AdamantChuyển đổi Adamant (ADDY) sang Chinese Renminbi Yuan (CNY)

ADDY/CNY: 1 ADDY ≈ ¥0.09614 CNY

Lần cập nhật mới nhất:

Adamant Thị trường hôm nay

Adamant đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Adamant chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥0.09614. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ADDY, tổng vốn hóa thị trường của Adamant tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của Adamant tính bằng CNY đã tăng ¥0.0002403, biểu thị mức tăng +0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Adamant tính bằng CNY là ¥610.1, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.09387.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ADDY sang CNY

¥0.09614+0.25%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ADDY sang CNY là ¥0.09614 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ADDY/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ADDY/CNY trong ngày qua.

Giao dịch Adamant

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of ADDY/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ADDY/-- Spot is $ and 0%, and ADDY/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Adamant sang Chinese Renminbi Yuan

Bảng chuyển đổi ADDY sang CNY

logo AdamantSố lượng
Chuyển thànhlogo CNY
1ADDY
0.09CNY
2ADDY
0.19CNY
3ADDY
0.28CNY
4ADDY
0.38CNY
5ADDY
0.48CNY
6ADDY
0.57CNY
7ADDY
0.67CNY
8ADDY
0.76CNY
9ADDY
0.86CNY
10ADDY
0.96CNY
10000ADDY
961.4CNY
50000ADDY
4,807.04CNY
100000ADDY
9,614.08CNY
500000ADDY
48,070.41CNY
1000000ADDY
96,140.82CNY

Bảng chuyển đổi CNY sang ADDY

logo CNYSố lượng
Chuyển thànhlogo Adamant
1CNY
10.4ADDY
2CNY
20.8ADDY
3CNY
31.2ADDY
4CNY
41.6ADDY
5CNY
52ADDY
6CNY
62.4ADDY
7CNY
72.8ADDY
8CNY
83.21ADDY
9CNY
93.61ADDY
10CNY
104.01ADDY
100CNY
1,040.14ADDY
500CNY
5,200.7ADDY
1000CNY
10,401.4ADDY
5000CNY
52,007.04ADDY
10000CNY
104,014.08ADDY

Bảng chuyển đổi số tiền ADDY sang CNY và CNY sang ADDY ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 ADDY sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CNY sang ADDY, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Adamant phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ADDY và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ADDY = $0.01 USD, 1 ADDY = €0.01 EUR, 1 ADDY = ₹1.14 INR, 1 ADDY = Rp206.78 IDR, 1 ADDY = $0.02 CAD, 1 ADDY = £0.01 GBP, 1 ADDY = ฿0.45 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

CNYCNY
logo GTGT
3.14
logo BTCBTC
0.0008494
logo ETHETH
0.03912
logo USDTUSDT
70.91
logo XRPXRP
33.29
logo BNBBNB
0.1196
logo SOLSOL
0.5901
logo USDCUSDC
70.86
logo DOGEDOGE
423.55
logo ADAADA
109.49
logo TRXTRX
299.63
logo STETHSTETH
0.03918
logo SMARTSMART
50,963.19
logo WBTCWBTC
0.0008504
logo LEOLEO
7.76
logo LINKLINK
5.57

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.

Nhập số lượng Adamant của bạn

01

Nhập số lượng ADDY của bạn

Nhập số lượng ADDY của bạn

02

Chọn Chinese Renminbi Yuan

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Adamant hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Adamant.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Adamant sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Adamant

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Adamant sang Chinese Renminbi Yuan?

4.Tôi có thể chuyển đổi Adamant sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?

Tìm hiểu thêm về Adamant (ADDY)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.