Orbs Thị trường hôm nay
Orbs đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ORBS chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01903. Với nguồn cung lưu hành là 4,577,456,000 ORBS, tổng vốn hóa thị trường của ORBS tính bằng USD là $87,108,987.68. Trong 24h qua, giá của ORBS tính bằng USD đã giảm $-0.0004137, biểu thị mức giảm -2.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ORBS tính bằng USD là $0.3604, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.00469.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ORBS sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ORBS sang USD là $0.01903 USD, với tỷ lệ thay đổi là -2.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ORBS/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ORBS/USD trong ngày qua.
Giao dịch Orbs
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01903 | -3.45% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01895 | -3.81% |
The real-time trading price of ORBS/USDT Spot is $0.01903, with a 24-hour trading change of -3.45%, ORBS/USDT Spot is $0.01903 and -3.45%, and ORBS/USDT Perpetual is $0.01895 and -3.81%.
Bảng chuyển đổi Orbs sang US Dollar
Bảng chuyển đổi ORBS sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ORBS | 0.01USD |
2ORBS | 0.03USD |
3ORBS | 0.05USD |
4ORBS | 0.07USD |
5ORBS | 0.09USD |
6ORBS | 0.11USD |
7ORBS | 0.13USD |
8ORBS | 0.15USD |
9ORBS | 0.17USD |
10ORBS | 0.19USD |
10000ORBS | 190.3USD |
50000ORBS | 951.5USD |
100000ORBS | 1,903USD |
500000ORBS | 9,515USD |
1000000ORBS | 19,030USD |
Bảng chuyển đổi USD sang ORBS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 52.54ORBS |
2USD | 105.09ORBS |
3USD | 157.64ORBS |
4USD | 210.19ORBS |
5USD | 262.74ORBS |
6USD | 315.29ORBS |
7USD | 367.84ORBS |
8USD | 420.38ORBS |
9USD | 472.93ORBS |
10USD | 525.48ORBS |
100USD | 5,254.86ORBS |
500USD | 26,274.3ORBS |
1000USD | 52,548.6ORBS |
5000USD | 262,743.03ORBS |
10000USD | 525,486.07ORBS |
Bảng chuyển đổi số tiền ORBS sang USD và USD sang ORBS ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ORBS sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang ORBS, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Orbs phổ biến
Orbs | 1 ORBS |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.59INR |
![]() | Rp288.68IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.63THB |
Orbs | 1 ORBS |
---|---|
![]() | ₽1.76RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.65TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.74JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ORBS và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ORBS = $0.02 USD, 1 ORBS = €0.02 EUR, 1 ORBS = ₹1.59 INR, 1 ORBS = Rp288.68 IDR, 1 ORBS = $0.03 CAD, 1 ORBS = £0.01 GBP, 1 ORBS = ฿0.63 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
TON chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 23.25 |
![]() | 0.006194 |
![]() | 0.2978 |
![]() | 500.3 |
![]() | 246.21 |
![]() | 0.8895 |
![]() | 499.85 |
![]() | 4.52 |
![]() | 3,202.86 |
![]() | 2,115.68 |
![]() | 822.09 |
![]() | 0.2956 |
![]() | 358,680.05 |
![]() | 0.006231 |
![]() | 55.57 |
![]() | 154.13 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Orbs của bạn
Nhập số lượng ORBS của bạn
Nhập số lượng ORBS của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Orbs hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Orbs.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Orbs sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Orbs
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Orbs sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Orbs sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Orbs sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Orbs sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Orbs (ORBS)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.
Tìm hiểu thêm về Orbs (ORBS)

Khám phá giao thức DeFi THENA (THE)

Thena (THE) là gì?

Mạng Lưới Thế Giới: Xác Minh Chứng Tính Người Trong Thời Đại Trí Tuệ Nhân Tạo

Tài chính hóa của Mạng xã hội

Phân tích về các dự án Layer 3 hàng đầu (L3)
