XDAI Thị trường hôm nay
XDAI đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XDAI chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥7.08. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 3,974,388 XDAI, tổng vốn hóa thị trường của XDAI tính bằng CNY là ¥198,704,966.57. Trong 24h qua, giá của XDAI tính bằng CNY đã tăng ¥0.03807, biểu thị mức tăng +0.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XDAI tính bằng CNY là ¥69.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥1.25.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XDAI sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XDAI sang CNY là ¥7.08 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XDAI/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XDAI/CNY trong ngày qua.
Giao dịch XDAI
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of XDAI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, XDAI/-- Spot is $ and 0%, and XDAI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi XDAI sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi XDAI sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XDAI | 7.08CNY |
2XDAI | 14.17CNY |
3XDAI | 21.26CNY |
4XDAI | 28.35CNY |
5XDAI | 35.44CNY |
6XDAI | 42.53CNY |
7XDAI | 49.61CNY |
8XDAI | 56.7CNY |
9XDAI | 63.79CNY |
10XDAI | 70.88CNY |
100XDAI | 708.84CNY |
500XDAI | 3,544.23CNY |
1000XDAI | 7,088.46CNY |
5000XDAI | 35,442.33CNY |
10000XDAI | 70,884.66CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang XDAI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.141XDAI |
2CNY | 0.2821XDAI |
3CNY | 0.4232XDAI |
4CNY | 0.5642XDAI |
5CNY | 0.7053XDAI |
6CNY | 0.8464XDAI |
7CNY | 0.9875XDAI |
8CNY | 1.12XDAI |
9CNY | 1.26XDAI |
10CNY | 1.41XDAI |
1000CNY | 141.07XDAI |
5000CNY | 705.37XDAI |
10000CNY | 1,410.74XDAI |
50000CNY | 7,053.71XDAI |
100000CNY | 14,107.42XDAI |
Bảng chuyển đổi số tiền XDAI sang CNY và CNY sang XDAI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XDAI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang XDAI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1XDAI phổ biến
XDAI | 1 XDAI |
---|---|
![]() | $1.01USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.96INR |
![]() | Rp15,245.58IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿33.15THB |
XDAI | 1 XDAI |
---|---|
![]() | ₽92.87RUB |
![]() | R$5.47BRL |
![]() | د.إ3.69AED |
![]() | ₺34.3TRY |
![]() | ¥7.09CNY |
![]() | ¥144.72JPY |
![]() | $7.83HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XDAI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XDAI = $1.01 USD, 1 XDAI = €0.9 EUR, 1 XDAI = ₹83.96 INR, 1 XDAI = Rp15,245.58 IDR, 1 XDAI = $1.36 CAD, 1 XDAI = £0.75 GBP, 1 XDAI = ฿33.15 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.16 |
![]() | 0.0008559 |
![]() | 0.03963 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34 |
![]() | 0.1204 |
![]() | 0.5978 |
![]() | 70.86 |
![]() | 430.96 |
![]() | 111.16 |
![]() | 296.26 |
![]() | 0.03969 |
![]() | 51,147.04 |
![]() | 0.0008504 |
![]() | 7.83 |
![]() | 21.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng XDAI của bạn
Nhập số lượng XDAI của bạn
Nhập số lượng XDAI của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá XDAI hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua XDAI.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi XDAI sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua XDAI
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ XDAI sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ XDAI sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ XDAI sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi XDAI sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến XDAI (XDAI)

KILO代币:链上永续合约DEX的新星
KILO代币是KiloEx平台的原生代币,而KiloEx是一个基于区块链的去中心化永续合约交易平台(DEX)。

2025年有哪些影响XRP价格的新闻?
2025年,XRP市场迎来重大转折。

一文了解2025年3月狗狗币最新消息
本文深入为您展示DOGE币的最新动态、价格表现分析,为投资者提供全面的决策指南。

LGCT代币:Legacy Network如何革新AI区块链学习平台
文章剖析了智能学习生态系统的核心特征,对比传统教育模式与新型技术驱动的学习方式。

VRA币是什么?2025年VRA币市场表现如何?
VRA代币在数字内容、电子竞技和广告领域展现出巨大潜力。

VELO币是什么?2025年VELO币能否突破新高?
2025年,VELO币成为加密货币市场的焦点。
Tìm hiểu thêm về XDAI (XDAI)

So sánh DEX dựa trên ý định

Giao thức CoW là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về COW

PowerPool là gì? Tất cả những gì bạn cần biết về CVP

Tiền điện tử Pulse- BTC Giao ngay ETF dòng chảy ròng 65 triệu đô la, sự lạc quan Mạng chính hệ thống "chống lỗi" ra mắt

Phân tích dự án OriginTrail
