WAX Thị trường hôm nay
WAX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của WAXP chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹1.68. Với nguồn cung lưu hành là 3,504,099,600 WAXP, tổng vốn hóa thị trường của WAXP tính bằng INR là ₹494,016,786,594.37. Trong 24h qua, giá của WAXP tính bằng INR đã giảm ₹-0.009171, biểu thị mức giảm -0.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của WAXP tính bằng INR là ₹231.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹1.33.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1WAXP sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 WAXP sang INR là ₹1.68 INR, với tỷ lệ thay đổi là -0.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá WAXP/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 WAXP/INR trong ngày qua.
Giao dịch WAX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.02022 | 0.24% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.02015 | -0.15% |
The real-time trading price of WAXP/USDT Spot is $0.02022, with a 24-hour trading change of 0.24%, WAXP/USDT Spot is $0.02022 and 0.24%, and WAXP/USDT Perpetual is $0.02015 and -0.15%.
Bảng chuyển đổi WAX sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi WAXP sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1WAXP | 1.68INR |
2WAXP | 3.37INR |
3WAXP | 5.06INR |
4WAXP | 6.75INR |
5WAXP | 8.43INR |
6WAXP | 10.12INR |
7WAXP | 11.81INR |
8WAXP | 13.5INR |
9WAXP | 15.18INR |
10WAXP | 16.87INR |
100WAXP | 168.75INR |
500WAXP | 843.77INR |
1000WAXP | 1,687.55INR |
5000WAXP | 8,437.78INR |
10000WAXP | 16,875.56INR |
Bảng chuyển đổi INR sang WAXP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.5925WAXP |
2INR | 1.18WAXP |
3INR | 1.77WAXP |
4INR | 2.37WAXP |
5INR | 2.96WAXP |
6INR | 3.55WAXP |
7INR | 4.14WAXP |
8INR | 4.74WAXP |
9INR | 5.33WAXP |
10INR | 5.92WAXP |
1000INR | 592.57WAXP |
5000INR | 2,962.86WAXP |
10000INR | 5,925.72WAXP |
50000INR | 29,628.63WAXP |
100000INR | 59,257.27WAXP |
Bảng chuyển đổi số tiền WAXP sang INR và INR sang WAXP ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 WAXP sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 INR sang WAXP, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1WAX phổ biến
WAX | 1 WAXP |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.69INR |
![]() | Rp306.43IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.67THB |
WAX | 1 WAXP |
---|---|
![]() | ₽1.87RUB |
![]() | R$0.11BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.69TRY |
![]() | ¥0.14CNY |
![]() | ¥2.91JPY |
![]() | $0.16HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 WAXP và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 WAXP = $0.02 USD, 1 WAXP = €0.02 EUR, 1 WAXP = ₹1.69 INR, 1 WAXP = Rp306.43 IDR, 1 WAXP = $0.03 CAD, 1 WAXP = £0.02 GBP, 1 WAXP = ฿0.67 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2674 |
![]() | 0.00007226 |
![]() | 0.003345 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.87 |
![]() | 0.01016 |
![]() | 0.05047 |
![]() | 5.98 |
![]() | 36.38 |
![]() | 9.38 |
![]() | 25.01 |
![]() | 0.003351 |
![]() | 4,318.17 |
![]() | 0.0000718 |
![]() | 0.6615 |
![]() | 1.8 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng WAX của bạn
Nhập số lượng WAXP của bạn
Nhập số lượng WAXP của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá WAX hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua WAX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi WAX sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua WAX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ WAX sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ WAX sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ WAX sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi WAX sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến WAX (WAXP)

El aumento de Cronos (CRO): Emisión controvertida de token y el efecto Trump impulsando el pump
Como núcleo del ecosistema de Crypto.com, la emisión de tokens CRO ha provocado intensas discusiones de gobernanza de Cronos.

Las Mejores Criptomonedas para Principiantes en 2025: Una Guía Integral para Comprar Cripto de Forma Segura
Para los novatos, es crucial elegir una plataforma de trading segura, estable y completamente funcional antes de ingresar al mercado de criptomonedas.

¿Por qué el token Scallop (SCA), la estrella de DeFi en la cadena de bloques, cae continuamente?
Scallop es un protocolo de finanzas descentralizadas (DeFi) basado en la cadena de bloques Sui, con servicios de préstamos peer-to-peer en su núcleo

Red de Partículas: Infraestructura Web3 y soluciones de gestión de identidad descentralizada en 2025
El artículo se centra en su innovadora tecnología de Cuentas Universales, analiza las ventajas de la gestión de identidades descentralizadas y explica cómo la interoperabilidad entre cadenas cambiará el ecosistema de Web3.

¿Qué es el proyecto Bubblemaps? ¿Cómo negociar tokens BMT?
Bubblemaps es una plataforma innovadora de análisis de datos en cadena.

Predicción del precio del token TOSHI: Posibilidad y desafíos de superar los $0.01
TOSHI nació en la cadena Base de la red Layer2, y su posicionamiento no es solo una simple moneda meme.