VechainChuyển đổi Vechain (VET) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

VET/CNY: 1 VET ≈ ¥0.1505 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Vechain Thị trường hôm nay

Vechain đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của VET chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.1505. Với nguồn cung lưu hành là 85,985,040,000 VET, tổng vốn hóa thị trường của VET tính bằng CNY là ¥91,282,959,169.79. Trong 24h qua, giá của VET tính bằng CNY đã giảm ¥-0.003616, biểu thị mức giảm -2.39%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của VET tính bằng CNY là ¥1.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.01352.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1VET sang CNY

¥0.1505-2.39%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 VET sang CNY là ¥0.1505 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -2.39% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá VET/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 VET/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Vechain

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo VechainVET/USDT
Giao ngay
$0.02096
-2.96%
logo VechainVET/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.02094
-3.23%

The real-time trading price of VET/USDT Spot is $0.02096, with a 24-hour trading change of -2.96%, VET/USDT Spot is $0.02096 and -2.96%, and VET/USDT Perpetual is $0.02094 and -3.23%.

Bảng chuyển đổi Vechain sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi VET sang CNY

logo VechainSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1VET
0.15CNY
2VET
0.3CNY
3VET
0.45CNY
4VET
0.6CNY
5VET
0.75CNY
6VET
0.9CNY
7VET
1.05CNY
8VET
1.2CNY
9VET
1.35CNY
10VET
1.5CNY
1000VET
150.51CNY
5000VET
752.57CNY
10000VET
1,505.15CNY
50000VET
7,525.76CNY
100000VET
15,051.52CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang VET

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Vechain
1CNY
6.64VET
2CNY
13.28VET
3CNY
19.93VET
4CNY
26.57VET
5CNY
33.21VET
6CNY
39.86VET
7CNY
46.5VET
8CNY
53.15VET
9CNY
59.79VET
10CNY
66.43VET
100CNY
664.38VET
500CNY
3,321.92VET
1000CNY
6,643.84VET
5000CNY
33,219.21VET
10000CNY
66,438.43VET

Bảng chuyển đổi số tiền VET sang CNY và CNY sang VET ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 VET sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang VET, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Vechain phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 VET và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 VET = $0.02 USD, 1 VET = €0.02 EUR, 1 VET = ₹1.78 INR, 1 VET = Rp323.72 IDR, 1 VET = $0.03 CAD, 1 VET = £0.02 GBP, 1 VET = ฿0.7 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.22
logo BTCBTC
0.0008572
logo ETHETH
0.03989
logo USDTUSDT
70.93
logo XRPXRP
34.6
logo BNBBNB
0.1209
logo USDCUSDC
70.86
logo SOLSOL
0.6098
logo DOGEDOGE
434.85
logo TRXTRX
295.58
logo ADAADA
112.25
logo STETHSTETH
0.0397
logo SMARTSMART
51,220.96
logo WBTCWBTC
0.0008567
logo LEOLEO
7.84
logo TONTON
21.67

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Vechain của bạn

01

Nhập số lượng VET của bạn

Nhập số lượng VET của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Vechain hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Vechain.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Vechain sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Vechain

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Vechain sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Vechain sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Vechain sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Vechain (VET)

Tìm hiểu thêm về Vechain (VET)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.