OtherworldChuyển đổi Otherworld (OWN) sang Euro (EUR)

OWN/EUR: 1 OWN ≈ €0.2159 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Otherworld Thị trường hôm nay

Otherworld đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Otherworld chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.2159. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,343,332 OWN, tổng vốn hóa thị trường của Otherworld tính bằng EUR là €6,836,937.75. Trong 24h qua, giá của Otherworld tính bằng EUR đã tăng €0.01802, biểu thị mức tăng +9.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Otherworld tính bằng EUR là €2.08, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.008959.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OWN sang EUR

0.2159+9.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OWN sang EUR là €0.2159 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +9.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OWN/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OWN/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Otherworld

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OtherworldOWN/USDT
Giao ngay
$0.241
9.11%

The real-time trading price of OWN/USDT Spot is $0.241, with a 24-hour trading change of 9.11%, OWN/USDT Spot is $0.241 and 9.11%, and OWN/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Otherworld sang Euro

Bảng chuyển đổi OWN sang EUR

logo OtherworldSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OWN
0.21EUR
2OWN
0.43EUR
3OWN
0.64EUR
4OWN
0.86EUR
5OWN
1.07EUR
6OWN
1.29EUR
7OWN
1.51EUR
8OWN
1.72EUR
9OWN
1.94EUR
10OWN
2.15EUR
1000OWN
215.92EUR
5000OWN
1,079.6EUR
10000OWN
2,159.2EUR
50000OWN
10,796.04EUR
100000OWN
21,592.08EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OWN

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Otherworld
1EUR
4.63OWN
2EUR
9.26OWN
3EUR
13.89OWN
4EUR
18.52OWN
5EUR
23.15OWN
6EUR
27.78OWN
7EUR
32.41OWN
8EUR
37.05OWN
9EUR
41.68OWN
10EUR
46.31OWN
100EUR
463.13OWN
500EUR
2,315.66OWN
1000EUR
4,631.32OWN
5000EUR
23,156.63OWN
10000EUR
46,313.26OWN

Bảng chuyển đổi số tiền OWN sang EUR và EUR sang OWN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OWN sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang OWN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Otherworld phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OWN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OWN = $0.24 USD, 1 OWN = €0.22 EUR, 1 OWN = ₹20.13 INR, 1 OWN = Rp3,656.06 IDR, 1 OWN = $0.33 CAD, 1 OWN = £0.18 GBP, 1 OWN = ฿7.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
24.99
logo BTCBTC
0.006724
logo ETHETH
0.3116
logo USDTUSDT
558.24
logo XRPXRP
262.3
logo BNBBNB
0.9441
logo SOLSOL
4.68
logo USDCUSDC
557.87
logo DOGEDOGE
3,327.55
logo ADAADA
861.66
logo TRXTRX
2,347.51
logo STETHSTETH
0.3115
logo SMARTSMART
396,376.42
logo WBTCWBTC
0.00674
logo LEOLEO
61.63
logo LINKLINK
44.08

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Otherworld của bạn

01

Nhập số lượng OWN của bạn

Nhập số lượng OWN của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Otherworld hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Otherworld.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Otherworld sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Otherworld

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Otherworld sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Otherworld sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Otherworld (OWN)

Tìm hiểu thêm về Otherworld (OWN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.