Adamant Thị trường hôm nay
Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADDY chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.09536. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của ADDY tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của ADDY tính bằng CNY đã giảm ¥-0.001276, biểu thị mức giảm -1.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADDY tính bằng CNY là ¥610.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.09387.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang CNY là ¥0.09536 CNY, với tỷ lệ thay đổi là -1.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Adamant
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Adamant sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ADDY sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADDY | 0.09CNY |
2ADDY | 0.19CNY |
3ADDY | 0.28CNY |
4ADDY | 0.38CNY |
5ADDY | 0.47CNY |
6ADDY | 0.57CNY |
7ADDY | 0.66CNY |
8ADDY | 0.76CNY |
9ADDY | 0.85CNY |
10ADDY | 0.95CNY |
10000ADDY | 953.64CNY |
50000ADDY | 4,768.2CNY |
100000ADDY | 9,536.41CNY |
500000ADDY | 47,682.06CNY |
1000000ADDY | 95,364.13CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ADDY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 10.48ADDY |
2CNY | 20.97ADDY |
3CNY | 31.45ADDY |
4CNY | 41.94ADDY |
5CNY | 52.43ADDY |
6CNY | 62.91ADDY |
7CNY | 73.4ADDY |
8CNY | 83.88ADDY |
9CNY | 94.37ADDY |
10CNY | 104.86ADDY |
100CNY | 1,048.61ADDY |
500CNY | 5,243.06ADDY |
1000CNY | 10,486.12ADDY |
5000CNY | 52,430.61ADDY |
10000CNY | 104,861.22ADDY |
Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang CNY và CNY sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADDY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Adamant phổ biến
Adamant | 1 ADDY |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.13INR |
![]() | Rp205.11IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.45THB |
Adamant | 1 ADDY |
---|---|
![]() | ₽1.25RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.46TRY |
![]() | ¥0.1CNY |
![]() | ¥1.95JPY |
![]() | $0.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.13 INR, 1 ADDY = Rp205.11 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.45 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
LINK chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.18 |
![]() | 0.0008551 |
![]() | 0.03959 |
![]() | 70.92 |
![]() | 33.23 |
![]() | 0.1196 |
![]() | 0.6023 |
![]() | 70.86 |
![]() | 423.77 |
![]() | 108.96 |
![]() | 297.08 |
![]() | 0.0396 |
![]() | 50,240.82 |
![]() | 0.0008559 |
![]() | 7.87 |
![]() | 5.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Adamant của bạn
Nhập số lượng ADDY của bạn
Nhập số lượng ADDY của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Adamant
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Adamant (ADDY)

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.

Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?
Les pièces VRA montrent un grand potentiel dans les domaines du contenu numérique, des sports électroniques et de la publicité.

Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?
En 2025, la pièce VELO est devenue le centre d'intérêt du marché des cryptomonnaies.

Jeton FAI : Comment les agents d'intelligence artificielle souveraine Freysa révolutionnent la technologie de l'identité numérique
Découvrez comment l'agent IA révolutionnaire de Freysa réinvente l'identité numérique.

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.