USDCoin Thị trường hôm nay
USDCoin đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của USDC chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼3.75. Với nguồn cung lưu hành là 60,533,060,000 USDC, tổng vốn hóa thị trường của USDC tính bằng SAR là ﷼851,586,654,712.5. Trong 24h qua, giá của USDC tính bằng SAR đã giảm ﷼0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của USDC tính bằng SAR là ﷼4.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼3.29.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1USDC sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 USDC sang SAR là ﷼3.75 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá USDC/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 USDC/SAR trong ngày qua.
Giao dịch USDCoin
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $1 | 0% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.9998 | 0.02% |
The real-time trading price of USDC/USDT Spot is $1, with a 24-hour trading change of 0%, USDC/USDT Spot is $1 and 0%, and USDC/USDT Perpetual is $0.9998 and 0.02%.
Bảng chuyển đổi USDCoin sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi USDC sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USDC | 3.75SAR |
2USDC | 7.5SAR |
3USDC | 11.25SAR |
4USDC | 15SAR |
5USDC | 18.75SAR |
6USDC | 22.5SAR |
7USDC | 26.26SAR |
8USDC | 30.01SAR |
9USDC | 33.76SAR |
10USDC | 37.51SAR |
100USDC | 375.15SAR |
500USDC | 1,875.75SAR |
1000USDC | 3,751.5SAR |
5000USDC | 18,757.5SAR |
10000USDC | 37,515SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang USDC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 0.2665USDC |
2SAR | 0.5331USDC |
3SAR | 0.7996USDC |
4SAR | 1.06USDC |
5SAR | 1.33USDC |
6SAR | 1.59USDC |
7SAR | 1.86USDC |
8SAR | 2.13USDC |
9SAR | 2.39USDC |
10SAR | 2.66USDC |
1000SAR | 266.56USDC |
5000SAR | 1,332.8USDC |
10000SAR | 2,665.6USDC |
50000SAR | 13,328USDC |
100000SAR | 26,656USDC |
Bảng chuyển đổi số tiền USDC sang SAR và SAR sang USDC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USDC sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 SAR sang USDC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1USDCoin phổ biến
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.58INR |
![]() | Rp15,175.8IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿33THB |
USDCoin | 1 USDC |
---|---|
![]() | ₽92.45RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.15TRY |
![]() | ¥7.06CNY |
![]() | ¥144.06JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 USDC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 USDC = $1 USD, 1 USDC = €0.9 EUR, 1 USDC = ₹83.58 INR, 1 USDC = Rp15,175.8 IDR, 1 USDC = $1.36 CAD, 1 USDC = £0.75 GBP, 1 USDC = ฿33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
LINK chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.94 |
![]() | 0.001603 |
![]() | 0.07418 |
![]() | 133.38 |
![]() | 62.46 |
![]() | 0.2249 |
![]() | 1.11 |
![]() | 133.28 |
![]() | 793.03 |
![]() | 203.87 |
![]() | 561.66 |
![]() | 0.07425 |
![]() | 94,161.95 |
![]() | 0.001606 |
![]() | 14.69 |
![]() | 10.51 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng USDCoin của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Nhập số lượng USDC của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá USDCoin hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua USDCoin.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi USDCoin sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua USDCoin
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ USDCoin sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ USDCoin sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi USDCoin sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến USDCoin (USDC)

USDC проти USDT: Розуміння титанів ринку стейблкоїнів
У постійно змінному пейзажі криптовалюти стейблкоїни виросли як ключові інструменти для трейдерів, інвесторів

Щоденні новини | Частка ринку з відкладеним ETH Lido впала нижче 30%, Fantom запустив стейблкоїн USDC.e, прив'язаний

Чи стала Solana «унікальним» присутністю, перевищивши ринкову капіталізацію USDC?
Нещодавно Solana провела щорічну конференцію Breakpoint в Амстердамі, і вперше була протестована друга валідаційна мережа вузлів, Firedancer, з передбачуваним значним покращенням пропускної здатності та стабільності.

Емітент стейблкоїну USDC дружить з банком Cross River
Банк Нью-Йорка Меллон та Кросс-Ривер Банк пропонують криптослужби

Різке зниження курсу «USDC» та проблеми з кредитами стейблкоїнів
У зв'язку з банкрутством Silicon Valley Bank, стейблкоін «USDC», пов'язаний з американським доларом, впав з $1 до $0,88.
Керівництво із застосування тестових токенів USDC у HipoPerp
Tìm hiểu thêm về USDCoin (USDC)

Nghiên cứu cổng: Chính sách tarif của Trump gây suy thoái thị trường toàn cầu; Ethereum tái giành vị trí hàng đầu trong khối lượng Giao ngay tháng 3

Jump Trading và danh mục của họ

$CREAM (Cream): Cải biến về cho vay DeFi và Khai thác thanh khoản

Token FARM: Token bản địa của Harvest Finance

$MAV (Maverick Protocol): Định nghĩa lại Hiệu suất vốn và Thanh khoản trong DeFi
