OmniChuyển đổi Omni (OMNI) sang Euro (EUR)

OMNI/EUR: 1 OMNI ≈ €0.8618 EUR

Lần cập nhật mới nhất:

Omni Thị trường hôm nay

Omni đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Omni chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.8618. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 618,140 OMNI, tổng vốn hóa thị trường của Omni tính bằng EUR là €477,300.92. Trong 24h qua, giá của Omni tính bằng EUR đã tăng €0.00004815, biểu thị mức tăng +0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Omni tính bằng EUR là €168.05, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.3276.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OMNI sang EUR

0.8618+0.0025%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OMNI sang EUR là €0.8618 EUR, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OMNI/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OMNI/EUR trong ngày qua.

Giao dịch Omni

The real-time trading price of OMNI/USDT Spot is $2.15, with a 24-hour trading change of -3.75%, OMNI/USDT Spot is $2.15 and -3.75%, and OMNI/USDT Perpetual is $2.15 and -3.37%.

Bảng chuyển đổi Omni sang Euro

Bảng chuyển đổi OMNI sang EUR

logo OmniSố lượng
Chuyển thànhlogo EUR
1OMNI
0.86EUR
2OMNI
1.72EUR
3OMNI
2.58EUR
4OMNI
3.44EUR
5OMNI
4.3EUR
6OMNI
5.17EUR
7OMNI
6.03EUR
8OMNI
6.89EUR
9OMNI
7.75EUR
10OMNI
8.61EUR
1000OMNI
861.87EUR
5000OMNI
4,309.39EUR
10000OMNI
8,618.78EUR
50000OMNI
43,093.9EUR
100000OMNI
86,187.81EUR

Bảng chuyển đổi EUR sang OMNI

logo EURSố lượng
Chuyển thànhlogo Omni
1EUR
1.16OMNI
2EUR
2.32OMNI
3EUR
3.48OMNI
4EUR
4.64OMNI
5EUR
5.8OMNI
6EUR
6.96OMNI
7EUR
8.12OMNI
8EUR
9.28OMNI
9EUR
10.44OMNI
10EUR
11.6OMNI
100EUR
116.02OMNI
500EUR
580.12OMNI
1000EUR
1,160.25OMNI
5000EUR
5,801.28OMNI
10000EUR
11,602.56OMNI

Bảng chuyển đổi số tiền OMNI sang EUR và EUR sang OMNI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OMNI sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang OMNI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Omni phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OMNI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OMNI = $0.96 USD, 1 OMNI = €0.86 EUR, 1 OMNI = ₹80.37 INR, 1 OMNI = Rp14,593.66 IDR, 1 OMNI = $1.3 CAD, 1 OMNI = £0.72 GBP, 1 OMNI = ฿31.73 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

EUREUR
logo GTGT
25.17
logo BTCBTC
0.006717
logo ETHETH
0.3118
logo USDTUSDT
558.34
logo XRPXRP
262.14
logo BNBBNB
0.9441
logo SOLSOL
4.68
logo USDCUSDC
557.93
logo DOGEDOGE
3,327.55
logo ADAADA
861.66
logo TRXTRX
2,347.51
logo STETHSTETH
0.3115
logo SMARTSMART
390,551.43
logo WBTCWBTC
0.00674
logo LEOLEO
61.63
logo LINKLINK
44.1

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Omni của bạn

01

Nhập số lượng OMNI của bạn

Nhập số lượng OMNI của bạn

02

Chọn Euro

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Omni hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Omni.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Omni sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Omni

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Omni sang Euro (EUR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Omni sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Omni sang Euro?

4.Tôi có thể chuyển đổi Omni sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Omni (OMNI)

Tìm hiểu thêm về Omni (OMNI)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.