Zilliqa Thị trường hôm nay
Zilliqa đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZIL chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹0.9156. Với nguồn cung lưu hành là 19,741,123,000 ZIL, tổng vốn hóa thị trường của ZIL tính bằng INR là ₹1,510,067,301,442.37. Trong 24h qua, giá của ZIL tính bằng INR đã giảm ₹-0.02588, biểu thị mức giảm -2.74%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZIL tính bằng INR là ₹21.33, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.2001.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZIL sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZIL sang INR là ₹0.9156 INR, với tỷ lệ thay đổi là -2.74% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZIL/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZIL/INR trong ngày qua.
Giao dịch Zilliqa
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.011 | -2.65% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.01099 | -2.57% |
The real-time trading price of ZIL/USDT Spot is $0.011, with a 24-hour trading change of -2.65%, ZIL/USDT Spot is $0.011 and -2.65%, and ZIL/USDT Perpetual is $0.01099 and -2.57%.
Bảng chuyển đổi Zilliqa sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi ZIL sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZIL | 0.91INR |
2ZIL | 1.83INR |
3ZIL | 2.75INR |
4ZIL | 3.67INR |
5ZIL | 4.59INR |
6ZIL | 5.5INR |
7ZIL | 6.42INR |
8ZIL | 7.34INR |
9ZIL | 8.26INR |
10ZIL | 9.18INR |
1000ZIL | 918.13INR |
5000ZIL | 4,590.65INR |
10000ZIL | 9,181.3INR |
50000ZIL | 45,906.54INR |
100000ZIL | 91,813.09INR |
Bảng chuyển đổi INR sang ZIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 1.08ZIL |
2INR | 2.17ZIL |
3INR | 3.26ZIL |
4INR | 4.35ZIL |
5INR | 5.44ZIL |
6INR | 6.53ZIL |
7INR | 7.62ZIL |
8INR | 8.71ZIL |
9INR | 9.8ZIL |
10INR | 10.89ZIL |
100INR | 108.91ZIL |
500INR | 544.58ZIL |
1000INR | 1,089.16ZIL |
5000INR | 5,445.84ZIL |
10000INR | 10,891.69ZIL |
Bảng chuyển đổi số tiền ZIL sang INR và INR sang ZIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 ZIL sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INR sang ZIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Zilliqa phổ biến
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.92INR |
![]() | Rp166.72IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Zilliqa | 1 ZIL |
---|---|
![]() | ₽1.02RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.58JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZIL = $0.01 USD, 1 ZIL = €0.01 EUR, 1 ZIL = ₹0.92 INR, 1 ZIL = Rp166.72 IDR, 1 ZIL = $0.01 CAD, 1 ZIL = £0.01 GBP, 1 ZIL = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2655 |
![]() | 0.00007166 |
![]() | 0.003306 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.8 |
![]() | 0.01012 |
![]() | 0.04992 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.83 |
![]() | 9.25 |
![]() | 25.39 |
![]() | 0.003318 |
![]() | 4,238.65 |
![]() | 0.0000718 |
![]() | 0.653 |
![]() | 0.4691 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Zilliqa của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Nhập số lượng ZIL của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Zilliqa hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Zilliqa.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Zilliqa sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Zilliqa
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Zilliqa sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Zilliqa sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Zilliqa sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Zilliqa (ZIL)

Gun Token 2025: How Gunzilla Games Revolutionized Blockchain Gaming
Explore Gunzillas Gun Token in 2025 and its role in revolutionizing blockchain gaming with Off The Grid and GUNZ.

How Gunzilla Games (GUN) is revolutionizing the gaming industry with GUNZ blockchain and 'Off The Grid'
This article will delve into the background, functions, and groundbreaking applications of the GUN token in AAA games.

GUN Token: The Blockchain Revolution of AAA Gaming by Gunzilla Games in 2025
The article explains how the blockchain technology launched by GUNZ can create real asset ownership for players and reshape the gaming experience.

STAR10 Token: Ronaldinho Coin from Brazilian Football Legend
STAR10 token is a digital asset issued by Brazilian football legend Ronaldinho, providing unique benefits to fans.
TUlLVTogVGlrVG9r4oCZdW4gcG9ww7xsZXIgQnJlemlseWEgdmVyc2l5b251IG9sYW4gSGF0c3VuZSBNaWt1IG1lbWUgcGFyYWxhcsSx
QnJlemlseWFsxLEgTWlrdSwgQnJlemlseWEgdW5zdXJsYXLEsW7EsSBKYXBvbiBzYW5hbCBpZG9sIGlsZSBiaXJsZcWfdGlyZW4gYmVuemVyc2l6IGJpciBrYXZyYW0sIFRpa1Rvayd0YSBiw7x5w7xrIGlsZ2kgZ8O2cm3DvMWfdMO8ci4=
R2F0ZSBDaGFyaXR5IEfDvG5leSBCcmV6aWx5YSdkYWtpIFNlbCBNYcSfZHVybGFyxLFuYSBUZW1lbCBNYWx6ZW1lbGVyaSBUZXNsaW0gRWRpeW9y
MzEgTWF5xLFzJ3RhLCBHYXRlIEdydWJ1J251biBrw7xyZXNlbCBoYXnEsXJzZXZlciBrYXIgYW1hY8SxIGfDvHRtZXllbiBrdXJ1bHXFn3UgR2F0ZSBDaGFyaXR5LCBCcmV6aWx5YSduxLFuIGfDvG5leSBiw7ZsZ2VzaW5kZWtpIHNlbCBpbGUgaWxnaWxpIG3DvGRhaGFsZSDDp2FiYWxhcsSxbsSxIGRlc3Rla2xlZGku