Omni Thị trường hôm nay
Omni đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Omni chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹80.36. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của Omni tính bằng INR là ₹4,150,372,730.32. Trong 24h qua, giá của Omni tính bằng INR đã tăng ₹0.00449, biểu thị mức tăng +0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Omni tính bằng INR là ₹15,670.88, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹30.55.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang INR là ₹80.36 INR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/INR trong ngày qua.
Giao dịch Omni
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.15 | -3.75% | |
![]() Giao ngay | $2.15 | -2.53% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.15 | -3.37% |
The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.15, with a 24-hour trading change of -3.75%, OMNI/USDT Spot is $2.15 and -3.75%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.15 and -3.37%.
Bảng chuyển đổi Omni sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi OMNI sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMNI | 80.36INR |
2OMNI | 160.73INR |
3OMNI | 241.1INR |
4OMNI | 321.47INR |
5OMNI | 401.84INR |
6OMNI | 482.21INR |
7OMNI | 562.58INR |
8OMNI | 642.95INR |
9OMNI | 723.32INR |
10OMNI | 803.69INR |
100OMNI | 8,036.98INR |
500OMNI | 40,184.93INR |
1000OMNI | 80,369.87INR |
5000OMNI | 401,849.38INR |
10000OMNI | 803,698.77INR |
Bảng chuyển đổi INR sang OMNI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 0.01244OMNI |
2INR | 0.02488OMNI |
3INR | 0.03732OMNI |
4INR | 0.04976OMNI |
5INR | 0.06221OMNI |
6INR | 0.07465OMNI |
7INR | 0.08709OMNI |
8INR | 0.09953OMNI |
9INR | 0.1119OMNI |
10INR | 0.1244OMNI |
10000INR | 124.42OMNI |
50000INR | 622.12OMNI |
100000INR | 1,244.24OMNI |
500000INR | 6,221.23OMNI |
1000000INR | 12,442.47OMNI |
Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang INR và INR sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMNI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 INR sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Omni phổ biến
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | $0.96USD |
![]() | €0.86EUR |
![]() | ₹80.37INR |
![]() | Rp14,593.66IDR |
![]() | $1.3CAD |
![]() | £0.72GBP |
![]() | ฿31.73THB |
Omni | 1 OMNI |
---|---|
![]() | ₽88.9RUB |
![]() | R$5.23BRL |
![]() | د.إ3.53AED |
![]() | ₺32.84TRY |
![]() | ¥6.79CNY |
![]() | ¥138.53JPY |
![]() | $7.5HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $0.96 USD, 1 OMNI = €0.86 EUR, 1 OMNI = ₹80.37 INR, 1 OMNI = Rp14,593.66 IDR, 1 OMNI = $1.3 CAD, 1 OMNI = £0.72 GBP, 1 OMNI = ฿31.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
LINK chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2699 |
![]() | 0.00007203 |
![]() | 0.003344 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.81 |
![]() | 0.01012 |
![]() | 0.05023 |
![]() | 5.98 |
![]() | 35.68 |
![]() | 9.24 |
![]() | 25.17 |
![]() | 0.00334 |
![]() | 4,188.23 |
![]() | 0.00007228 |
![]() | 0.6609 |
![]() | 0.473 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Omni của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Nhập số lượng OMNI của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Omni
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)
Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Dây chuyền cung cấp thanh khoản: Liệu việc Nâng cấp Token của Pundi AI có thay đổi Cảnh quan đại lý trí tuệ nhân tạo không?

Một DEX tuyệt vời bảo vệ các nhà đầu tư bán lẻ khỏi nhu cầu thanh khoản của tổ chức

CON ĐƯỜNG ĐẾN SỰ ÁP DỤNG: CƠ HỘI TIẾP THEO CỦA BLOCKCHAIN 100X

Datai Network là gì?

Top 10 tin tức tiền điện tử từ Lễ hội Xuân: Nguyên nhân gây ra thị trường tiền điện tử giảm điểm?
