ICON Thị trường hôm nay
ICON đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ICX chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹7.11. Với nguồn cung lưu hành là 1,058,113,600 ICX, tổng vốn hóa thị trường của ICX tính bằng INR là ₹628,604,964,160.99. Trong 24h qua, giá của ICX tính bằng INR đã giảm ₹-0.1097, biểu thị mức giảm -1.52%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ICX tính bằng INR là ₹1,099.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹6.85.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ICX sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ICX sang INR là ₹7.11 INR, với tỷ lệ thay đổi là -1.52% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ICX/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ICX/INR trong ngày qua.
Giao dịch ICON
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.08508 | -1.5% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.08545 | -0.02% |
The real-time trading price of ICX/USDT Spot is $0.08508, with a 24-hour trading change of -1.5%, ICX/USDT Spot is $0.08508 and -1.5%, and ICX/USDT Perpetual is $0.08545 and -0.02%.
Bảng chuyển đổi ICON sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi ICX sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ICX | 7.11INR |
2ICX | 14.22INR |
3ICX | 21.33INR |
4ICX | 28.44INR |
5ICX | 35.55INR |
6ICX | 42.66INR |
7ICX | 49.77INR |
8ICX | 56.88INR |
9ICX | 64INR |
10ICX | 71.11INR |
100ICX | 711.11INR |
500ICX | 3,555.56INR |
1000ICX | 7,111.12INR |
5000ICX | 35,555.64INR |
10000ICX | 71,111.29INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ICX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.1406ICX |
2INR | 0.2812ICX |
3INR | 0.4218ICX |
4INR | 0.5624ICX |
5INR | 0.7031ICX |
6INR | 0.8437ICX |
7INR | 0.9843ICX |
8INR | 1.12ICX |
9INR | 1.26ICX |
10INR | 1.4ICX |
1000INR | 140.62ICX |
5000INR | 703.12ICX |
10000INR | 1,406.24ICX |
50000INR | 7,031.23ICX |
100000INR | 14,062.46ICX |
Bảng chuyển đổi số tiền ICX sang INR và INR sang ICX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ICX sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang ICX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ICON phổ biến
ICON | 1 ICX |
---|---|
![]() | $0.09USD |
![]() | €0.08EUR |
![]() | ₹7.11INR |
![]() | Rp1,291.25IDR |
![]() | $0.12CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.81THB |
ICON | 1 ICX |
---|---|
![]() | ₽7.87RUB |
![]() | R$0.46BRL |
![]() | د.إ0.31AED |
![]() | ₺2.91TRY |
![]() | ¥0.6CNY |
![]() | ¥12.26JPY |
![]() | $0.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ICX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ICX = $0.09 USD, 1 ICX = €0.08 EUR, 1 ICX = ₹7.11 INR, 1 ICX = Rp1,291.25 IDR, 1 ICX = $0.12 CAD, 1 ICX = £0.06 GBP, 1 ICX = ฿2.81 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.265 |
![]() | 0.00007171 |
![]() | 0.003303 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.78 |
![]() | 0.01011 |
![]() | 0.04964 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.46 |
![]() | 9.19 |
![]() | 25.33 |
![]() | 0.003314 |
![]() | 4,250.69 |
![]() | 0.0000718 |
![]() | 0.6566 |
![]() | 0.4662 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng ICON của bạn
Nhập số lượng ICX của bạn
Nhập số lượng ICX của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ICON hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ICON.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ICON sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ICON
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ICON sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ICON sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ICON sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi ICON sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ICON (ICX)

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.

Token LGCT: Como a Legacy Network está a revolucionar as plataformas de aprendizagem Blockchain alimentadas por IA
O artigo analisa as principais características do ecossistema de aprendizagem inteligente e compara o modelo de educação tradicional com o novo método de aprendizagem impulsionado pela tecnologia.

O que é a moeda VRA? Como se sairá a moeda VRA no mercado em 2025?
As moedas VRA mostram grande potencial nos campos de conteúdo digital, esports e publicidade.

O que é VELO? Pode o VELO atingir novos máximos em 2025?
Em 2025, a moeda VELO tornou-se o centro das atenções do mercado de criptomoedas.

Token FAI: Como os Agentes de IA Soberanos Freysa Estão Revolucionando a Tecnologia de Identidade Digital
Descubra como o revolucionário agente de IA da Freysa está reinventando a identidade digital.

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025