07747USDC
100000KES
774.72USDC
500000KES
3,873.62USDC
1000000KES
7,747.25USDC
5000000KES
38,736.26USDC
10000000KES
77,472.52USDC

Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang KES và KES sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KES sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.57 INR, 1 USDC = Rp15,174.29 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿32.99 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

KESKES
logo GTGT
0.1723
logo BTCBTC
0.00004649
logo ETHETH
0.002141
logo USDTUSDT
3.87
logo XRPXRP
1.81
logo BNBBNB
0.006557
logo SOLSOL
0.03232
logo USDCUSDC
3.87
logo DOGEDOGE
23.19
logo ADAADA
5.99
logo TRXTRX
16.44
logo STETHSTETH
0.002148
logo SMARTSMART
2,761.78
logo WBTCWBTC
0.00004648
logo LEOLEO
0.4227
logo LINKLINK
0.3035

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.

Nhập số lượng USDCoin của bạn

01

Nhập số lượng USDC của bạn

Nhập số lượng USDC của bạn

02

Chọn Kenyan Shilling

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua USDCoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Kenyan Shilling (KES) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Kenyan Shilling?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

USDC vs USDT: 理解稳定币市场的巨头

USDC vs USDT: 理解稳定币市场的巨头

在加密货币不断发展的领域中,稳定币已经成为交易者、投资者的重要工具

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-20
Web3投研周报|本周市场整体呈震荡走势;Layer3已扩展至Solana;支付巨头Stripe现已支持USDC支付

Web3投研周报|本周市场整体呈震荡走势;Layer3已扩展至Solana;支付巨头Stripe现已支持USDC支付

本周市场呈震荡走势;Layer3已扩展至Solana;支付巨头Stripe已支持USDC支付...

Gate.blogThời gian đăng: 2024-10-11
第一行情 | Lido的以太坊质押市场份额跌破 30%,Fantom宣布推出美元稳定币USDC.e,Ripple计划发行与美元挂钩的稳定币

第一行情 | Lido的以太坊质押市场份额跌破 30%,Fantom宣布推出美元稳定币USDC.e,Ripple计划发行与美元挂钩的稳定币

中本聪或迎来 49 岁生日,Lido 的以太坊质押市场份额跌破 30%,Fantom 宣布今天推出美元稳定币 USDC.e,Ripple 计划发行与美元挂钩的稳定币

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-05
Solana市值超过USDC,已成“独一档”存在?

Solana市值超过USDC,已成“独一档”存在?

近期,Solana在阿姆斯特丹举办Breakpoint年度大会,第二个验证节点网络Firedancer首次测试,预言了吞吐量和稳定稳定性的大的提升。11月16日,Solana价格破65 USDT,这一路Visa助推、木头姐褒奖,从坠入谷底到再次飞升,我们很好奇Solana是如何做到的。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-11-17
稳定币 USDC 发行方与 Cross River Bank 结为朋友

稳定币 USDC 发行方与 Cross River Bank 结为朋友

纽约梅隆银行和克罗斯河银行提供加密货币服务

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-31
突然下跌的USDC和稳定币的信用问题

突然下跌的USDC和稳定币的信用问题

由于硅谷银行的经营破产影响,与美元挂钩的稳定币USDC下跌了从1美元到0.88美元。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-20

Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.