HeliumChuyển đổi Helium (HNT) sang Pakistani Rupee (PKR)

HNT/PKR: 1 HNT ≈ ₨787.97 PKR

Lần cập nhật mới nhất:

Helium Thị trường hôm nay

Helium đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Helium chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨787.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của Helium tính bằng PKR là ₨39,342,036,367,993.47. Trong 24h qua, giá của Helium tính bằng PKR đã tăng ₨5.23, biểu thị mức tăng +0.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Helium tính bằng PKR là ₨15,242.81, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨31.45.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang PKR

787.97+0.67%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang PKR là ₨787.97 PKR, với tỷ lệ thay đổi là +0.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/PKR trong ngày qua.

Giao dịch Helium

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo HeliumHNT/USDT
Giao ngay
$2.83
0.96%
logo HeliumHNT/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$2.84
0.46%

The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.83, with a 24-hour trading change of 0.96%, HNT/USDT Spot is $2.83 and 0.96%, and HNT/USDT Perpetual is $2.84 and 0.46%.

Bảng chuyển đổi Helium sang Pakistani Rupee

Bảng chuyển đổi HNT sang PKR

logo HeliumSố lượng
Chuyển thànhlogo PKR
1HNT
789.08PKR
2HNT
1,578.16PKR
3HNT
2,367.24PKR
4HNT
3,156.32PKR
5HNT
3,945.41PKR
6HNT
4,734.49PKR
7HNT
5,523.57PKR
8HNT
6,312.65PKR
9HNT
7,101.74PKR
10HNT
7,890.82PKR
100HNT
78,908.23PKR
500HNT
394,541.17PKR
1000HNT
789,082.35PKR
5000HNT
3,945,411.76PKR
10000HNT
7,890,823.52PKR

Bảng chuyển đổi PKR sang HNT

logo PKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Helium
1PKR
0.001267HNT
2PKR
0.002534HNT
3PKR
0.003801HNT
4PKR
0.005069HNT
5PKR
0.006336HNT
6PKR
0.007603HNT
7PKR
0.008871HNT
8PKR
0.01013HNT
9PKR
0.0114HNT
10PKR
0.01267HNT
100000PKR
126.72HNT
500000PKR
633.64HNT
1000000PKR
1,267.29HNT
5000000PKR
6,336.47HNT
10000000PKR
12,672.94HNT

Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang PKR và PKR sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 PKR sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Helium phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.84 USD, 1 HNT = €2.54 EUR, 1 HNT = ₹237.01 INR, 1 HNT = Rp43,036.54 IDR, 1 HNT = $3.85 CAD, 1 HNT = £2.13 GBP, 1 HNT = ฿93.57 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PKRPKR
logo GTGT
0.08122
logo BTCBTC
0.00002178
logo ETHETH
0.001009
logo USDTUSDT
1.8
logo XRPXRP
0.8479
logo BNBBNB
0.003039
logo SOLSOL
0.01526
logo USDCUSDC
1.79
logo DOGEDOGE
10.75
logo ADAADA
2.77
logo TRXTRX
7.57
logo STETHSTETH
0.001009
logo SMARTSMART
1,264.18
logo WBTCWBTC
0.00002177
logo LEOLEO
0.2006
logo LINKLINK
0.1424

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Helium của bạn

01

Nhập số lượng HNT của bạn

Nhập số lượng HNT của bạn

02

Chọn Pakistani Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Helium

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Pakistani Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.