Worldcoin Thị trường hôm nay
Worldcoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WLD chuyển đổi sang Russian Ruble (RUB) là ₽67.68. Với nguồn cung lưu hành là 1,231,553,700 WLD, tổng vốn hóa thị trường của WLD tính bằng RUB là ₽7,703,475,464,338.92. Trong 24h qua, giá của WLD tính bằng RUB đã giảm ₽-2.79, biểu thị mức giảm -3.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WLD tính bằng RUB là ₽1,105.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₽64.64.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WLD sang RUB
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WLD sang RUB là ₽67.68 RUB, với tỷ lệ thay đổi là -3.95% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WLD/RUB của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WLD/RUB trong ngày qua.
Giao dịch Worldcoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.7344 | -3.5% | |
![]() Giao ngay | $0.732 | -3.55% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.7334 | -3.46% |
The real-time trading price of WLD/USDT Spot is $0.7344, with a 24-hour trading change of -3.5%, WLD/USDT Spot is $0.7344 and -3.5%, and WLD/USDT Perpetual is $0.7334 and -3.46%.
Bảng chuyển đổi Worldcoin sang Russian Ruble
Bảng chuyển đổi WLD sang RUB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WLD | 67.93RUB |
2WLD | 135.87RUB |
3WLD | 203.81RUB |
4WLD | 271.75RUB |
5WLD | 339.69RUB |
6WLD | 407.63RUB |
7WLD | 475.57RUB |
8WLD | 543.51RUB |
9WLD | 611.44RUB |
10WLD | 679.38RUB |
100WLD | 6,793.88RUB |
500WLD | 33,969.43RUB |
1000WLD | 67,938.87RUB |
5000WLD | 339,694.38RUB |
10000WLD | 679,388.76RUB |
Bảng chuyển đổi RUB sang WLD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RUB | 0.01471WLD |
2RUB | 0.02943WLD |
3RUB | 0.04415WLD |
4RUB | 0.05887WLD |
5RUB | 0.07359WLD |
6RUB | 0.08831WLD |
7RUB | 0.103WLD |
8RUB | 0.1177WLD |
9RUB | 0.1324WLD |
10RUB | 0.1471WLD |
10000RUB | 147.19WLD |
50000RUB | 735.95WLD |
100000RUB | 1,471.91WLD |
500000RUB | 7,359.55WLD |
1000000RUB | 14,719.11WLD |
Bảng chuyển đổi số tiền WLD sang RUB và RUB sang WLD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WLD sang RUB, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RUB sang WLD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Worldcoin phổ biến
Worldcoin | 1 WLD |
---|---|
![]() | $0.73USD |
![]() | €0.66EUR |
![]() | ₹61.19INR |
![]() | Rp11,111.83IDR |
![]() | $0.99CAD |
![]() | £0.55GBP |
![]() | ฿24.16THB |
Worldcoin | 1 WLD |
---|---|
![]() | ₽67.69RUB |
![]() | R$3.98BRL |
![]() | د.إ2.69AED |
![]() | ₺25TRY |
![]() | ¥5.17CNY |
![]() | ¥105.48JPY |
![]() | $5.71HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WLD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WLD = $0.73 USD, 1 WLD = €0.66 EUR, 1 WLD = ₹61.19 INR, 1 WLD = Rp11,111.83 IDR, 1 WLD = $0.99 CAD, 1 WLD = £0.55 GBP, 1 WLD = ฿24.16 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang RUB
ETH chuyển đổi sang RUB
USDT chuyển đổi sang RUB
XRP chuyển đổi sang RUB
BNB chuyển đổi sang RUB
SOL chuyển đổi sang RUB
USDC chuyển đổi sang RUB
DOGE chuyển đổi sang RUB
ADA chuyển đổi sang RUB
TRX chuyển đổi sang RUB
STETH chuyển đổi sang RUB
SMART chuyển đổi sang RUB
WBTC chuyển đổi sang RUB
LEO chuyển đổi sang RUB
LINK chuyển đổi sang RUB
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang RUB, ETH sang RUB, USDT sang RUB, BNB sang RUB, SOL sang RUB, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2423 |
![]() | 0.00006519 |
![]() | 0.003021 |
![]() | 5.41 |
![]() | 2.54 |
![]() | 0.009153 |
![]() | 0.04541 |
![]() | 5.4 |
![]() | 32.26 |
![]() | 8.35 |
![]() | 22.75 |
![]() | 0.00302 |
![]() | 3,842.85 |
![]() | 0.00006534 |
![]() | 0.5975 |
![]() | 0.4273 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Russian Ruble nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm RUB sang GT, RUB sang USDT, RUB sang BTC, RUB sang ETH, RUB sang USBT, RUB sang PEPE, RUB sang EIGEN, RUB sang OG, v.v.
Nhập số lượng Worldcoin của bạn
Nhập số lượng WLD của bạn
Nhập số lượng WLD của bạn
Chọn Russian Ruble
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Russian Ruble hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Worldcoin hiện tại theo Russian Ruble hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Worldcoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Worldcoin sang RUB theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Worldcoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Worldcoin sang Russian Ruble (RUB) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Russian Ruble trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Worldcoin sang Russian Ruble?
4.Tôi có thể chuyển đổi Worldcoin sang loại tiền tệ khác ngoài Russian Ruble không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Russian Ruble (RUB) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Worldcoin (WLD)

What is WLD coin? What is the investment prospect of WLD coin in 2025?
Explore WLD coin: the core token of the Worldcoin project.
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBXTEQsIFlhcGF5IFpla2EgU2VrdMO2csO8bmRlIFRvcGx1IFnDvGtzZWxpxZ9lIMOWbmPDvGzDvGsgRXR0aSwgQUxHTyBBeSDEsMOnaW5kZSAlMjAwJ2RlbiBGYXpsYSBBcnR0xLE=
RVRIIHNhaGlwbGVyaW5pbiAlOTAnxLFuZGFuIGZhemxhc8SxIGthciBlZGl5b3JfIFRydW1wIF9TZcOnaW0gemFmZXJpIEJpdGNvaW4gdmFybMSxa2xhcsSxbsSxIGLDvHnDvGsgw7Zsw6fDvGRlIHRlxZ92aWsgZWRpeW9yXyBZYXBheSB6ZWthIHNla3TDtnLDvCB0b3BsdSBvbGFyYWsgecO8a3NlbGRpLg==
WWFwYXkgWmVrYSBTZWt0w7Zyw7wgVG9wbHUgS2F6YW7Dp2xhciBHw7Zyw7x5b3I6IFdMRCDEsMOnaW4gU29ucmFraSBBZMSxbSBOZSBvbGFjYWs/
V0xEJ25pbiBtaXN5b251LCBlbiBiw7x5w7xrIGvDvHJlc2VsLCBhZGlsIGRpaml0YWwga2ltbGlrIHZlIHBhcmEgYmlyaW1pbmkgb2x1xZ90dXJtYWt0xLFyIF8sIHVsdXNsYXJhcmFzxLEgZmluYW5zYWwgZWtvc2lzdGVtZSBoZXJrZXNpbiBrYXTEsWzEsW3EsW7EsSBzYcSfbGF5YXJha18u
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBLcmlwdG8gUGl5YXNhc8SxIFnDvGtzZWxtZXllIERldmFtIEVkaXlvcjsgV0xEIEdlbGVjZWsgSGFmdGEgS2lsaWRpbmkgQcOnYWNhaywgRml5YXTEsSAlMjAgQXJ0YWNhazsgQmxhc3QsIMOHZWttZSBTw7xyZXNpbmRlIEF6YWxtYSBEdXl1cmR1
QlRDIDY2LjAwMCBkb2xhcsSxbiDDvHplcmluZSDDp8Sxa3TEsSB2ZSBrcmlwdG8gcGl5YXNhc8SxIGhhbGEgdG9wYXJsYW5tYXlhIGRldmFtIGVkaXlvci4gV29ybGRjb2luIHRva2VuxLEgZ2VsZWNlayBoYWZ0YSBraWxpZGkgYcOnxLFsYWNhayB2ZSAlMjAgZml5YXQgYXJ0xLHFn8SxIG9sYWNhay4=
R8O8bmzDvGsgSGFiZXJsZXIgfCBCaXJkZW4gRmF6bGEgVGVrbm9sb2ppIERldmkgWcO2bmV0aWNpc2kgV0xEJ3llIEthdMSxbGTEsTsgQURBLCBNaUNBIFV5dW1sdWx1xJ91IEfDtnN0ZXJnZWxlcmluaSBHw7xuY2VsbGVkaTsgQmxhc3QsIEFpcmRyb3AgWcO2bmV0bWVsaWtsZXJpbmluIDIuIEZhesSxbsSxIFlhecSxbmxhZMSx
w4dva2x1IHRla25vbG9qaSBkZXZpIF91dGl2ZXMgU2FtIEFsdG1hbidhIGthdMSxbMSxeW9yIF9zIFdvcmxkY29pbl8gQ2FyZGFubywgTWlDQSB1eXVtbHVsdWsgZ8O2c3RlcmdlbGVyaW5pIMO2bmNlZGVuIGfDvG5jZWxsZWRpLiBCbGFzdCwgYWlyZHJvcCBkw7x6ZW5sZW1lbGVyaW5pbiBpa2luY2kgYcWfYW1hc8SxbsSxIGR1eXVyZHUu
QmFsaW5hIFlhdMSxcsSxbWPEsWxhcsSxLCBXb3JsZGNvaW4gKFdMRCkndSBGaXlhdCDEsHlpbGXFn21lc2kgWcO2bsO8bmRlIEhhcmVrZXRlIEdlw6dpcml5b3I=
V0xEIFBlcmFrZW5kZSB5YXTEsXLEsW1jxLFsYXIsIEtyaXB0byBQYXJhIEJpcmltaW5pbiBGaXlhdCBBcnTEscWfxLFuZGEgQW5haHRhciBSb2wgT3ludXlvcg==
Tìm hiểu thêm về Worldcoin (WLD)

Nghiên cứu cổng: BTC Pullback kiểm tra hỗ trợ $100K, Jupiter TVL đạt đỉnh $2.9B ATH

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Tiến hóa của Câu chuyện Trí tuệ nhân tạo về Tiền điện tử: Từ GPU phi tập trung và Cơ sở hạ tầng Dữ liệu đến Các đại lý Trí tuệ nhân tạo

Tái cấu trúc Đánh giá Ngành DeFi, Xu hướng Xoay vòng Ngành Xuất hiện

Sự thay đổi của VC Crypto: Thị trường OTC và các thay đổi đầu tư
