USDCoinChuyển đổi USDCoin (USDC) sang United Arab Emirates Dirham (AED)

USDC/AED: 1 USDC ≈ د.إ3.67 AED

Lần cập nhật mới nhất:

USDCoin Thị trường hôm nay

USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang United Arab Emirates Dirham (AED) là د.إ3.67. Với nguồn cung lưu hành là 60,486,685,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng AED là د.إ816,125,740,076.15. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng AED đã giảm د.إ0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng AED là د.إ4.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.إ3.22.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang AED

د.إ3.67+0%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang AED là د.إ3.67 AED, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/AED của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/AED trong ngày qua.

Giao dịch USDCoin

The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9993 and -0.05%.

Bảng chuyển đổi USDCoin sang United Arab Emirates Dirham

Bảng chuyển đổi USDC sang AED

logo USDCoinSố lượng
Chuyển thànhlogo AED
1USDC
3.67AED
2USDC
7.34AED
3USDC
11.02AED
4USDC
14.69AED
5USDC
18.36AED
6USDC
22.04AED
7USDC
25.71AED
8USDC
29.39AED
9USDC
33.06AED
10USDC
36.73AED
100USDC
367.39AED
500USDC
1,836.98AED
1000USDC
3,673.96AED
5000USDC
18,369.84AED
10000USDC
36,739.69AED

Bảng chuyển đổi AED sang USDC

logo AEDSố lượng
Chuyển thànhlogo USDCoin
1AED
0.2721USDC
2AED
0.5443USDC
3AED
0.8165USDC
4AED
1.08USDC
5AED
1.36USDC
6AED
1.63USDC
7AED
1.9USDC
8AED
2.17USDC
9AED
2.44USDC
10AED
2.72USDC
1000AED
272.18USDC
5000AED
1,360.92USDC
10000AED
2,721.85USDC
50000AED
13,609.26USDC
100000AED
27,218.52USDC

Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang AED và AED sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang AED, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 AED sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.58 INR, 1 USDC = Rp15,175.8 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AED, ETH sang AED, USDT sang AED, BNB sang AED, SOL sang AED, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

AEDAED
logo GTGT
6.18
logo BTCBTC
0.001645
logo ETHETH
0.0768
logo USDTUSDT
136.22
logo XRPXRP
65.21
logo BNBBNB
0.2346
logo USDCUSDC
136.09
logo SOLSOL
1.18
logo DOGEDOGE
841.03
logo TRXTRX
568.72
logo ADAADA
215.83
logo STETHSTETH
0.07717
logo SMARTSMART
98,301.11
logo WBTCWBTC
0.00165
logo LEOLEO
15.03
logo TONTON
41.26

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng United Arab Emirates Dirham nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AED sang GT, AED sang USDT, AED sang BTC, AED sang ETH, AED sang USBT, AED sang PEPE, AED sang EIGEN, AED sang OG, v.v.

Nhập số lượng USDCoin của bạn

01

Nhập số lượng USDC của bạn

Nhập số lượng USDC của bạn

02

Chọn United Arab Emirates Dirham

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn United Arab Emirates Dirham hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo United Arab Emirates Dirham hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang AED theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua USDCoin

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang United Arab Emirates Dirham (AED) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang United Arab Emirates Dirham trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang United Arab Emirates Dirham?

4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài United Arab Emirates Dirham không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang United Arab Emirates Dirham (AED) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

USDC vs USDT: 理解穩定幣市場的巨頭

USDC vs USDT: 理解穩定幣市場的巨頭

在加密貨幣不斷髮展的領域中,穩定幣已經成為交易者、投資者的重要工具

Gate.blogThời gian đăng: 2025-03-20
每日新聞 | Lido 的姨太份額下降至 30% 以下,Fantom 推出以美元支撐的穩定幣 USDC.e,Ripple 計劃發行以美元為基礎的穩定幣。

每日新聞 | Lido 的姨太份額下降至 30% 以下,Fantom 推出以美元支撐的穩定幣 USDC.e,Ripple 計劃發行以美元為基礎的穩定幣。

中本聪可能会转49岁,里多 _s已抵押的以太坊市場份額已下降至30%以下,Fantom宣布推出美元穩定幣USDC.e 今天_ 瑞波幣計劃發行以美元為錨定的穩定幣。

Gate.blogThời gian đăng: 2024-04-05
隨著Solana的市值超過USDC,它已成為一個“獨特”的存在嗎?

隨著Solana的市值超過USDC,它已成為一個“獨特”的存在嗎?

最近,Solana在阿姆斯特丹举办了断点年度会议,并首次测试了第二个验证节点网络Firedancer,预计在吞吐量和稳定性方面有显著的改进。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-11-17
穩定幣 USDC 發行方與 Cross River Bank 結為朋友

穩定幣 USDC 發行方與 Cross River Bank 結為朋友

紐約梅隆銀行和克羅斯河銀行提供加密貨幣服務

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-31
「USDC」突然下降,穩定幣存在信用問題

「USDC」突然下降,穩定幣存在信用問題

由於矽谷銀行破產的影響,以美元為支撐的穩定幣“USDC”從1美元跌至0.88美元。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-20
每日新聞 | 美國監管機構推出250億美元的貸款計劃,比特幣在SVB銀行危機後穩定,穩定幣波動率激增,USDC解鏈

每日新聞 | 美國監管機構推出250億美元的貸款計劃,比特幣在SVB銀行危機後穩定,穩定幣波動率激增,USDC解鏈

美國監管機構推出了價值250億美元的貸款計劃,以穩定金融部門,以應對SVB的失敗。比特幣穩定下來,一場救濟性的反彈行情開始。支持加密貨幣的銀行關閉造成問題,Aave採取措施防止由USDC貶值引起的穩定幣價格波動的負面影響。

Gate.blogThời gian đăng: 2023-03-13

Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.