Orbs Thị trường hôm nay
Orbs đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Orbs chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.01782. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,557,456,400 ORBS, tổng vốn hóa thị trường của Orbs tính bằng EUR là €72,793,847.1. Trong 24h qua, giá của Orbs tính bằng EUR đã tăng €0.0001064, biểu thị mức tăng +0.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Orbs tính bằng EUR là €0.3229, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.004202.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORBS sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORBS sang EUR là €0.01782 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ORBS/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORBS/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Orbs
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01992 | 1.06% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01991 | 1.07% |
The real-time trading price of ORBS/USDT Spot is $0.01992, with a 24-hour trading change of 1.06%, ORBS/USDT Spot is $0.01992 and 1.06%, and ORBS/USDT Perpetual is $0.01991 and 1.07%.
Bảng chuyển đổi Orbs sang Euro
Bảng chuyển đổi ORBS sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ORBS | 0.01EUR |
2ORBS | 0.03EUR |
3ORBS | 0.05EUR |
4ORBS | 0.07EUR |
5ORBS | 0.08EUR |
6ORBS | 0.1EUR |
7ORBS | 0.12EUR |
8ORBS | 0.14EUR |
9ORBS | 0.16EUR |
10ORBS | 0.17EUR |
10000ORBS | 178.28EUR |
50000ORBS | 891.42EUR |
100000ORBS | 1,782.84EUR |
500000ORBS | 8,914.2EUR |
1000000ORBS | 17,828.41EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang ORBS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 56.09ORBS |
2EUR | 112.18ORBS |
3EUR | 168.27ORBS |
4EUR | 224.36ORBS |
5EUR | 280.45ORBS |
6EUR | 336.54ORBS |
7EUR | 392.63ORBS |
8EUR | 448.72ORBS |
9EUR | 504.81ORBS |
10EUR | 560.9ORBS |
100EUR | 5,609.02ORBS |
500EUR | 28,045.12ORBS |
1000EUR | 56,090.25ORBS |
5000EUR | 280,451.25ORBS |
10000EUR | 560,902.51ORBS |
Bảng chuyển đổi số tiền ORBS sang EUR và EUR sang ORBS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ORBS sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang ORBS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Orbs phổ biến
Orbs | 1 ORBS |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.66INR |
![]() | Rp301.88IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.66THB |
Orbs | 1 ORBS |
---|---|
![]() | ₽1.84RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.68TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.87JPY |
![]() | $0.16HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORBS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORBS = $0.02 USD, 1 ORBS = €0.02 EUR, 1 ORBS = ₹1.66 INR, 1 ORBS = Rp301.88 IDR, 1 ORBS = $0.03 CAD, 1 ORBS = £0.01 GBP, 1 ORBS = ฿0.66 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 24.96 |
![]() | 0.006718 |
![]() | 0.3116 |
![]() | 558.38 |
![]() | 266.09 |
![]() | 0.9478 |
![]() | 4.67 |
![]() | 557.87 |
![]() | 3,397.23 |
![]() | 872.98 |
![]() | 2,345.24 |
![]() | 0.311 |
![]() | 399,497.49 |
![]() | 0.006695 |
![]() | 61.26 |
![]() | 168.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Orbs của bạn
Nhập số lượng ORBS của bạn
Nhập số lượng ORBS của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orbs hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orbs.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orbs sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Orbs
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orbs sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orbs sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orbs sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orbs sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orbs (ORBS)

Токен LGCT: революционная платформа обучения на основе искусственного интеллекта и блокчейна
Статья анализирует основные особенности экосистемы интеллектуального обучения и сравнивает традиционную модель образования с новым технологически ориентированным методом обучения.

Что такое монета VRA? Как будет проявлять себя монета VRA на рынке в 2025 году?
Монеты VRA показывают большой потенциал в областях цифрового контента, киберспорта и рекламы.

Что такое VELO? Сможет ли VELO установить новые исторические максимумы в 2025 году?
В 2025 году монета VELO стала центром внимания криптовалютного рынка.

Токен FAI: Как агенты Фрейса Суверенного ИИ революционизируют технологию цифровой идентификации
Узнайте, как революционный искусственный интеллект агента Фрейзы пересматривает цифровую идентичность.

Монета GHIBLI: Анализ инновационных проектов MEME на цепочке SOL в 2025 году
Исследуйте Ghiblification, инновационный проект MEME на цепи SOL в 2025 году

Что такое Sui Coin? Узнайте больше о проекте Sui
Если вы погружаетесь в мир аирдропов, криптовалютных рынков или просто изучаете новые блокчейн-инновации, понимание Sui и его монеты является важным.
Tìm hiểu thêm về Orbs (ORBS)

Khám phá giao thức DeFi THENA (THE)

Thena (THE) là gì?

Mạng Lưới Thế Giới: Xác Minh Chứng Tính Người Trong Thời Đại Trí Tuệ Nhân Tạo

Tài chính hóa của Mạng xã hội

Phân tích về các dự án Layer 3 hàng đầu (L3)
