AdamantChuyển đổi Adamant (ADDY) sang US Dollar (USD)

ADDY/USD: 1 ADDY ≈ $0.01363 USD

Lần cập nhật mới nhất:

Adamant Thị trường hôm nay

Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Adamant chuyển đổi sang US Dollar (USD) là $0.01363. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của Adamant tính bằng USD là $0. Trong 24h qua, giá của Adamant tính bằng USD đã tăng $0.00003407, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Adamant tính bằng USD là $86.5, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.0133.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang USD

$0.01363+0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang USD là $0.01363 USD, với tỷ lệ thay đổi là +0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/USD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/USD trong ngày qua.

Giao dịch Adamant

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Adamant sang US Dollar

Bảng chuyển đổi ADDY sang USD

logo AdamantSố lượng
Chuyển thànhlogo USD
1ADDY
0.01USD
2ADDY
0.02USD
3ADDY
0.04USD
4ADDY
0.05USD
5ADDY
0.06USD
6ADDY
0.08USD
7ADDY
0.09USD
8ADDY
0.1USD
9ADDY
0.12USD
10ADDY
0.13USD
10000ADDY
136.3USD
50000ADDY
681.54USD
100000ADDY
1,363.08USD
500000ADDY
6,815.4USD
1000000ADDY
13,630.81USD

Bảng chuyển đổi USD sang ADDY

logo USDSố lượng
Chuyển thànhlogo Adamant
1USD
73.36ADDY
2USD
146.72ADDY
3USD
220.08ADDY
4USD
293.45ADDY
5USD
366.81ADDY
6USD
440.17ADDY
7USD
513.54ADDY
8USD
586.9ADDY
9USD
660.26ADDY
10USD
733.63ADDY
100USD
7,336.32ADDY
500USD
36,681.6ADDY
1000USD
73,363.21ADDY
5000USD
366,816.05ADDY
10000USD
733,632.11ADDY

Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang USD và USD sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADDY sang USD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 USD sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Adamant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.14 INR, 1 ADDY = Rp206.78 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang USD, ETH sang USD, USDT sang USD, BNB sang USD, SOL sang USD, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

USDUSD
logo GTGT
22.17
logo BTCBTC
0.005991
logo ETHETH
0.2759
logo USDTUSDT
500.14
logo XRPXRP
234.81
logo BNBBNB
0.844
logo SOLSOL
4.16
logo USDCUSDC
499.8
logo DOGEDOGE
2,987.39
logo ADAADA
772.32
logo TRXTRX
2,113.36
logo STETHSTETH
0.2763
logo SMARTSMART
359,453.63
logo WBTCWBTC
0.005998
logo LEOLEO
54.75
logo LINKLINK
39.31

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng US Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm USD sang GT, USD sang USDT, USD sang BTC, USD sang ETH, USD sang USBT, USD sang PEPE, USD sang EIGEN, USD sang OG, v.v.

Nhập số lượng Adamant của bạn

01

Nhập số lượng ADDY của bạn

Nhập số lượng ADDY của bạn

02

Chọn US Dollar

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn US Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo US Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang USD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Adamant

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang US Dollar (USD) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang US Dollar?

4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài US Dollar không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang US Dollar (USD) không?

Tìm hiểu thêm về Adamant (ADDY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.