Cardano Thị trường hôm nay
Cardano đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Cardano chuyển đổi sang Kenyan Shilling (KES) là KSh85.11. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,995,960,000 ADA, tổng vốn hóa thị trường của Cardano tính bằng KES là KSh395,346,960,717,511.12. Trong 24h qua, giá của Cardano tính bằng KES đã tăng KSh0.2892, biểu thị mức tăng +0.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Cardano tính bằng KES là KSh398.73, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là KSh2.48.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADA sang KES
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADA sang KES là KSh85.11 KES, với tỷ lệ thay đổi là +0.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADA/KES của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADA/KES trong ngày qua.
Giao dịch Cardano
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.6621 | 0.12% | |
![]() Giao ngay | $0.000007895 | 0.89% | |
![]() Giao ngay | $0.6609 | 2.4% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.6618 | 0.21% |
The real-time trading price of ADA/USDT Spot is $0.6621, with a 24-hour trading change of 0.12%, ADA/USDT Spot is $0.6621 and 0.12%, and ADA/USDT Perpetual is $0.6618 and 0.21%.
Bảng chuyển đổi Cardano sang Kenyan Shilling
Bảng chuyển đổi ADA sang KES
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADA | 85.11KES |
2ADA | 170.22KES |
3ADA | 255.34KES |
4ADA | 340.45KES |
5ADA | 425.57KES |
6ADA | 510.68KES |
7ADA | 595.8KES |
8ADA | 680.91KES |
9ADA | 766.02KES |
10ADA | 851.14KES |
100ADA | 8,511.43KES |
500ADA | 42,557.16KES |
1000ADA | 85,114.32KES |
5000ADA | 425,571.61KES |
10000ADA | 851,143.22KES |
Bảng chuyển đổi KES sang ADA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KES | 0.01174ADA |
2KES | 0.02349ADA |
3KES | 0.03524ADA |
4KES | 0.04699ADA |
5KES | 0.05874ADA |
6KES | 0.07049ADA |
7KES | 0.08224ADA |
8KES | 0.09399ADA |
9KES | 0.1057ADA |
10KES | 0.1174ADA |
10000KES | 117.48ADA |
50000KES | 587.44ADA |
100000KES | 1,174.89ADA |
500000KES | 5,874.45ADA |
1000000KES | 11,748.9ADA |
Bảng chuyển đổi số tiền ADA sang KES và KES sang ADA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ADA sang KES, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KES sang ADA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Cardano phổ biến
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | $0.66USD |
![]() | €0.59EUR |
![]() | ₹55.1INR |
![]() | Rp10,005.96IDR |
![]() | $0.89CAD |
![]() | £0.5GBP |
![]() | ฿21.76THB |
Cardano | 1 ADA |
---|---|
![]() | ₽60.95RUB |
![]() | R$3.59BRL |
![]() | د.إ2.42AED |
![]() | ₺22.51TRY |
![]() | ¥4.65CNY |
![]() | ¥94.98JPY |
![]() | $5.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADA = $0.66 USD, 1 ADA = €0.59 EUR, 1 ADA = ₹55.1 INR, 1 ADA = Rp10,005.96 IDR, 1 ADA = $0.89 CAD, 1 ADA = £0.5 GBP, 1 ADA = ฿21.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KES
ETH chuyển đổi sang KES
USDT chuyển đổi sang KES
XRP chuyển đổi sang KES
BNB chuyển đổi sang KES
SOL chuyển đổi sang KES
USDC chuyển đổi sang KES
DOGE chuyển đổi sang KES
ADA chuyển đổi sang KES
TRX chuyển đổi sang KES
STETH chuyển đổi sang KES
SMART chuyển đổi sang KES
WBTC chuyển đổi sang KES
LINK chuyển đổi sang KES
LEO chuyển đổi sang KES
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KES, ETH sang KES, USDT sang KES, BNB sang KES, SOL sang KES, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1722 |
![]() | 0.00004638 |
![]() | 0.002135 |
![]() | 3.87 |
![]() | 1.81 |
![]() | 0.006486 |
![]() | 0.03186 |
![]() | 3.87 |
![]() | 22.82 |
![]() | 5.87 |
![]() | 16.34 |
![]() | 0.002138 |
![]() | 2,730.64 |
![]() | 0.00004652 |
![]() | 0.3014 |
![]() | 0.4332 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kenyan Shilling nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KES sang GT, KES sang USDT, KES sang BTC, KES sang ETH, KES sang USBT, KES sang PEPE, KES sang EIGEN, KES sang OG, v.v.
Nhập số lượng Cardano của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Nhập số lượng ADA của bạn
Chọn Kenyan Shilling
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kenyan Shilling hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Cardano hiện tại theo Kenyan Shilling hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Cardano.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Cardano sang KES theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Cardano
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Cardano sang Kenyan Shilling (KES) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Kenyan Shilling trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Cardano sang Kenyan Shilling?
4.Tôi có thể chuyển đổi Cardano sang loại tiền tệ khác ngoài Kenyan Shilling không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kenyan Shilling (KES) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Cardano (ADA)

Что такое монета ADA (Cardano)? Стоит ли в нее инвестировать? Как купить
Построенный как блокчейн третьего поколения, Cardano стремится решить проблемы масштабируемости, безопасности и устойчивости, с которыми столкнулись ранние блокчейны, такие как Bitcoin (BTC) и Ethereum (ETH).

Цена ADA выросла более чем на 70%, почему Трамп выбрал ADA?
Что такое Cardano (ADA)? Почему Трамп выбрал его?

Что такое Cardano? Все о монете ADA
В этой статье мы рассмотрим, что такое Cardano, его ключевые особенности и почему он становится популярным среди криптовалютных инвесторов, ищущих как инновации, так и возможности пассивного дохода.

Какова цена ADA? Каковы перспективы развития Cardano?
Трамп заявил, что будет продвигать стратегические резервы ADA, XRP и SOL.

Токен BADAI: Платформа искусственного интеллекта, революционизирующая цепь BNB
Эта статья описывает, как BADAI устанавливает новый стандарт для решений, основанных на искусственном интеллекте, в пространстве Web3, включая свою многомерную модель доходов и живую мультиагентную экосистему.

ADAM Token: Второе поколение AI Crypto-проекта, выведенного из SPORE
Токен ADAM - это проект второго поколения криптовалюты искусственного интеллекта, созданный на основе SPORE, отца искусственного интеллекта, предоставляющий инвесторам новые возможности для использования возмож
Tìm hiểu thêm về Cardano (ADA)

Đánh giá về những sự kiện quan trọng của XRP trong năm 2025

Mức cao nhất từ trước đến nay của ADA

Xu hướng giá ADA Coin USD

So sánh XRP và Cardano: Những điểm khác biệt quan trọng và tiềm năng đầu tư

Solana (SOL): Một Tổng quan Toàn diện về Sự Phát triển, Vị thế trên Thị trường, và Các Phát triển Gần đây của Nó
