OtherworldChuyển đổi Otherworld (OWN) sang Indian Rupee (INR)

OWN/INR: 1 OWN ≈ ₹20.13 INR

Lần cập nhật mới nhất:

Otherworld Thị trường hôm nay

Otherworld đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Otherworld chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹20.13. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 35,343,332 OWN, tổng vốn hóa thị trường của Otherworld tính bằng INR là ₹59,450,628,191.68. Trong 24h qua, giá của Otherworld tính bằng INR đã tăng ₹1.68, biểu thị mức tăng +9.11%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Otherworld tính bằng INR là ₹194.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.8354.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OWN sang INR

20.13+9.11%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OWN sang INR là ₹20.13 INR, với tỷ lệ thay đổi là +9.11% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OWN/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OWN/INR trong ngày qua.

Giao dịch Otherworld

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo OtherworldOWN/USDT
Giao ngay
$0.241
9.11%

The real-time trading price of OWN/USDT Spot is $0.241, with a 24-hour trading change of 9.11%, OWN/USDT Spot is $0.241 and 9.11%, and OWN/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Otherworld sang Indian Rupee

Bảng chuyển đổi OWN sang INR

logo OtherworldSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1OWN
20.13INR
2OWN
40.26INR
3OWN
60.4INR
4OWN
80.53INR
5OWN
100.67INR
6OWN
120.8INR
7OWN
140.94INR
8OWN
161.07INR
9OWN
181.21INR
10OWN
201.34INR
100OWN
2,013.45INR
500OWN
10,067.27INR
1000OWN
20,134.55INR
5000OWN
100,672.76INR
10000OWN
201,345.53INR

Bảng chuyển đổi INR sang OWN

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo Otherworld
1INR
0.04966OWN
2INR
0.09933OWN
3INR
0.1489OWN
4INR
0.1986OWN
5INR
0.2483OWN
6INR
0.2979OWN
7INR
0.3476OWN
8INR
0.3973OWN
9INR
0.4469OWN
10INR
0.4966OWN
10000INR
496.65OWN
50000INR
2,483.29OWN
100000INR
4,966.58OWN
500000INR
24,832.93OWN
1000000INR
49,665.86OWN

Bảng chuyển đổi số tiền OWN sang INR và INR sang OWN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OWN sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang OWN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Otherworld phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OWN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OWN = $0.24 USD, 1 OWN = €0.22 EUR, 1 OWN = ₹20.13 INR, 1 OWN = Rp3,656.06 IDR, 1 OWN = $0.33 CAD, 1 OWN = £0.18 GBP, 1 OWN = ฿7.95 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.268
logo BTCBTC
0.00007211
logo ETHETH
0.003341
logo USDTUSDT
5.98
logo XRPXRP
2.81
logo BNBBNB
0.01012
logo SOLSOL
0.05023
logo USDCUSDC
5.98
logo DOGEDOGE
35.68
logo ADAADA
9.24
logo TRXTRX
25.17
logo STETHSTETH
0.00334
logo SMARTSMART
4,250.69
logo WBTCWBTC
0.00007228
logo LEOLEO
0.6609
logo LINKLINK
0.4727

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Otherworld của bạn

01

Nhập số lượng OWN của bạn

Nhập số lượng OWN của bạn

02

Chọn Indian Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Otherworld hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Otherworld.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Otherworld sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Otherworld

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Otherworld sang Indian Rupee (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Otherworld sang Indian Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Otherworld sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Otherworld (OWN)

Tìm hiểu thêm về Otherworld (OWN)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.