AdamantChuyển đổi Adamant (ADDY) sang US Dollar (USD)

ADDY/USD: 1 ADDY ≈ $0.01327 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Adamant Thị trường hôm nay

Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của ADDY chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01327. Với nguồn cung lưu hành là 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của ADDY tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của ADDY tính bằng USD đã giảm $-0.00008921, biểu thị mức giảm -0.66%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ADDY tính bằng USD là $86.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01326.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang USD

$0.01327-0.66%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang USD là $0.01327 USD, với tỷ lệ thay đổi là -0.66% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/USD trong ngày qua.

Giao dịch Adamant

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Adamant sang US Dollar

Bảng chuyển đổi ADDY sang USD

logo AdamantSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1ADDY
0.01USD
2ADDY
0.02USD
3ADDY
0.03USD
4ADDY
0.05USD
5ADDY
0.06USD
6ADDY
0.07USD
7ADDY
0.09USD
8ADDY
0.1USD
9ADDY
0.11USD
10ADDY
0.13USD
10000ADDY
132.79USD
50000ADDY
663.95USD
100000ADDY
1,327.91USD
500000ADDY
6,639.56USD
1000000ADDY
13,279.13USD

Bảng chuyển đổi USD sang ADDY

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Adamant
1USD
75.3ADDY
2USD
150.61ADDY
3USD
225.91ADDY
4USD
301.22ADDY
5USD
376.53ADDY
6USD
451.83ADDY
7USD
527.14ADDY
8USD
602.44ADDY
9USD
677.75ADDY
10USD
753.06ADDY
100USD
7,530.61ADDY
500USD
37,653.06ADDY
1000USD
75,306.13ADDY
5000USD
376,530.69ADDY
10000USD
753,061.38ADDY

Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang USD và USD sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADDY sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Adamant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.11 INR, 1 ADDY = Rp201.44 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.44 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
22.72
logo BTCBTC
0.006041
logo ETHETH
0.282
logo USDTUSDT
500.28
logo XRPXRP
239.51
logo BNBBNB
0.8616
logo USDCUSDC
499.8
logo SOLSOL
4.34
logo DOGEDOGE
3,088.7
logo TRXTRX
2,088.64
logo ADAADA
792.64
logo STETHSTETH
0.2834
logo SMARTSMART
361,010.83
logo WBTCWBTC
0.006062
logo LEOLEO
55.23
logo TONTON
151.56

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Adamant của bạn

01

Nhập số lượng ADDY của bạn

Nhập số lượng ADDY của bạn

02

Chọn US Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Adamant

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang US Dollar (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?

Tìm hiểu thêm về Adamant (ADDY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.