Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Omni chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥6.78. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của Omni tính bằng CNY là ¥29,583,230.92. Trong 24h qua, giá của Omni tính bằng CNY đã tăng ¥0.006997, biểu thị mức tăng +0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Omni tính bằng CNY là ¥1,323.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥2.57.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang CNY là ¥6.78 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/CNY trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.06 | -4.7% | |
![]() Giao ngay | $2.05 | -5.68% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.07 | -4.34% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.06, with a 24-hour trading change of -4.7%, OMNI/USDT Spot is $2.06 and -4.7%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.07 and -4.34%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi OMNI sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 6.78CNY |
2OMNI | 13.57CNY |
3OMNI | 20.35CNY |
4OMNI | 27.14CNY |
5OMNI | 33.92CNY |
6OMNI | 40.71CNY |
7OMNI | 47.49CNY |
8OMNI | 54.28CNY |
9OMNI | 61.06CNY |
10OMNI | 67.85CNY |
100OMNI | 678.53CNY |
500OMNI | 3,392.67CNY |
1000OMNI | 6,785.35CNY |
5000OMNI | 33,926.77CNY |
10000OMNI | 67,853.54CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.1473OMNI |
2CNY | 0.2947OMNI |
3CNY | 0.4421OMNI |
4CNY | 0.5895OMNI |
5CNY | 0.7368OMNI |
6CNY | 0.8842OMNI |
7CNY | 1.03OMNI |
8CNY | 1.17OMNI |
9CNY | 1.32OMNI |
10CNY | 1.47OMNI |
1000CNY | 147.37OMNI |
5000CNY | 736.88OMNI |
10000CNY | 1,473.76OMNI |
50000CNY | 7,368.81OMNI |
100000CNY | 14,737.62OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang CNY và CNY sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $0.96USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹80.37INR |
![]() | Rp14,593.66IDR |
![]() | $1.3CAD |
![]() | £0.72GBP |
![]() | ฿31.73THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽88.9RUB |
![]() | R$5.23BRL |
![]() | د.إ3.53AED |
![]() | ₺32.84TRY |
![]() | ¥6.79CNY |
![]() | ¥138.53JPY |
![]() | $7.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $0.96 USD, 1 OMNI = €0.86 EUR, 1 OMNI = ₹80.37 INR, 1 OMNI = Rp14,593.66 IDR, 1 OMNI = $1.3 CAD, 1 OMNI = £0.72 GBP, 1 OMNI = ฿31.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.17 |
![]() | 0.0008572 |
![]() | 0.03989 |
![]() | 70.92 |
![]() | 34.25 |
![]() | 0.1209 |
![]() | 70.86 |
![]() | 0.6098 |
![]() | 434.85 |
![]() | 112.25 |
![]() | 295.58 |
![]() | 0.0397 |
![]() | 51,295.08 |
![]() | 0.0008567 |
![]() | 7.84 |
![]() | 21.58 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Gate.io AMA avec Weave6 - Infrastructure de trading d'actifs omnichain
Gate.io a organisé une session AMA (Ask-Me-Anything) avec Ethan, Business Lead de Weave6 dans la communauté d'échange Gate.io.

OMNI, un protocole NFT, a perdu 1300ETH dans une attaque de réentrance
L_espace NFT reste une cible d_attaque populaire malgré un ralentissement des ventes.

L’espace Somnium
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
