Adamant Thị trường hôm nay
Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ADDY chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01352. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của ADDY tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của ADDY tính bằng USD đã giảm $-0.0001809, biểu thị mức giảm -1.32%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADDY tính bằng USD là $86.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0133.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang USD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang USD là $0.01352 USD, với tỷ lệ thay đổi là -1.32% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/USD trong ngày qua.
Giao dịch Adamant
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Adamant sang US Dollar
Bảng chuyển đổi ADDY sang USD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ADDY | 0.01USD |
2ADDY | 0.02USD |
3ADDY | 0.04USD |
4ADDY | 0.05USD |
5ADDY | 0.06USD |
6ADDY | 0.08USD |
7ADDY | 0.09USD |
8ADDY | 0.1USD |
9ADDY | 0.12USD |
10ADDY | 0.13USD |
10000ADDY | 135.2USD |
50000ADDY | 676.03USD |
100000ADDY | 1,352.06USD |
500000ADDY | 6,760.34USD |
1000000ADDY | 13,520.69USD |
Bảng chuyển đổi USD sang ADDY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1USD | 73.96ADDY |
2USD | 147.92ADDY |
3USD | 221.88ADDY |
4USD | 295.84ADDY |
5USD | 369.8ADDY |
6USD | 443.76ADDY |
7USD | 517.72ADDY |
8USD | 591.68ADDY |
9USD | 665.64ADDY |
10USD | 739.6ADDY |
100USD | 7,396.07ADDY |
500USD | 36,980.36ADDY |
1000USD | 73,960.72ADDY |
5000USD | 369,803.61ADDY |
10000USD | 739,607.22ADDY |
Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang USD và USD sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADDY sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Adamant phổ biến
Adamant | 1 ADDY |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹1.13INR |
![]() | Rp205.11IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.45THB |
Adamant | 1 ADDY |
---|---|
![]() | ₽1.25RUB |
![]() | R$0.07BRL |
![]() | د.إ0.05AED |
![]() | ₺0.46TRY |
![]() | ¥0.1CNY |
![]() | ¥1.95JPY |
![]() | $0.11HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.13 INR, 1 ADDY = Rp205.11 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.45 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang USD
ETH chuyển đổi sang USD
USDT chuyển đổi sang USD
XRP chuyển đổi sang USD
BNB chuyển đổi sang USD
SOL chuyển đổi sang USD
USDC chuyển đổi sang USD
DOGE chuyển đổi sang USD
ADA chuyển đổi sang USD
TRX chuyển đổi sang USD
STETH chuyển đổi sang USD
SMART chuyển đổi sang USD
WBTC chuyển đổi sang USD
LEO chuyển đổi sang USD
LINK chuyển đổi sang USD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 22.46 |
![]() | 0.006031 |
![]() | 0.2792 |
![]() | 500.22 |
![]() | 234.39 |
![]() | 0.8438 |
![]() | 4.24 |
![]() | 499.8 |
![]() | 2,989 |
![]() | 768.52 |
![]() | 2,095.38 |
![]() | 0.2793 |
![]() | 354,358.61 |
![]() | 0.006036 |
![]() | 55.57 |
![]() | 39.37 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Adamant của bạn
Nhập số lượng ADDY của bạn
Nhập số lượng ADDY của bạn
Chọn US Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Adamant
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang US Dollar (USD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Adamant (ADDY)

Jeton LGCT : Comment Legacy Network révolutionne les plateformes d'apprentissage Blockchain alimentées par l'IA
L'article analyse les caractéristiques essentielles de l'écosystème d'apprentissage intelligent et compare le modèle d'éducation traditionnel avec la nouvelle méthode d'apprentissage basée sur la technologie.

Qu'est-ce que la pièce VRA? Comment la pièce VRA se comportera-t-elle sur le marché en 2025?
Les pièces VRA montrent un grand potentiel dans les domaines du contenu numérique, des sports électroniques et de la publicité.

Qu'est-ce que VELO? VELO peut-il atteindre de nouveaux sommets en 2025?
En 2025, la pièce VELO est devenue le centre d'intérêt du marché des cryptomonnaies.

Jeton FAI : Comment les agents d'intelligence artificielle souveraine Freysa révolutionnent la technologie de l'identité numérique
Découvrez comment l'agent IA révolutionnaire de Freysa réinvente l'identité numérique.

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.