Helium Thị trường hôm nay
Helium đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của HNT chuyển đổi sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là ₴111.83. Với nguồn cung lưu hành là 179,760,930 HNT, tổng vốn hóa thị trường của HNT tính bằng UAH là ₴831,089,206,266.32. Trong 24h qua, giá của HNT tính bằng UAH đã giảm ₴-6.46, biểu thị mức giảm -5.53%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của HNT tính bằng UAH là ₴2,268.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₴4.68.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1HNT sang UAH
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 HNT sang UAH là ₴111.83 UAH, với tỷ lệ thay đổi là -5.53% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá HNT/UAH của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 HNT/UAH trong ngày qua.
Giao dịch Helium
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.67 | -5.71% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.66 | -5.67% |
The real-time trading price of HNT/USDT Spot is $2.67, with a 24-hour trading change of -5.71%, HNT/USDT Spot is $2.67 and -5.71%, and HNT/USDT Perpetual is $2.66 and -5.67%.
Bảng chuyển đổi Helium sang Ukrainian Hryvnia
Bảng chuyển đổi HNT sang UAH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HNT | 111.83UAH |
2HNT | 223.66UAH |
3HNT | 335.49UAH |
4HNT | 447.32UAH |
5HNT | 559.15UAH |
6HNT | 670.98UAH |
7HNT | 782.81UAH |
8HNT | 894.64UAH |
9HNT | 1,006.47UAH |
10HNT | 1,118.3UAH |
100HNT | 11,183.03UAH |
500HNT | 55,915.19UAH |
1000HNT | 111,830.38UAH |
5000HNT | 559,151.9UAH |
10000HNT | 1,118,303.8UAH |
Bảng chuyển đổi UAH sang HNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1UAH | 0.008942HNT |
2UAH | 0.01788HNT |
3UAH | 0.02682HNT |
4UAH | 0.03576HNT |
5UAH | 0.04471HNT |
6UAH | 0.05365HNT |
7UAH | 0.06259HNT |
8UAH | 0.07153HNT |
9UAH | 0.08047HNT |
10UAH | 0.08942HNT |
100000UAH | 894.21HNT |
500000UAH | 4,471.05HNT |
1000000UAH | 8,942.11HNT |
5000000UAH | 44,710.56HNT |
10000000UAH | 89,421.13HNT |
Bảng chuyển đổi số tiền HNT sang UAH và UAH sang HNT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HNT sang UAH, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 UAH sang HNT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Helium phổ biến
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | $2.71USD |
![]() | €2.42EUR |
![]() | ₹225.98INR |
![]() | Rp41,034.14IDR |
![]() | $3.67CAD |
![]() | £2.03GBP |
![]() | ฿89.22THB |
Helium | 1 HNT |
---|---|
![]() | ₽249.97RUB |
![]() | R$14.71BRL |
![]() | د.إ9.93AED |
![]() | ₺92.33TRY |
![]() | ¥19.08CNY |
![]() | ¥389.52JPY |
![]() | $21.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 HNT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 HNT = $2.71 USD, 1 HNT = €2.42 EUR, 1 HNT = ₹225.98 INR, 1 HNT = Rp41,034.14 IDR, 1 HNT = $3.67 CAD, 1 HNT = £2.03 GBP, 1 HNT = ฿89.22 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang UAH
ETH chuyển đổi sang UAH
USDT chuyển đổi sang UAH
XRP chuyển đổi sang UAH
BNB chuyển đổi sang UAH
USDC chuyển đổi sang UAH
SOL chuyển đổi sang UAH
DOGE chuyển đổi sang UAH
TRX chuyển đổi sang UAH
ADA chuyển đổi sang UAH
STETH chuyển đổi sang UAH
SMART chuyển đổi sang UAH
WBTC chuyển đổi sang UAH
LEO chuyển đổi sang UAH
TON chuyển đổi sang UAH
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang UAH, ETH sang UAH, USDT sang UAH, BNB sang UAH, SOL sang UAH, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.5476 |
![]() | 0.0001465 |
![]() | 0.006876 |
![]() | 12.1 |
![]() | 5.83 |
![]() | 0.02085 |
![]() | 12.09 |
![]() | 0.1053 |
![]() | 75.13 |
![]() | 50.55 |
![]() | 19.29 |
![]() | 0.006868 |
![]() | 8,744.9 |
![]() | 0.0001466 |
![]() | 1.33 |
![]() | 3.68 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ukrainian Hryvnia nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm UAH sang GT, UAH sang USDT, UAH sang BTC, UAH sang ETH, UAH sang USBT, UAH sang PEPE, UAH sang EIGEN, UAH sang OG, v.v.
Nhập số lượng Helium của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Nhập số lượng HNT của bạn
Chọn Ukrainian Hryvnia
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ukrainian Hryvnia hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Helium hiện tại theo Ukrainian Hryvnia hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Helium.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Helium sang UAH theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Helium
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Helium sang Ukrainian Hryvnia (UAH) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Helium sang Ukrainian Hryvnia trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Helium sang Ukrainian Hryvnia?
4.Tôi có thể chuyển đổi Helium sang loại tiền tệ khác ngoài Ukrainian Hryvnia không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ukrainian Hryvnia (UAH) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Helium (HNT)

Tin tức hàng ngày | Hồng Kông quy định giám sát tài sản ảo của Quỹ công; SOL, AVAX và HNT dẫn đầu sự tăng trưởng của tiền điện tử vào năm 2023; SO
Hồng Kông điều chỉnh quy định tài sản ảo của quỹ công cộng, và các tổ chức tin rằng IRD có thể trở thành một câu chuyện mới cho DeFi. SOL, AVAX và HNT dẫn đầu sự tăng trưởng trong năm 2023, với SOL tăng hơn 700% trong năm nay.

Mushe Token (XMU, Helium(HNT) và Theta Network (THETA): 3 đồng coin cần tìm kiếm trong năm 2022
Why should we be on the lookout for Mushe Token, Helium, and Theta?
Meetthedecentralized_web.jpg?w=32&q=75)
Helium (HNT) là gì? Gặp gỡ mạng không dây phi tập trung của tương lai
Tìm hiểu thêm về Helium (HNT)

Helium Mobile & MOBILE Token: Tương lai của Mạng Không Dây Phi Tập Trung

Solana thúc đẩy dự án DePIN Roam: Một triệu nút và Hàn Quốc là trung tâm "Khai thác"

Đối tác của Pantera: Các dự án DePIN nào có thu nhập thực sự?

69 Luận: Dự đoán, bài học và Longs cho năm 2025

Thông tin về Đầu tư Thị trường thứ cấp
