USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Guatemalan Quetzal (GTQ) là Q7.73. Với nguồn cung lưu hành là 60,532,974,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng GTQ là Q3,618,467,550,421.44. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng GTQ đã giảm Q0, biểu thị mức giảm +0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng GTQ là Q9.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Q6.78.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang GTQ
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang GTQ là Q7.73 GTQ, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/GTQ của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/GTQ trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9998 | 0.09% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9998 and 0.09%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Guatemalan Quetzal
Bảng chuyển đổi USDC sang GTQ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 7.73GTQ |
2USDC | 15.46GTQ |
3USDC | 23.19GTQ |
4USDC | 30.93GTQ |
5USDC | 38.66GTQ |
6USDC | 46.39GTQ |
7USDC | 54.13GTQ |
8USDC | 61.86GTQ |
9USDC | 69.59GTQ |
10USDC | 77.33GTQ |
100USDC | 773.3GTQ |
500USDC | 3,866.54GTQ |
1000USDC | 7,733.09GTQ |
5000USDC | 38,665.46GTQ |
10000USDC | 77,330.92GTQ |
Bảng chuyển đổi GTQ sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GTQ | 0.1293USDC |
2GTQ | 0.2586USDC |
3GTQ | 0.3879USDC |
4GTQ | 0.5172USDC |
5GTQ | 0.6465USDC |
6GTQ | 0.7758USDC |
7GTQ | 0.9052USDC |
8GTQ | 1.03USDC |
9GTQ | 1.16USDC |
10GTQ | 1.29USDC |
1000GTQ | 129.31USDC |
5000GTQ | 646.57USDC |
10000GTQ | 1,293.14USDC |
50000GTQ | 6,465.71USDC |
100000GTQ | 12,931.43USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang GTQ và GTQ sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang GTQ, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 GTQ sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.58INR |
![]() | Rp15,175.8IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿33THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽92.45RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.15TRY |
![]() | ¥7.06CNY |
![]() | ¥144.06JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.58 INR, 1 USDC = Rp15,175.8 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GTQ
ETH chuyển đổi sang GTQ
USDT chuyển đổi sang GTQ
XRP chuyển đổi sang GTQ
BNB chuyển đổi sang GTQ
SOL chuyển đổi sang GTQ
USDC chuyển đổi sang GTQ
DOGE chuyển đổi sang GTQ
ADA chuyển đổi sang GTQ
TRX chuyển đổi sang GTQ
STETH chuyển đổi sang GTQ
SMART chuyển đổi sang GTQ
WBTC chuyển đổi sang GTQ
LEO chuyển đổi sang GTQ
LINK chuyển đổi sang GTQ
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GTQ, ETH sang GTQ, USDT sang GTQ, BNB sang GTQ, SOL sang GTQ, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.86 |
![]() | 0.000775 |
![]() | 0.0357 |
![]() | 64.7 |
![]() | 30.13 |
![]() | 0.1092 |
![]() | 0.5365 |
![]() | 64.65 |
![]() | 383.26 |
![]() | 99.42 |
![]() | 273.76 |
![]() | 0.03581 |
![]() | 45,939.66 |
![]() | 0.000776 |
![]() | 7.09 |
![]() | 5.03 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guatemalan Quetzal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GTQ sang GT, GTQ sang USDT, GTQ sang BTC, GTQ sang ETH, GTQ sang USBT, GTQ sang PEPE, GTQ sang EIGEN, GTQ sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDCoin của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Guatemalan Quetzal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guatemalan Quetzal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Guatemalan Quetzal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang GTQ theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Guatemalan Quetzal (GTQ) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Guatemalan Quetzal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Guatemalan Quetzal?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Guatemalan Quetzal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guatemalan Quetzal (GTQ) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

Web3 Investment Research Weekly Report|今週は市場全体が不安定な傾向を示しました。Layer3 が Solana に拡張され、USDC 決済をサポートしました。
Web3 Investment Research Weekly Report|今週は市場全体が不安定な傾向を示しました。Layer3 が Solana に拡張され、USDC 決済をサポートしました。

最新まとめ | Lido のイーサリアムステーキング市場シェアは 30% を下回り、Fantom はUSDのステーブルコイン USDC.e の開始を発表
サトシ・ナカモトは49歳になる可能性があり、リドが保有するイーサリアム市場シェアは30%を下回り、ファントムは本日、米ドル裏付けのステーブルコインUSDC.eの開始を発表した。リップルは米ドルにペッグされたステーブルコインの発行を計画している。

ソラナの時価総額はUSDCを超え、"オンリーワン"になったのか
昨年以来、FTXは雷雨やハッカー攻撃などの災害に見舞われてきました。ソラナはこれによって多くのユーザーを喪失し、SOLの価格も急落し、2022年にはほぼ"最大の敗者"となるところでした。

USDC Stablecoin発行者がクロスリバーバンクと友達になる
USDC Stablecoin発行者がクロスリバーバンクと友達になる

突然の下落「USDC」とステーブルコインの信用
シリコンバレー銀行の経営破綻に影響され、米ドルに連動するステーブルコイン「USDC」が1ドルから0.88ドルへ下落しました。
HipoPerp テスト トークン USDC 実装ガイド
Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Token FARM: Token bản địa của Harvest Finance

$MAV (Maverick Protocol): Định nghĩa lại Hiệu suất vốn và Thanh khoản trong DeFi
